CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Crest Nicholson Holdings PLC - CRST CFD

2.394
0.55%
0.048
Thấp: 2.384
Cao: 2.442
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Thursday at 08:00

Mon - Fri: 08:00 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.048
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Crest Nicholson Holdings PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 2.381
Mở* 2.397
Thay đổi trong 1 năm* -25.54%
Vùng giá trong ngày* 2.384 - 2.442
Vùng giá trong 52 tuần 1.71-3.40
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.00M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 15.32M
Giá trị vốn hóa thị trường 624.32M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 256.92M
Doanh thu 826.40M
EPS 0.00
Tỷ suất cổ tức (%) 6.99588
Hệ số rủi ro beta 2.37
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Jun 12, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 8, 2023 2.394 0.015 0.63% 2.379 2.446 2.379
Feb 7, 2023 2.381 -0.040 -1.65% 2.421 2.423 2.360
Feb 6, 2023 2.420 0.083 3.55% 2.337 2.441 2.335
Feb 3, 2023 2.366 -0.102 -4.13% 2.468 2.475 2.344
Feb 2, 2023 2.469 0.086 3.61% 2.383 2.500 2.381
Feb 1, 2023 2.406 0.023 0.97% 2.383 2.458 2.359
Jan 31, 2023 2.407 0.073 3.13% 2.334 2.413 2.334
Jan 30, 2023 2.344 -0.029 -1.22% 2.373 2.414 2.284
Jan 27, 2023 2.415 0.010 0.42% 2.405 2.449 2.344
Jan 26, 2023 2.435 0.050 2.10% 2.385 2.455 2.371
Jan 25, 2023 2.421 -0.026 -1.06% 2.447 2.453 2.398
Jan 24, 2023 2.416 0.010 0.42% 2.406 2.442 2.397
Jan 23, 2023 2.404 0.007 0.29% 2.397 2.431 2.382
Jan 20, 2023 2.398 -0.024 -0.99% 2.422 2.446 2.290
Jan 19, 2023 2.422 -0.037 -1.50% 2.459 2.459 2.381
Jan 18, 2023 2.436 -0.033 -1.34% 2.469 2.481 2.387
Jan 17, 2023 2.480 -0.197 -7.36% 2.677 2.677 2.473
Jan 16, 2023 2.639 -0.018 -0.68% 2.657 2.676 2.638
Jan 13, 2023 2.641 0.020 0.76% 2.621 2.670 2.557
Jan 12, 2023 2.651 0.064 2.47% 2.587 2.652 2.543

Crest Nicholson Holdings PLC Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 997 1043.2 1121 1086.4 677.9 786.6
Doanh thu 997 1043.2 1121 1086.4 677.9 786.6
Chi phí tổng doanh thu 731.2 768.3 874.1 884.5 570.2 619.9
Lợi nhuận gộp 265.8 274.9 246.9 201.9 107.7 166.7
Tổng chi phí hoạt động 793.2 831.6 939 971.8 680.2 692.3
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 62 63.3 64.9 65.5 50.3 51.1
Thu nhập hoạt động 203.8 211.6 182 114.6 -2.3 94.3
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -7.1 -1.9 -13.3 -7.5 -7 -3.4
Khác, giá trị ròng -1.7 -2.7 -4.4 -4.2 -4
Thu nhập ròng trước thuế 195 207 168.7 102.7 -13.5 86.9
Thu nhập ròng sau thuế 156.8 168.6 136.6 82.5 -10.7 70.9
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 156.8 168.6 136.6 82.5 -10.7 70.9
Thu nhập ròng 156.8 168.6 136.6 82.5 -10.7 70.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 156.8 168.6 136.6 82.5 -10.7 70.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 156.8 168.6 136.6 82.5 -10.7 70.9
Điều chỉnh pha loãng 0 0
Thu nhập ròng pha loãng 156.8 168.6 136.6 82.5 -10.7 70.9
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 257.669 259.072 257.7 257.087 256.821 257.837
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.60853 0.65079 0.53007 0.3209 -0.04166 0.27498
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.276 0.33 0.33 0.112 0 0.136
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.60853 0.65079 0.53007 0.41931 0.23479 0.37272
Chi phí bất thường (thu nhập) 21.8 59.7 21.3
Q2 2020 Q4 2020 Q2 2021 Q4 2021 Q2 2022
Tổng doanh thu 240 437.9 324.5 462.1 364.3
Doanh thu 240 437.9 324.5 462.1 364.3
Chi phí tổng doanh thu 204.1 366.1 261.2 358.7 286.8
Lợi nhuận gộp 35.9 71.8 63.3 103.4 77.5
Tổng chi phí hoạt động 284.6 395.6 284.3 408 414.8
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 24.8 25.5 23.1 28 20.7
Chi phí bất thường (thu nhập) 55.7 4 0 21.3 107.3
Thu nhập hoạt động -44.6 42.3 40.2 54.1 -50.5
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -6.6 -4.6 -3.9 -3.5 -2
Thu nhập ròng trước thuế -51.2 37.7 36.3 50.6 -52.5
Thu nhập ròng sau thuế -40.5 29.8 29 41.9 -42.2
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -40.5 29.8 29 41.9 -42.2
Thu nhập ròng -40.5 29.8 29 41.9 -42.2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -40.5 29.8 29 41.9 -42.2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -40.5 29.8 29 41.9 -42.2
Thu nhập ròng pha loãng -40.5 29.8 29 41.9 -42.2
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 256.8 256.842 257.5 258.173 256.5
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.15771 0.11602 0.11262 0.16229 -0.16452
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0.041 0.095 0.055
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.10436 0.13043 0.11262 0.2599 0.34113
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 1294.7 1367.9 1510.7 1468 1356.5 1497.5
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 284.5 178.7 187.6 171.6 240.2 351.8
Tiền mặt và các khoản tương đương 282.3 175.2 184.3 170.6 239.4 350.7
Đầu tư ngắn hạn 2.2 3.5 3.3 1 0.8 1.1
Tổng các khoản phải thu, ròng 70.4 98.8 109.9 141.8 98.6 106.9
Accounts Receivable - Trade, Net 65.6 85.6 109.9 134.2 95.2 95.1
Total Inventory 935.8 1086.5 1213.2 1151.1 1017.7 1037.5
Prepaid Expenses 4 3.9 3.5 1.3
Total Assets 1413.4 1477.9 1620.5 1576.2 1467.2 1608.4
Property/Plant/Equipment, Total - Net 3.2 4.2 4.8 6.1 8 4.9
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 11.9 9.2 15.3 8.7
Accumulated Depreciation, Total -8.7 -5 -9.2 -3.8
Goodwill, Net 29 29 29 29 29 29
Long Term Investments 17 13.2 8.5 8.2 8.3 11
Note Receivable - Long Term 54.3 52.5 59 58.5 55.6 44.5
Other Long Term Assets, Total 15.2 11.1 8.5 6.4 9.8 21.5
Total Current Liabilities 359.2 409.2 434.8 422.9 371.1 466.1
Accounts Payable 26.3 16.5
Accrued Expenses 174.6 187.3 239.9 255.4
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1.9 1.9 1.9 1.9 2.3 1.9
Other Current Liabilities, Total 156.4 203.5 81.2 181.1 11.8 208.8
Total Liabilities 694.2 660.1 747.8 721.8 641.9 706.8
Total Long Term Debt 203.4 140.1 168.3 131.5 101.9 100.6
Long Term Debt 203.4 140.1 168.3 131.5 97.2 97.9
Other Liabilities, Total 131.6 110.8 144.2 167.4 168.9 136
Total Equity 719.2 817.8 872.7 854.4 825.3 901.6
Common Stock 12.7 12.8 12.8 12.8 12.8 12.8
Additional Paid-In Capital 73 74.1 74.2 74.2 74.2 74.2
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 633.5 730.9 785.7 767.4 738.3 814.6
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1413.4 1477.9 1620.5 1576.2 1467.2 1608.4
Total Common Shares Outstanding 254.364 255.76 256.921 256.921 256.921 256.921
Payable/Accrued 351.7 357
Deferred Income Tax 0.5 0 0 4.1
Capital Lease Obligations 4.7 2.7
Apr 2020 Oct 2020 Apr 2021 Oct 2021 Apr 2022
Tổng tài sản hiện tại 1541.5 1356.5 1351.4 1497.5 1523.3
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 257.1 240.2 229.7 351.8 273.7
Tiền mặt và các khoản tương đương 255.5 239.4 228 350.7 271.6
Đầu tư ngắn hạn 1.6 0.8 1.7 1.1 2.1
Tổng các khoản phải thu, ròng 123.4 98.6 83.6 108.2 120
Accounts Receivable - Trade, Net 106.1 95.2 78.7 102.4 102.6
Total Inventory 1161 1017.7 1038.1 1037.5 1129.6
Total Assets 1650.4 1467.2 1470.8 1608.4 1640
Property/Plant/Equipment, Total - Net 9.7 8 6.4 4.9 3.8
Goodwill, Net 29 29 29 29 29
Long Term Investments 6.2 8.3 8.8 11 10.7
Note Receivable - Long Term 56.8 55.6 59.6 44.5 32.7
Other Long Term Assets, Total 7.2 9.8 15.6 21.5 40.5
Total Current Liabilities 352.5 371.1 364.8 466.1 550.5
Payable/Accrued 339.8 357 347.2 449.5 484.5
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 4.5 2.3 2.1 1.9 1.7
Other Current Liabilities, Total 8.2 11.8 15.5 14.7 64.3
Total Liabilities 848.3 641.9 601.7 706.8 793.7
Total Long Term Debt 352.5 101.9 101.2 100.6 100.3
Long Term Debt 346.9 97.2 97.6 97.9 98.3
Capital Lease Obligations 5.6 4.7 3.6 2.7 2
Deferred Income Tax 0 0 1.6 4.1 10.2
Other Liabilities, Total 143.3 168.9 134.1 136 132.7
Total Equity 802.1 825.3 869.1 901.6 846.3
Common Stock 12.8 12.8 12.8 12.8 12.8
Additional Paid-In Capital 74.2 74.2 74.2 74.2 74.2
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 715.1 738.3 782.1 814.6 759.3
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1650.4 1467.2 1470.8 1608.4 1640
Total Common Shares Outstanding 256.921 256.921 256.921 256.921 256.921
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 156.8 168.6 136.6 82.5 -10.7 70.9
Tiền từ hoạt động kinh doanh 153.8 23.3 62.3 125.2 114.2 126.5
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1.2 1.5 1.9 2.5 7.1 3.4
Khoản mục phi tiền mặt 51.4 47.6 47.9 31.7 46.6 9.3
Cash Taxes Paid 19.6 36.5 36 24.2 3.1 13.9
Lãi suất đã trả 9.3 7.8 10.3 11.1 8.7 6.9
Thay đổi vốn lưu động -55.6 -194.4 -124.1 8.5 71.2 42.9
Tiền từ hoạt động đầu tư 9.7 8.3 3.9 -14.8 -4.2 -0.6
Chi phí vốn -1.8 -2.5 -2.5 -3.8 -0.3 -0.2
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 11.5 10.8 6.4 -11 -3.9 -0.4
Tiền từ các hoạt động tài chính -68.6 -138.7 -57.1 -124.1 -41.2 -14.6
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0 -2.2 -0.6 1.3 0.4 0.2
Total Cash Dividends Paid -56.6 -75.9 -84.7 -84.7 0 -10.5
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 1.4 1.2 0.1 -3.8 -1.8 -1.6
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -13.4 -61.8 28.1 -36.9 -39.8 -2.7
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 94.9 -107.1 9.1 -13.7 68.8 111.3
Apr 2020 Oct 2020 Apr 2021 Oct 2021 Apr 2022
Net income/Starting Line -40.5 -10.7 29 70.9 -42.2
Cash From Operating Activities -124.2 114.2 -8.9 126.5 -58.7
Cash From Operating Activities 5.2 7.1 1.8 3.4 1
Non-Cash Items 47.4 46.6 -0.8 9.3 -13.3
Cash Taxes Paid 8.1 3.1 7.4 13.9 1.4
Cash Interest Paid 4.4 8.7 3.5 6.9 3.2
Changes in Working Capital -136.3 71.2 -38.9 42.9 -4.2
Cash From Investing Activities -3.3 -4.2 -1.2 -0.6 5.2
Capital Expenditures -0.2 -0.3 -0.3 -0.2 -0.1
Other Investing Cash Flow Items, Total -3.1 -3.9 -0.9 -0.4 5.3
Cash From Financing Activities 212.4 -41.2 -1.3 -14.6 -25.6
Financing Cash Flow Items 0.4 0.4 0 0.2
Total Cash Dividends Paid 0 0 -10.5 -24.4
Issuance (Retirement) of Stock, Net -1.5 -1.8 0 -1.6 -0.4
Issuance (Retirement) of Debt, Net 213.5 -39.8 -1.3 -2.7 -0.8
Net Change in Cash 84.9 68.8 -11.4 111.3 -79.1
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Liontrust Investment Partners LLP Investment Advisor 4.9372 12684562 -340402 2022-05-18 LOW
Aberforth Partners LLP Investment Advisor 4.5011 11564285 1241416 2023-01-01 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 3.923 10079020 0 2022-01-19 LOW
Columbia Threadneedle Investments (UK) Investment Advisor/Hedge Fund 3.546 9110465 -1622701 2022-10-21 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 3.359 8630035 -356049 2022-10-03 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.2217 8277086 -24459 2022-10-21 LOW
Lorsden (Jersey) Limited Corporation 3.1046 7976420 7976420 2022-11-18
Standard Life Assurance Limited Insurance Company 2.8082 7214793 -1185515 2023-01-27 HIGH
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 2.4761 6361700 -46940 2022-10-21 LOW
LSV Asset Management Investment Advisor 2.417 6209888 -283116 2022-10-21 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.9895 5111517 -9599 2023-01-01 LOW
Aberdeen Standard Investments (Edinburgh) Investment Advisor 1.8967 4873031 -38135 2023-01-01 LOW
INVESCO Asset Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.6776 4310168 24486 2022-10-21 LOW
Rucker (William John) Individual Investor 1.4345 3685447 0 2022-10-21 LOW
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 1.3503 3469291 -78220 2022-10-21 LOW
Allianz Global Investors GmbH Investment Advisor 1.1917 3061640 144917 2022-09-22 LOW
Artemis Investment Management LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.1677 3000000 0 2022-10-21 MED
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 1.1101 2852096 0 2023-01-01 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0914 2804029 27200 2022-10-21 LOW
Polaris Capital Management, LLC Investment Advisor 1.0164 2611400 0 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Homebuilding (NEC)

Crest House
Pyrcroft Road
CHERTSEY
SURREY KT16 9GN
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

22,839.05 Price
-2.140% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.47 Price
-6.360% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1217%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0860%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-2.460% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00412

US100

12,542.20 Price
-1.250% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0192%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch