CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Darktrace plc - DARK CFD

2.4245
6.22%
0.0145
Thấp: 2.2805
Cao: 2.4245
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 08:00

Mon - Fri: 08:00 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.0145
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 2.2825
Mở* 2.29
Thay đổi trong 1 năm* -42.73%
Vùng giá trong ngày* 2.2805 - 2.4245
Vùng giá trong 52 tuần 1.98-5.61
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 5.71M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 69.17M
Giá trị vốn hóa thị trường 1.67B
Tỷ số P/E 4,365.85
Cổ phiếu đang lưu hành 718.22M
Doanh thu 339.92M
EPS 0.00
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta -100.00K
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 2, 2023 2.2825 0.0835 3.80% 2.1990 2.3430 2.1990
Feb 1, 2023 2.2125 0.0965 4.56% 2.1160 2.2665 2.1055
Jan 31, 2023 2.1010 -0.0580 -2.69% 2.1590 2.2725 1.9800
Jan 30, 2023 2.1685 -0.2855 -11.63% 2.4540 2.4635 2.0535
Jan 27, 2023 2.4915 0.0120 0.48% 2.4795 2.5120 2.4220
Jan 26, 2023 2.5190 -0.0155 -0.61% 2.5345 2.5750 2.4765
Jan 25, 2023 2.5260 -0.0340 -1.33% 2.5600 2.5600 2.5055
Jan 24, 2023 2.4755 0.0055 0.22% 2.4700 2.5430 2.4700
Jan 23, 2023 2.4655 0.0625 2.60% 2.4030 2.4825 2.4020
Jan 20, 2023 2.4225 0.0770 3.28% 2.3455 2.4750 2.3410
Jan 19, 2023 2.3470 -0.1315 -5.31% 2.4785 2.4785 2.3470
Jan 18, 2023 2.4780 -0.0170 -0.68% 2.4950 2.5420 2.4555
Jan 17, 2023 2.4950 -0.0145 -0.58% 2.5095 2.5360 2.4385
Jan 16, 2023 2.5160 -0.1030 -3.93% 2.6190 2.6590 2.5150
Jan 13, 2023 2.6230 0.0740 2.90% 2.5490 2.6730 2.5445
Jan 12, 2023 2.5810 0.0790 3.16% 2.5020 2.6780 2.4950
Jan 11, 2023 2.5010 -0.1460 -5.52% 2.6470 2.6480 2.3500
Jan 10, 2023 2.9115 0.0560 1.96% 2.8555 2.9275 2.7985
Jan 9, 2023 2.8575 0.0285 1.01% 2.8290 2.9155 2.8015
Jan 6, 2023 2.8395 0.0245 0.87% 2.8150 2.8640 2.7605

Darktrace plc Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 79.415 137.017 199.076 281.341
Doanh thu 79.415 137.017 199.076 281.341
Chi phí tổng doanh thu 8.225 12.252 17.477 28.456
Lợi nhuận gộp 71.19 124.765 181.599 252.885
Tổng chi phí hoạt động 120.028 173.222 223.979 319.855
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 101.947 148.732 191.14 244.416
Nghiên cứu & phát triển 7.512 9.715 12.03 28.814
Depreciation / Amortization 2.344 3.373 4.143 4.284
Other Operating Expenses, Total 0 -0.85 -0.811 -1.365
Thu nhập hoạt động -40.613 -36.205 -24.903 -38.514
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1.012 -1.287 -2.023 -109.107
Thu nhập ròng trước thuế -41.625 -37.492 -26.926 -147.621
Thu nhập ròng sau thuế -42.494 -34.692 -28.672 -149.588
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -42.494 -34.692 -28.672 -149.588
Thu nhập ròng -42.494 -34.692 -28.672 -149.588
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -42.494 -34.692 -28.672 -149.588
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -42.494 -34.692 -28.672 -149.588
Thu nhập ròng pha loãng -42.494 -34.692 -28.672 -149.588
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 687.725 687.725 687.725 515.001
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.06179 -0.05044 -0.04169 -0.29046
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.06179 -0.04836 -0.03664 -0.26682
Chi phí bất thường (thu nhập) 15.25
Q2 2019 Q4 2020 Q2 2020 Q4 2021 Q2 2021
Tổng doanh thu 91.076 108 126.514 154.827 192.642
Doanh thu 91.076 108 126.514 154.827 192.642
Chi phí tổng doanh thu 7.01 10.467 12.399 16.057 20.651
Lợi nhuận gộp 84.066 97.533 114.115 138.77 171.991
Tổng chi phí hoạt động 112.555 111.424 131.395 188.46 183.994
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 98.36 92.78 106.827 137.589 143.163
Nghiên cứu & phát triển 5.574 6.456 10.657 18.157 14.803
Depreciation / Amortization 2.035 2.108 1.834 2.45 6.224
Other Operating Expenses, Total -0.424 -0.387 -0.322 -1.043 -0.847
Thu nhập hoạt động -21.479 -3.424 -4.881 -33.633 8.648
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.711 -1.312 -42.985 -66.017 -1.292
Thu nhập ròng trước thuế -22.19 -4.736 -47.866 -99.755 7.356
Thu nhập ròng sau thuế -22.77 -5.902 -48.411 -101.177 5.917
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -22.77 -5.902 -48.411 -101.177 5.917
Thu nhập ròng -22.77 -5.902 -48.411 -101.177 5.917
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -22.77 -5.902 -48.411 -101.177 5.917
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -22.77 -5.902 -48.411 -101.177 5.917
Thu nhập ròng pha loãng -22.77 -5.902 -48.411 -101.177 5.917
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 687.725 687.725 687.725 342.276 720.138
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.03311 -0.00858 -0.07039 -0.2956 0.00822
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.03311 -0.00353 -0.07031 -0.2602 0.00822
Chi phí bất thường (thu nhập) 15.25
Khác, giá trị ròng -0.105
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 71.772 117.07 126.464 436.647
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 29.178 64.443 53.944 342.358
Tiền mặt và các khoản tương đương 29.178 64.443 53.944 342.358
Tổng các khoản phải thu, ròng 32.347 36.815 48.988 60.218
Accounts Receivable - Trade, Net 32.347 31.97 47.721 58.482
Prepaid Expenses 4.069 5.905 11.281 17.061
Other Current Assets, Total 6.178 9.907 12.251 17.01
Total Assets 129.133 206.473 232.94 555.415
Property/Plant/Equipment, Total - Net 45.271 70.235 80.873 82.317
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 61.237 99.073 130.112 153.888
Accumulated Depreciation, Total -15.966 -28.838 -49.239 -71.571
Intangibles, Net 3.139 4.69 6.049 7.087
Other Long Term Assets, Total 8.951 14.478 19.554 29.364
Total Current Liabilities 70.972 114.882 152.662 236.08
Accounts Payable 7.831 9.795 13.238 12.566
Accrued Expenses 16.274 27.84 37.244 38.534
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 2.197 4.438 4.903 4.285
Other Current Liabilities, Total 44.67 72.809 97.277 180.695
Total Liabilities 107.549 164.441 209.084 297.157
Total Long Term Debt 14.995 26.857 30.643 30.963
Long Term Debt 0 0 0 0
Capital Lease Obligations 14.995 26.857 30.643 30.963
Other Liabilities, Total 21.582 22.702 25.779 30.114
Total Equity 21.584 42.032 23.856 258.258
Common Stock 0.031 0.033 0.029 9.756
Additional Paid-In Capital 131.533 181.621 170.402 224.782
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -107.29 -135.224 -142.177 28.879
Other Equity, Total -2.69 -4.398 -4.398 -4.398
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 129.133 206.473 232.94 555.415
Total Common Shares Outstanding 687.725 687.725 687.725 697.63
Treasury Stock - Common -0.761
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 109.287 126.464 186.511 436.647 453.157
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 46.568 53.944 103.912 342.358 365.766
Tiền mặt và các khoản tương đương 46.568 53.944 103.912 342.358 80.029
Tổng các khoản phải thu, ròng 45.298 48.988 54.699 60.218 67.932
Accounts Receivable - Trade, Net 44.077 47.721 53.407 58.482 66.122
Prepaid Expenses 6.182 11.281 13.649 17.061
Other Current Assets, Total 11.239 12.251 14.251 17.01 19.459
Total Assets 205.375 232.94 297.336 555.415 574.96
Property/Plant/Equipment, Total - Net 73.33 80.873 80.852 82.317 81.676
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 111.615 130.112 141.424 153.888
Accumulated Depreciation, Total -38.285 -49.239 -60.572 -71.571
Intangibles, Net 5.734 6.049 8.563 7.087 7.438
Other Long Term Assets, Total 17.024 19.554 21.41 29.364 32.689
Total Current Liabilities 131.992 152.662 173.766 236.08 248.502
Accounts Payable 9.693 13.238 10.709 12.566
Accrued Expenses 35.337 37.244 49.088 38.534
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 5.347 4.903 5.233 4.285 4.486
Other Current Liabilities, Total 81.615 97.277 108.736 180.695 194.248
Total Liabilities 181.078 209.084 442.932 297.157 308.087
Total Long Term Debt 24.457 30.643 238.95 30.963 28.514
Long Term Debt 0 0 205.472 0 0
Capital Lease Obligations 24.457 30.643 33.478 30.963 28.514
Other Liabilities, Total 24.629 25.779 30.216 30.114 31.071
Total Equity 24.297 23.856 -145.596 258.258 266.873
Common Stock 0.027 0.029 0.027 9.756 9.777
Additional Paid-In Capital 170.367 170.402 43.553 224.782 0.335
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -141.699 -142.177 -184.778 28.879 275.424
Other Equity, Total -4.398 -4.398 -4.398 -4.398 -4.398
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 205.375 232.94 297.336 555.415 574.96
Total Common Shares Outstanding 687.725 687.725 687.725 697.63 645.912
Treasury Stock - Common -0.761 -14.265
Cash 285.737
Payable/Accrued 49.768
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -42.494 -34.692 -28.672 -149.588
Tiền từ hoạt động kinh doanh -16.685 18.755 19.38 59.892
Tiền từ hoạt động kinh doanh 9.367 15.993 21.055 24.475
Amortization 0.875 0.89 1.429 2.729
Khoản mục phi tiền mặt 9.122 10.829 29.327 165.903
Cash Taxes Paid 0.647 1.429 -2.894 1.438
Lãi suất đã trả 1.262 2.224 2.405 2.8
Thay đổi vốn lưu động 6.445 25.735 -3.759 16.373
Tiền từ hoạt động đầu tư -18.171 -26.79 -22.795 -25.282
Chi phí vốn -18.421 -27.727 -23.177 -25.332
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 0.25 0.937 0.382 0.05
Tiền từ các hoạt động tài chính 43.412 43.508 -6.784 250.615
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -5.05 -3.635 -2.405 -16.311
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 49.75 50.09 0.14 110.364
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -1.288 -2.947 -4.519 156.562
Ảnh hưởng của ngoại hối 0.999 -0.208 -0.3 3.189
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 9.555 35.265 -10.499 288.414
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line -22.77 -28.672 -48.411 -149.588 5.917
Cash From Operating Activities -3.337 19.38 25.283 59.892 57.142
Cash From Operating Activities 9.599 21.055 11.795 24.475 13.241
Amortization 0.276 1.429 0.949 2.729 3.138
Non-Cash Items 10.926 29.327 55.004 142.958 32.034
Cash Taxes Paid -3.211 -2.894 0.756 1.438 1.43
Cash Interest Paid 1.164 2.405 1.382 2.8 1.318
Changes in Working Capital -1.368 -3.759 5.946 39.318 2.812
Cash From Investing Activities -11.39 -22.795 -8.551 -25.282 -13.844
Capital Expenditures -11.843 -23.177 -8.61 -25.332 -13.912
Other Investing Cash Flow Items, Total 0.453 0.382 0.059 0.05 0.068
Cash From Financing Activities -3.146 -6.784 31.946 250.615 -16.914
Financing Cash Flow Items -1.164 -2.405 -1.382 -16.311 -1.407
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0.103 0.14 -126.851 110.364 -12.982
Issuance (Retirement) of Debt, Net -2.085 -4.519 160.179 156.562 -2.525
Foreign Exchange Effects -0.002 -0.3 1.29 3.189 -2.976
Net Change in Cash -17.875 -10.499 49.968 288.414 23.408
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Summit DT Equity Holdings 3 LP Corporation 12.0632 86579924 -11454572 2022-10-05 LOW
KKR Dark Aggregator LP Corporation 9.8413 70633213 0 2022-09-05 LOW
Darktrace Employee Benefit Trust Corporation 7.5072 53880813 10306709 2023-01-31 MED
Bacares (Angela) Individual Investor 6.9899 50167718 -6437889 2023-01-17 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 5.1025 36621904 842206 2022-10-17 LOW
Lynch (Michael) Individual Investor 4.2512 30511750 0 2022-08-31 LOW
Brighton Park Capital Management LP Corporation 4.241 30438766 0 2022-08-24
Ten Eleven Growth Fund LP Corporation 3.259 23390655 0 2022-08-25 MED
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6891 19300161 -48595 2022-09-08 LOW
Vitruvian Partners LLP Private Equity 2.3504 16869024 -2597726 2022-09-07 LOW
Hussain (Sushovan) Individual Investor 2.3462 16839500 0 2022-08-30
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.0866 14975992 -7334 2022-09-06 LOW
Eagan (Nicole) Individual Investor 1.7541 12589568 -1307394 2022-11-22 LOW
AXA Investment Managers UK Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6822 12073482 -1655 2022-09-02 HIGH
First Trust Advisors L.P. Investment Advisor 1.5906 11415997 -2690 2022-09-02 MED
Menell (Peter) Individual Investor 1.5319 10994750 10994750 2021-05-06
Nuveen LLC Pension Fund 1.519 10901953 2567538 2022-08-23 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 1.3596 9757970 61857 2022-09-05 LOW
Hoxton Ventures Fund I LP Corporation 1.3233 9497536 -200000 2022-09-06
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC Investment Advisor 1.1311 8118181 -1927572 2023-01-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Security Software

Maurice Wilkes Building, St John's Innovation Park
Cowley Road
CB4 0DS

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,661.40 Price
+0.280% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0180%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0070%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

23,462.10 Price
-0.010% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

74.01 Price
-2.630% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0216%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0063%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.41 Price
-0.370% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00341

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch