CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Giao dịch CRA - CRAI CFD

87.76
0.13%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.46
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025457 %
Charges from borrowed part ($-1.02)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025457%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm 0.003235 %
Charges from borrowed part ($0.13)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
0.003235%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

CRA International Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 87.47
Mở* 86.4
Thay đổi trong 1 năm* -1.53%
Vùng giá trong ngày* 86.39 - 88.12
Vùng giá trong 52 tuần 81.35-128.10
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 26.81K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 1.24M
Giá trị vốn hóa thị trường 660.39M
Tỷ số P/E 16.58
Cổ phiếu đang lưu hành 7.03M
Doanh thu 595.36M
EPS 5.67
Tỷ suất cổ tức (%) 1.53208
Hệ số rủi ro beta 1.28
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Aug 2, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jun 29, 2022 87.76 1.36 1.57% 86.40 88.17 86.39
Jun 28, 2022 87.47 -1.09 -1.23% 88.56 89.78 87.44
Jun 27, 2022 88.93 -0.16 -0.18% 89.09 89.97 87.78
Jun 24, 2022 89.06 4.12 4.85% 84.94 89.15 84.94
Jun 23, 2022 84.77 0.94 1.12% 83.83 85.09 82.45
Jun 22, 2022 83.86 1.16 1.40% 82.70 84.03 82.44
Jun 21, 2022 83.83 1.74 2.12% 82.09 84.04 81.45
Jun 17, 2022 81.95 -0.03 -0.04% 81.98 83.80 81.61
Jun 16, 2022 81.79 -0.16 -0.20% 81.95 83.16 80.95
Jun 15, 2022 84.25 -1.35 -1.58% 85.60 85.63 83.94
Jun 14, 2022 84.27 2.43 2.97% 81.84 84.54 81.84
Jun 13, 2022 82.27 -1.17 -1.40% 83.44 83.98 82.10
Jun 10, 2022 84.96 0.03 0.04% 84.93 85.53 82.71
Jun 9, 2022 86.65 1.20 1.40% 85.45 87.19 85.44
Jun 8, 2022 86.20 -0.74 -0.85% 86.94 88.01 85.68
Jun 7, 2022 87.52 2.08 2.43% 85.44 88.46 85.44
Jun 6, 2022 88.07 2.62 3.07% 85.45 88.34 85.45
Jun 3, 2022 86.36 -1.18 -1.35% 87.54 88.14 85.95
Jun 2, 2022 88.93 5.94 7.16% 82.99 89.38 82.99
Jun 1, 2022 86.10 4.20 5.13% 81.90 86.76 81.74

CRA Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
Wednesday, July 19, 2023

Thời gian (UTC) (UTC)

12:00

Quốc gia

US

Sự kiện

CRA International Inc Annual Shareholders Meeting
CRA International Inc Annual Shareholders Meeting

Forecast

-

Previous

-
Wednesday, August 2, 2023

Thời gian (UTC) (UTC)

12:30

Quốc gia

US

Sự kiện

Q2 2023 CRA International Inc Earnings Release
Q2 2023 CRA International Inc Earnings Release

Forecast

-

Previous

-
Wednesday, November 1, 2023

Thời gian (UTC) (UTC)

12:30

Quốc gia

US

Sự kiện

Q3 2023 CRA International Inc Earnings Release
Q3 2023 CRA International Inc Earnings Release

Forecast

-

Previous

-
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng doanh thu 590.901 565.933 508.373 451.37 417.648
Doanh thu 590.901 565.933 508.373 451.37 417.648
Chi phí tổng doanh thu 410.081 400.054 370.709 317.761 289.185
Lợi nhuận gộp 180.82 165.879 137.664 133.609 128.463
Tổng chi phí hoạt động 532.164 510.194 473.577 422.022 388.455
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 110.087 97.372 90.028 93.613 89.533
Depreciation / Amortization 11.996 12.768 12.84 10.648 9.995
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0 -0.258
Thu nhập hoạt động 58.737 55.739 34.796 29.348 29.193
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.063 -0.97 -1.216 -1.254 -0.647
Khác, giá trị ròng -0.494 0.042 -1.297 0.387
Thu nhập ròng trước thuế 58.8 54.275 33.622 26.797 28.933
Thu nhập ròng sau thuế 43.619 41.679 24.507 20.747 22.772
Lợi ích thiểu số 0 0 0.02
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 43.619 41.679 24.507 20.747 22.792
Thu nhập ròng 43.619 41.679 24.507 20.747 22.492
Total Adjustments to Net Income -0.167 -0.175 -0.093 -0.055 -0.108
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 43.452 41.504 24.414 20.692 22.684
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 43.452 41.504 24.414 20.692 22.384
Thu nhập ròng pha loãng 43.452 41.504 24.414 20.692 22.384
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 7.355 7.621 7.948 8.167 8.57
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 5.90782 5.446 3.07172 2.53361 2.64691
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.29 1.09 0.95 0.83 0.71
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 5.90782 5.446 3.07172 2.53361 2.62321
Tổng khoản mục bất thường -0.3
Apr 2023 Dec 2022 Oct 2022 Jul 2022 Apr 2022
Tổng doanh thu 152.845 144.976 148.441 297.484 148.382
Doanh thu 152.845 144.976 148.441 297.484 148.382
Chi phí tổng doanh thu 107.837 100.678 102.267 207.136 104.06
Lợi nhuận gộp 45.008 44.298 46.174 90.348 44.322
Tổng chi phí hoạt động 139.152 131.675 133.547 266.942 132.853
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 28.372 28.061 28.246 53.58 25.617
Depreciation / Amortization 2.943 2.936 3.034 6.026 2.976
Thu nhập hoạt động 13.693 13.301 14.894 30.542 15.529
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1.099 -2.16 1 1.223 -0.009
Khác, giá trị ròng
Thu nhập ròng trước thuế 12.594 11.141 15.894 31.765 15.52
Thu nhập ròng sau thuế 8.918 8.673 11.877 23.069 11.426
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 8.918 8.673 11.877 23.069 11.426
Thu nhập ròng 8.918 8.673 11.877 23.069 11.426
Total Adjustments to Net Income -0.034 -0.037 -0.042 -0.088 -0.048
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 8.884 8.636 11.835 22.981 11.378
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 8.884 8.636 11.835 22.981 11.378
Thu nhập ròng pha loãng 8.884 8.636 11.835 22.981 11.378
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 7.252 7.292 7.246 7.311 7.503
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.22504 1.18431 1.63331 3.14335 1.51646
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.36 0.36 0.31 0.62 0.31
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.22504 1.18431 1.63331 3.16321 1.53608
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0.2 0.2
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng tài sản hiện tại 248.86 249.347 219.97 184.077 181.14
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 31.447 66.13 45.677 25.639 38.028
Tiền mặt và các khoản tương đương 31.447 66.13 45.677 25.639 38.028
Tổng các khoản phải thu, ròng 204.653 172.628 167.225 151.161 136.689
Accounts Receivable - Trade, Net 194.987 162.057 152.476 144.41 130.585
Prepaid Expenses 12.76 10.589 7.068 7.277 6.423
Total Assets 550.917 555.36 558.51 533.243 370.846
Property/Plant/Equipment, Total - Net 142.307 164.087 185.022 191.468 48.088
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 204.081 217.307 229.723 230.752 79.19
Accumulated Depreciation, Total -61.774 -53.22 -44.701 -39.284 -31.102
Goodwill, Net 92.922 88.936 89.187 88.504 88.208
Intangibles, Net 8.588 4.181 5.108 6.476 7.846
Note Receivable - Long Term 46.79 38.02 46.864 48.39 34.19
Other Long Term Assets, Total 11.45 10.789 12.359 14.328 11.374
Total Current Liabilities 217.125 213.086 200.131 171.41 142.497
Accounts Payable 27.584 23.511 19.43 26.069 21.938
Accrued Expenses 171.836 170.651 148.006 133.718 107.719
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 17.705 18.924 32.695 11.623 12.84
Total Liabilities 339.763 349.526 349.491 335.492 174.374
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Deferred Income Tax 0.953 1.029 0.725 0.504 0.302
Minority Interest
Other Liabilities, Total 121.685 135.411 148.635 163.578 31.575
Total Equity 211.154 205.834 209.019 197.751 196.472
Common Stock 1.743 0 0.503 9.265 22.837
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 224.392 215.784 216.999 200.249 186.229
Other Equity, Total -14.981 -9.95 -8.483 -11.763 -12.594
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 550.917 555.36 558.51 533.243 370.846
Total Common Shares Outstanding 7.14988 7.3627 7.6935 7.8148 8.01048
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0
Apr 2023 Dec 2022 Oct 2022 Jul 2022 Apr 2022
Tổng tài sản hiện tại 258.285 248.86 257.389 240.523 242.148
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 35.519 31.447 24.093 15.621 43.702
Tiền mặt và các khoản tương đương 35.519 31.447 24.093 15.621 43.702
Tổng các khoản phải thu, ròng 211.003 204.653 219.303 211.446 186.55
Accounts Receivable - Trade, Net 197.222 194.987 208.85 199.715 173.651
Prepaid Expenses 11.763 12.76 13.993 13.456 11.896
Total Assets 562.056 550.917 554.279 547.033 550.842
Property/Plant/Equipment, Total - Net 137.344 142.307 145.392 152.578 159.491
Goodwill, Net 93.578 92.922 89.036 89.963 90.959
Intangibles, Net 8.231 8.588 7.468 7.777 8.086
Note Receivable - Long Term 52.739 46.79 43.29 45.095 39.137
Other Long Term Assets, Total 11.879 11.45 11.704 11.097 11.021
Total Current Liabilities 253.771 217.125 231.037 221.895 208.946
Accounts Payable 22.846 27.584 26.387 25.082 20.252
Accrued Expenses 120.577 171.836 148.119 117.288 118.663
Notes Payable/Short Term Debt 100 0 45 70 60
Other Current Liabilities, Total 10.348 17.705 11.531 9.525 10.031
Total Liabilities 365.272 339.763 353.604 349.047 341.617
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Deferred Income Tax 0.978 0.953 0.848 0.92 0.999
Other Liabilities, Total 110.523 121.685 121.719 126.232 131.672
Total Equity 196.784 211.154 200.675 197.986 209.225
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 0 1.743 1.029 0 0
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 210.713 224.392 218.434 212.968 220.347
Other Equity, Total -13.929 -14.981 -18.788 -14.982 -11.122
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 562.056 550.917 554.279 547.033 550.842
Total Common Shares Outstanding 6.99793 7.14988 7.10885 7.13135 7.33999
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Thu nhập ròng/khởi điểm 43.619 41.679 24.507 20.747 22.472
Tiền từ hoạt động kinh doanh 25.121 75.698 54.663 27.832 36.189
Tiền từ hoạt động kinh doanh 11.996 12.768 12.84 10.606 9.942
Deferred Taxes 0.189 0.446 1.114 -1.159 -0.829
Khoản mục phi tiền mặt 18.305 23.527 22.263 19.121 11.417
Cash Taxes Paid 15.646 14.953 6.535 7.59 4.813
Lãi suất đã trả 1.579 0.727 1.162 1.157 0.509
Thay đổi vốn lưu động -48.988 -2.722 -6.061 -21.483 -6.813
Tiền từ hoạt động đầu tư -18.165 -2.623 -17.094 -16.693 -15.447
Chi phí vốn -3.813 -2.623 -17.094 -16.693 -15.447
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -14.352 0 0
Tiền từ các hoạt động tài chính -38.952 -51.993 -19.5 -23.818 -35.747
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -3.153 -3.885 -0.862 -2.176 -3.989
Total Cash Dividends Paid -9.58 -8.289 -7.503 -6.785 -6.04
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -26.219 -39.819 -11.135 -14.857 -25.718
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0 0 0 0 0
Ảnh hưởng của ngoại hối -2.687 -0.629 1.969 0.29 -1.002
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -34.683 20.453 20.038 -12.389 -16.007
Apr 2023 Dec 2022 Oct 2022 Jul 2022 Apr 2022
Net income/Starting Line 8.918 43.619 34.946 23.069 11.426
Cash From Operating Activities -70.051 25.121 -35.015 -78.812 -61.838
Cash From Operating Activities 2.943 11.996 9.06 6.026 2.976
Deferred Taxes -0.236 0.189 -0.157 -0.165 -0.197
Non-Cash Items 4.49 18.305 12.82 8.332 4.307
Cash Taxes Paid 1.081 15.646 11.407 7.532 1.622
Cash Interest Paid 0.124 1.579 1.026 0.452 0.097
Changes in Working Capital -86.166 -48.988 -91.684 -116.074 -80.35
Cash From Investing Activities -1.132 -18.165 -13.184 -12.252 -11.985
Capital Expenditures -0.562 -3.813 -2.999 -2.067 -1.346
Cash From Financing Activities 74.848 -38.952 9.26 42.1 52.111
Financing Cash Flow Items -1.873 -3.153 -2.01 -0.975 -0.897
Total Cash Dividends Paid -2.702 -9.58 -6.86 -4.636 -2.377
Issuance (Retirement) of Stock, Net -20.577 -26.219 -26.87 -22.289 -4.615
Issuance (Retirement) of Debt, Net 100 0 45 70 60
Foreign Exchange Effects 0.407 -2.687 -3.098 -1.545 -0.716
Net Change in Cash 4.072 -34.683 -42.037 -50.509 -22.428
Other Investing Cash Flow Items, Total -0.57 -14.352 -10.185 -10.185 -10.639
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Neuberger Berman, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 7.7238 542690 230332 2023-03-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 7.0188 493156 -55683 2023-03-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 6.3416 445575 -17448 2023-03-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 5.3874 378531 -111 2023-03-31 LOW
Fidelity Institutional Asset Management Investment Advisor 5.0714 356325 -162254 2023-03-31 LOW
Copeland Capital Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 4.3483 305516 27131 2023-03-31 LOW
Renaissance Technologies LLC Hedge Fund 4.1698 292975 4600 2023-03-31 HIGH
Fidelity Investments Canada ULC Investment Advisor 4.0684 285856 -558 2023-03-31 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 3.463 243315 -5312 2023-03-31 LOW
Pertento Partners LLP Investment Advisor 3.0248 212531 41813 2023-03-31 MED
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 2.6269 184573 91432 2023-03-31 LOW
Maleh (Paul A) Individual Investor 2.4787 174158 -5000 2023-05-23 LOW
Pembroke Management Ltd. Investment Advisor 2.4745 173865 -11764 2023-03-31 LOW
Brown Advisory Investment Advisor/Hedge Fund 2.4645 173158 -23002 2023-03-31 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 2.1731 152687 6013 2023-03-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.933 135817 4257 2023-03-31 LOW
Boston Partners Investment Advisor/Hedge Fund 1.2698 89220 -4827 2023-03-31 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 1.1623 81664 -48002 2023-03-31 HIGH
Private Capital Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.0947 76913 -2460 2023-03-31 LOW
Fuller & Thaler Asset Management Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.074 75458 -267 2023-03-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group

530K+

Thương nhân

87K+

Hoạt động khách hàng tháng

$46M+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31M+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Business Support Services (NEC)

200 Clarendon Street
T-9
BOSTON
MASSACHUSETTS 02116
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

26,867.15 Price
-1.030% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0616%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0137%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Gold

1,964.28 Price
+0.100% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0089%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0006%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.30

Oil - Crude

68.40 Price
+1.110% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0209%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán -0.0010%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.04

US100

14,254.60 Price
+0.050% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0255%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0032%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 530,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch