CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Cytori Therapeutics - PSTV CFD

0.37
2.63%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.06
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 0.38
Mở* 0.38
Thay đổi trong 1 năm* -60%
Vùng giá trong ngày* 0.37 - 0.38
Vùng giá trong 52 tuần 0.29-1.20
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 275.81K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 6.98M
Giá trị vốn hóa thị trường 13.24M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 33.60M
Doanh thu 73.00K
EPS -0.89
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 0.40
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 22, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 0.38 -0.01 -2.56% 0.39 0.39 0.38
Feb 3, 2023 0.39 0.00 0.00% 0.39 0.39 0.39
Feb 2, 2023 0.39 0.00 0.00% 0.39 0.40 0.38
Feb 1, 2023 0.38 -0.04 -9.52% 0.42 0.42 0.38
Jan 31, 2023 0.40 -0.02 -4.76% 0.42 0.42 0.39
Jan 30, 2023 0.43 0.01 2.38% 0.42 0.44 0.42
Jan 27, 2023 0.42 0.01 2.44% 0.41 0.42 0.40
Jan 26, 2023 0.41 0.00 0.00% 0.41 0.42 0.41
Jan 25, 2023 0.41 0.01 2.50% 0.40 0.42 0.40
Jan 24, 2023 0.41 0.00 0.00% 0.41 0.41 0.41
Jan 23, 2023 0.41 -0.01 -2.38% 0.42 0.43 0.41
Jan 20, 2023 0.41 -0.01 -2.38% 0.42 0.43 0.40
Jan 19, 2023 0.42 0.01 2.44% 0.41 0.42 0.40
Jan 18, 2023 0.42 -0.03 -6.67% 0.45 0.45 0.40
Jan 17, 2023 0.45 0.00 0.00% 0.45 0.45 0.43
Jan 13, 2023 0.45 0.07 18.42% 0.38 0.45 0.38
Jan 9, 2023 0.38 0.00 0.00% 0.38 0.38 0.38
Jan 6, 2023 0.38 -0.01 -2.56% 0.39 0.39 0.38
Dec 12, 2022 0.38 0.00 0.00% 0.38 0.38 0.38
Dec 5, 2022 0.38 0.00 0.00% 0.38 0.38 0.38

Cytori Therapeutics Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 11.38 6.411 6.654 6.998 0.303 0
Doanh thu 11.38 6.411 6.654 6.998 0.303 0
Chi phí tổng doanh thu 2.715 2.543 2.373
Lợi nhuận gộp 8.665 3.868 4.281
Tổng chi phí hoạt động 31.086 27.094 19.352 10.655 9.887 12.492
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 12.174 11.187 8.357 5.29 6.406 6.853
Nghiên cứu & phát triển 16.197 11.678 8.622 5.365 2.7 5.323
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 0
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 1.686 0 0.781 0.316
Thu nhập hoạt động -19.706 -20.683 -12.698 -3.657 -9.584 -12.492
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -2.573 -2.016 0.354 1.607 1.343 -0.907
Khác, giá trị ròng 0.233 0.013 -0.29 -1.233 0
Thu nhập ròng trước thuế -22.046 -22.686 -12.634 -3.283 -8.241 -13.399
Thu nhập ròng sau thuế -22.046 -22.686 -12.634 -3.283 -8.241 -13.399
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -22.046 -22.686 -12.634 -3.283 -8.241 -13.399
Thu nhập ròng -22.046 -22.686 -12.634 -10.887 -8.241 -13.399
Total Adjustments to Net Income 0 -3.977 -2.487 -0.554 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -22.046 -26.663 -15.121 -3.837 -8.241 -13.399
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -22.046 -26.663 -15.121 -11.441 -8.241 -13.399
Thu nhập ròng pha loãng -22.046 -26.663 -15.121 -11.441 -8.241 -13.399
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 0.03458 0.06478 0.17385 1.38401 4.42784 12.0892
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -637.502 -411.595 -86.9768 -2.77237 -1.86118 -1.10835
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -637.502 -385.569 -86.9768 -2.77237 -1.6848 -1.08221
Tổng khoản mục bất thường 0 -7.604 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu 0 0 0 0
Tổng chi phí hoạt động 2.479 2.575 3.499 3.939 3.926
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1.352 1.469 1.99 2.042 2.141
Nghiên cứu & phát triển 1.127 1.106 1.491 1.599 1.785
Thu nhập hoạt động -2.479 -2.575 -3.499 -3.939 -3.926
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.241 -0.225 -0.225 -0.216 -0.19
Thu nhập ròng trước thuế -2.72 -2.8 -3.724 -4.155 -4.116
Thu nhập ròng sau thuế -2.72 -2.8 -3.724 -4.155 -4.116
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -2.72 -2.8 -3.724 -4.155 -4.116
Thu nhập ròng -2.72 -2.8 -3.724 -4.155 -4.116
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -2.72 -2.8 -3.724 -4.155 -4.116
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -2.72 -2.8 -3.724 -4.155 -4.116
Thu nhập ròng pha loãng -2.72 -2.8 -3.724 -4.155 -4.116
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 8.2679 11.2968 13.2642 15.4729 21.5071
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.32898 -0.24786 -0.28076 -0.26853 -0.19138
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.32898 -0.24786 -0.2794 -0.24927 -0.19138
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0.018 0.298
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 18.747 14.864 9.648 19.825 9.175 19.724
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 12.56 9.55 5.261 17.552 8.346 18.4
Tiền mặt và các khoản tương đương 12.56 9.55 5.261 17.552 8.346 18.4
Tổng các khoản phải thu, ròng 1.242 0.145 0.178 1.313 0
Accounts Receivable - Trade, Net 1.242 0.145 0.178 1.169 0
Total Inventory 3.725 3.183 0.107 0.107 0
Other Current Assets, Total 1.22 1.986 4.102 0.04 0.059 0.007
Total Assets 34.609 31.615 23.991 23.229 12.105 21.981
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1.157 3.052 2.299 2.96 2.456 1.818
Goodwill, Net 3.922 3.922 0.372 0.372 0.372 0.372
Intangibles, Net 8.447 7.207 0.086 0.051
Other Long Term Assets, Total 2.336 2.57 11.672 0.072 0.016 0.016
Total Current Liabilities 12.501 18.414 17.559 14.486 8.539 5.87
Payable/Accrued 5.872 4.79 2.777 0.245
Notes Payable/Short Term Debt 6.629 13.624 14.202 0 6.335 1.608
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 11.18 0.01 0
Total Liabilities 23.623 18.615 18.766 22.069 9.074 11.145
Total Long Term Debt 11.008 0 0 0.008 0 5.005
Long Term Debt 11.008 0 5.005
Other Liabilities, Total 0.114 0.201 1.207 7.575 0.535 0.27
Total Equity 10.986 13 5.225 1.16 3.031 10.836
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0
Common Stock 0.022 0.058 0 0.004 0.007 0.016
Additional Paid-In Capital 388.769 413.304 418.39 426.426 436.535 457.73
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -379.063 -401.749 -414.383 -425.27 -433.511 -446.91
Other Equity, Total 1.258 1.387 1.218 0
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 34.609 31.615 23.991 23.229 12.105 21.981
Total Common Shares Outstanding 0.04342 0.11565 0.29661 3.88059 6.74903 15.51
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 0 3.981 3.843 3.233
Accrued Expenses 0 2.973 1.137 1.529
Other Current Liabilities, Total 0.58 0.006 0.023 0.122
Prepaid Expenses 0.813 0.77 1.317
Accumulated Depreciation, Total -1.021 -1.387 -1.415
Accounts Payable 0.327 0.789 2.611
Capital Lease Obligations 0.008 0
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 15.446 18.001 22.097 19.724 22.104
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 14.447 17.161 21.28 18.4 21.239
Tiền mặt và các khoản tương đương 14.447 17.161 21.28 18.4 21.239
Other Current Assets, Total 0.999 0.84 0.817 1.324 0.865
Total Assets 18.336 20.834 24.75 21.981 24.516
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2.425 2.376 2.205 1.818 1.874
Goodwill, Net 0.372 0.372 0.372 0.372 0.372
Intangibles, Net 0.077 0.069 0.06 0.051 0.15
Other Long Term Assets, Total 0.016 0.016 0.016 0.016 0.016
Total Current Liabilities 8.315 8.354 9.488 5.87 4.921
Payable/Accrued 1.713 1.609 2.63 4.151 3.203
Accrued Expenses 0.113 0.127 0.106 0.111 0.11
Notes Payable/Short Term Debt 6.486 6.618 6.752 1.608 1.608
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0.003 0
Total Liabilities 8.823 8.889 9.995 11.145 9.874
Total Long Term Debt 0 0 0 5.005 4.718
Capital Lease Obligations 0
Other Liabilities, Total 0.508 0.535 0.507 0.27 0.235
Total Equity 9.513 11.945 14.755 10.836 14.642
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0
Common Stock 0.01 0.012 0.015 0.016 0.022
Additional Paid-In Capital 445.734 450.964 457.495 457.73 465.646
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -436.231 -439.031 -442.755 -446.91 -451.026
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 18.336 20.834 24.75 21.981 24.516
Total Common Shares Outstanding 10.1805 12.0875 15.36 15.51 22.1976
Long Term Debt 5.005 4.718
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -22.046 -22.686 -12.634 -10.887 -8.241 -13.399
Tiền từ hoạt động kinh doanh -19.533 -18.128 -11.975 -5.906 -8.434 -10.28
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1.182 2.151 2.004 0.896 0.366 0.395
Khoản mục phi tiền mặt 2.103 3.444 -0.313 5.023 -0.678 1.486
Lãi suất đã trả 1.618 1.364 1.331 1.188 0.567 0.388
Thay đổi vốn lưu động -0.772 -1.037 -1.032 -0.938 0.119 1.238
Tiền từ hoạt động đầu tư 0.064 -1.383 -0.133 5.57 -0.493 -0.082
Chi phí vốn -0.067 -1.496 -0.133 -0.067 -0.493 -0.144
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 0.131 0.113 0 5.637 0 0.062
Tiền từ các hoạt động tài chính 17.609 16.815 7.168 12.631 -0.319 20.416
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -3.858 -2.078 -1.598 0
Total Cash Dividends Paid 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 21.467 23.613 8.766 16.454 5.105 20.692
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0 -4.72 0 -3.823 -5.424 -0.276
Ảnh hưởng của ngoại hối 0.082 0.011 0.016 -0.004 0
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -1.778 -2.685 -4.924 12.291 -9.246 10.054
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -2.72 -5.52 -9.244 -13.399 -4.116
Cash From Operating Activities -3.006 -5.405 -7.656 -10.28 -3.876
Cash From Operating Activities 0.088 0.179 0.266 0.395 0.147
Non-Cash Items 0.257 0.53 0.892 1.486 0.284
Cash Interest Paid 0.096 0.29 0.292 0.388 0.087
Changes in Working Capital -0.631 -0.594 0.43 1.238 -0.191
Cash From Investing Activities -0.084 -0.08 -0.084 -0.082 -0.577
Capital Expenditures -0.084 -0.08 -0.134 -0.144 -0.327
Cash From Financing Activities 9.191 14.3 20.674 20.416 7.292
Issuance (Retirement) of Stock, Net 9.197 14.308 20.682 20.692 7.694
Issuance (Retirement) of Debt, Net -0.006 -0.008 -0.008 -0.276 -0.402
Net Change in Cash 6.101 8.815 12.934 10.054 2.839
Other Investing Cash Flow Items, Total 0.05 0.062 -0.25
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Parkman Healthcare Partners LLC Hedge Fund 3.9434 1325025 -208050 2022-09-30 HIGH
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.2516 1092568 237304 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7691 258437 0 2022-09-30 LOW
Two Sigma Investments, LP Hedge Fund 0.3167 106407 57007 2022-09-30 HIGH
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.3108 104427 0 2022-09-30 LOW
Renaissance Technologies LLC Hedge Fund 0.211 70900 -30193 2022-09-30 HIGH
Petersen (Gregory B) Individual Investor 0.186 62500 30000 2022-05-17 LOW
Susquehanna International Group, LLP Investment Advisor 0.1376 46232 46232 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.1024 34414 0 2022-09-30 LOW
Great Valley Advisor Group, Inc. Investment Advisor 0.1 33600 0 2022-12-31 LOW
Hedrick (Marc H) Individual Investor 0.0999 33580 5000 2022-06-15 LOW
Creative Planning, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.0998 33539 0 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.0955 32089 0 2022-09-30 LOW
Clowes (Howard) Individual Investor 0.0536 18000 15000 2022-06-02
Citadel Advisors LLC Hedge Fund 0.0499 16772 16772 2022-09-30 HIGH
UBS Financial Services, Inc. Investment Advisor 0.0482 16208 2520 2022-09-30 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 0.0369 12403 -8986 2022-09-30 HIGH
Sims Andrew (John Hugh MacIntyre) Individual Investor 0.0364 12230 3000 2022-04-26 MED
Warberg Asset Management LLC Hedge Fund 0.0298 10000 -15100 2022-09-30 HIGH
Tower Research Capital LLC Hedge Fund 0.0289 9696 -10449 2022-09-30 HIGH

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Biotechnology & Medical Research (NEC)

4200 Marathon Blvd Ste 200
AUSTIN
TEXAS 78756-3433
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
-1.000% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00358

Natural Gas

2.53 Price
-4.110% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1071%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0755%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,574.20 Price
-0.870% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0186%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

22,908.90 Price
-1.230% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch