CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Deutsche Bank AG - DBK CFD

11.210
2.74%
0.040
Thấp: 11.18
Cao: 11.38
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 16:30

Mon - Fri: 08:02 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.040
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Germany
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Deutsche Bank AG ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 11.495
Mở* 11.38
Thay đổi trong 1 năm* -16.08%
Vùng giá trong ngày* 11.18 - 11.38
Vùng giá trong 52 tuần 7.25-14.64
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 12.71M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 186.85M
Giá trị vốn hóa thị trường 23.83B
Tỷ số P/E 7.15
Cổ phiếu đang lưu hành 2.04B
Doanh thu 20.35B
EPS 1.61
Tỷ suất cổ tức (%) 1.73461
Hệ số rủi ro beta 1.24
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 17, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 11.495 0.070 0.61% 11.425 11.555 11.295
Feb 2, 2023 11.460 -0.315 -2.68% 11.775 12.100 11.360
Feb 1, 2023 12.260 0.065 0.53% 12.195 12.325 12.095
Jan 31, 2023 12.195 -0.050 -0.41% 12.245 12.245 12.070
Jan 30, 2023 12.265 0.005 0.04% 12.260 12.340 12.150
Jan 27, 2023 12.325 0.070 0.57% 12.255 12.335 12.130
Jan 26, 2023 12.105 0.090 0.75% 12.015 12.115 11.890
Jan 25, 2023 11.865 0.325 2.82% 11.540 11.885 11.490
Jan 24, 2023 11.960 0.035 0.29% 11.925 12.000 11.820
Jan 23, 2023 11.915 -0.115 -0.96% 12.030 12.040 11.875
Jan 20, 2023 11.950 0.020 0.17% 11.930 12.065 11.835
Jan 19, 2023 11.735 -0.125 -1.05% 11.860 11.970 11.605
Jan 18, 2023 11.955 0.005 0.04% 11.950 12.000 11.870
Jan 17, 2023 11.885 0.035 0.30% 11.850 12.035 11.760
Jan 16, 2023 11.795 0.005 0.04% 11.790 11.885 11.725
Jan 13, 2023 11.675 -0.075 -0.64% 11.750 11.810 11.485
Jan 12, 2023 11.760 0.055 0.47% 11.705 11.855 11.675
Jan 11, 2023 11.690 -0.015 -0.13% 11.705 11.790 11.630
Jan 10, 2023 11.665 0.080 0.69% 11.585 11.685 11.520
Jan 9, 2023 11.705 0.095 0.82% 11.610 11.740 11.565

Deutsche Bank AG Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng trước thuế -810 1228 1330 -2634 1021 3390
Thu nhập ròng sau thuế -1356 -735 341 -5264 624 2510
Lợi ích thiểu số -45 -15 -75 -125 -129 -144
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -1401 -750 266 -5389 495 2366
Thu nhập ròng -1401 -750 266 -5389 495 2366
Total Adjustments to Net Income -277 -299 -293 -329 -349 -364
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -1678 -1049 -27 -5718 146 2002
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -1678 -1049 -27 -5718 146 2002
Thu nhập ròng pha loãng -1678 -1049 -27 -5718 146 2002
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1555.3 1967.7 2102.2 2110 2170.1 2143.2
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -1.07889 -0.53311 -0.01284 -2.70995 0.06728 0.93412
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.19 0.11 0.11 0 0 0.2
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.66887 -0.24935 0.08641 -1.32154 0.49789 1.70314
Interest Income, Bank 25143 23542 24718 25208 17806 16599
Total Interest Expense 10436 11164 11402 11458 6280 5444
Net Interest Income 14707 12378 13316 13750 11526 11155
Loan Loss Provision 1383 525 525 723 1792 515
Net Interest Income after Loan Loss Provision 13324 11853 12791 13027 9734 10640
Non-Interest Income, Bank 18562 17170 14882 12179 15306 17051
Non-Interest Expense, Bank -32696 -27795 -26343 -27840 -24019 -24301
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Thu nhập ròng trước thuế 1589 1165 554 82 1658
Thu nhập ròng sau thuế 1037 827 329 316 1227
Lợi ích thiểu số -36 -33 -23 -52 -40
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1001 794 306 264 1187
Thu nhập ròng 1001 794 306 264 1187
Total Adjustments to Net Income -93 -102 -112 -56 -127
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 908 692 194 208 1060
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 908 692 194 208 1060
Thu nhập ròng pha loãng 908 692 194 208 1060
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 2139.7 2141.8 2143.6 2153.4 2142.6
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.42436 0.32309 0.0905 0.09659 0.49473
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0.2 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.50122 0.44606 0.28692 0.28193 0.50198
Interest Income, Bank 4234 3950 4148 4268 4425
Total Interest Expense 1433 1292 1374 1345 1548
Net Interest Income 2801 2658 2774 2923 2877
Loan Loss Provision 69 75 117 254 292
Net Interest Income after Loan Loss Provision 2732 2583 2657 2669 2585
Non-Interest Income, Bank 4432 4327 3267 2976 4451
Non-Interest Expense, Bank -5575 -5745 -5370 -5563 -5378
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Total Assets 1590550 1474730 1348140 1297670 1325260 1323990
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2804 2663 2421 4930 5549 5536
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 6982 6743 6382 9686 11058 11737
Accumulated Depreciation, Total -4178 -4080 -3960 -4756 -5510 -6201
Goodwill, Net 4103 3782 3876 2881 2739 2806
Intangibles, Net 4879 5057 5265 4148 3986 4018
Long Term Investments 1027 866 879 929 901 1091
Other Long Term Assets, Total 9229 6844 9909 10962 12155 6616
Other Assets, Total 127042 102661 86550 82018 92701 89801
Accounts Payable 2712 2623 2486 2420 1740 1625
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 37040 13479 55174 42067 63710 51892
Other Current Liabilities, Total 1329 1001 944 651 574 600
Total Liabilities 1526040 1406880 1280970 1237150 1264650 1257660
Total Long Term Debt 153031 165482 109275 105068 95840 100813
Long Term Debt 153031 165482 109275 102189 92565 97530
Deferred Income Tax 486 346 512 545 561 501
Minority Interest 316 250 1568 1638 1587 1698
Other Liabilities, Total 688764 552093 481557 461519 485114 438641
Total Equity 64503 67849 67169 60522 60609 66332
Common Stock 3531 5291 5291 5291 5291 5291
Additional Paid-In Capital 33765 39918 40252 40505 40606 40580
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 18987 17454 16714 9644 10014 12607
Treasury Stock - Common 0 -9 -15 -4 -7 -6
Unrealized Gain (Loss) 989 729 -19 25 6 -9
Other Equity, Total 7231 4466 4946 5061 4699 7869
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1590550 1474730 1348140 1297670 1325260 1323990
Total Common Shares Outstanding 1545.16 2066.4 2065.43 2066.1 2065.43 2066.09
Capital Lease Obligations 2879 3275 3283
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Total Assets 1317130 1320380 1326060 1323990 1343070
Property/Plant/Equipment, Total - Net 5457 5378 5317 5536 5563
Intangibles, Net 6852 6846 6725 6824 6902
Long Term Investments 1062 1110 1081 1091 1069
Other Long Term Assets, Total 5934 5890 5880 6218 6405
Other Assets, Total 135757 138989 130145 104999 141120
Other Current Liabilities, Total 771 871 794 600 708
Total Liabilities 1255210 1256750 1261760 1257660 1276090
Total Long Term Debt 198541 203104 208384 203481 194022
Long Term Debt 198541 203104 208384 203481 194022
Deferred Income Tax 560 509 526 501 641
Minority Interest 1642 1591 1634 1698 1756
Other Liabilities, Total 466620 461648 458300 441201 469668
Total Equity 61915 63637 64301 66332 66977
Common Stock 5291 5291 5291 5291 5291
Additional Paid-In Capital 40401 40460 40493 40580 40292
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 11126 11800 12182 12607 13857
Treasury Stock - Common -35 -28 -16 -6 -260
Other Equity, Total 5132 6122 6351 7869 7797
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1317130 1320380 1326060 1323990 1343070
Total Common Shares Outstanding 2063.1 2063.73 2065.1 2066.09 2045.1
Unrealized Gain (Loss) -8 -9
Accounts Payable 1625
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -1356 -735 341 -5265 624 2510
Tiền từ hoạt động kinh doanh 70610 39577 -54171 -40449 30736 -2952
Tiền từ hoạt động kinh doanh 3745 2159 2391 3993 2192 3568
Deferred Taxes -312 1234 276 1868 -296 19
Khoản mục phi tiền mặt 301 306 231 540 382 64
Cash Taxes Paid 1572 689 468 945 805 1031
Lãi suất đã trả 10808 11784 11743 11493 6937 5557
Thay đổi vốn lưu động 68232 36613 -57410 -41585 27834 -9113
Tiền từ hoạt động đầu tư 11239 2433 7634 -10280 -1892 23595
Chi phí vốn -725 -485 -465 -327 -512 -550
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 11964 2918 8099 -9953 -1380 24145
Tiền từ các hoạt động tài chính -1649 7138 -3334 -2802 -311 1630
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -362 -371 932 -408 705 2020
Total Cash Dividends Paid 0 -392 -227 -227 0 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -281 7596 -207 -168 -203 -311
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -1006 305 -3832 -1999 -813 -79
Ảnh hưởng của ngoại hối -28 -5772 1668 1578 -1074 1345
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 80172 43376 -48203 -51953 27459 23618
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 1865 2510
Cash From Operating Activities 13705 -2952
Cash From Operating Activities 1777 3568
Deferred Taxes 233 19
Non-Cash Items -7 64
Cash Taxes Paid 386 1031
Cash Interest Paid 2712 5557
Changes in Working Capital 9837 -9113
Cash From Investing Activities 17299 23595
Capital Expenditures -249 -550
Other Investing Cash Flow Items, Total 17548 24145
Cash From Financing Activities 1221 1630
Financing Cash Flow Items 802 2020
Total Cash Dividends Paid 0 0
Issuance (Retirement) of Stock, Net -269 -311
Issuance (Retirement) of Debt, Net 688 -79
Foreign Exchange Effects 442 1345
Net Change in Cash 32667 23618
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.23 108092235 0 2022-09-13 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.4579 71466061 1814428 2022-09-30 LOW
Hudson Executive Capital LP Hedge Fund 3.2606 67389676 0 2022-09-30 LOW
Al Thani (Sheikh Hamad Bin Khalifa) Individual Investor 3.05 63036580 0 2022-06-24 LOW
Al Thani (Sheikh Hamad Bin Jassim Bin Jabor) Individual Investor 3.05 63036580 0 2022-09-13 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 2.8961 59855088 -7323602 2022-10-03 HIGH
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.3635 48847906 17456645 2021-12-31 LOW
DWS Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 1.5231 31479563 -588305 2022-09-30 LOW
Deutsche Asset Management Americas Investment Advisor/Hedge Fund 1.4421 29804781 -4220220 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs International Research Firm 1.1541 23851904 -68637 2022-09-30 MED
BlackRock Asset Management Deutschland AG Investment Advisor 1.0015 20697982 -409073 2022-12-31 LOW
Cerberus Capital Management, L.P. Hedge Fund 0.9448 19526250 0 2022-09-30 LOW
Deka Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 0.7641 15792003 3827063 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6845 14147750 0 2023-01-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.6722 13892443 43939 2022-12-31 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 0.6685 13815446 -2614746 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.585 12091076 12091076 2022-12-31 LOW
DWS Investments UK Limited Investment Advisor 0.5068 10474564 -3040580 2022-09-30 MED
Citi Investment Research (US) Research Firm 0.4977 10286154 -994211 2022-09-30 LOW
UBS Financial Services, Inc. Investment Advisor 0.4866 10056553 8691426 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Banks (NEC)

Taunusanlage 12
FRANKFURT AM MAIN
HESSEN 60325
DE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,456.50 Price
-0.690% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

73.53 Price
+0.180% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0222%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0064%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.42 Price
+0.420% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1132%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0792%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-0.230% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00264

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch