CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Cortexyme, Inc. - CRTX CFD

0.7263
0%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.0344
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* N/A
Mở* N/A
Thay đổi trong 1 năm* N/A
Vùng giá trong ngày* N/A
Vùng giá trong 52 tuần 0.54-6.80
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 7.13M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 28.21M
Giá trị vốn hóa thị trường 36.13M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 36.13M
Doanh thu N/A
EPS -2.23
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.26
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo N/A

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 0.7263 0.0000 0.00% 0.7263 0.7263 0.7263
Jan 23, 2023 0.7263 0.0000 0.00% 0.7263 0.7263 0.7263
Jan 10, 2023 0.7263 0.0000 0.00% 0.7263 0.7263 0.7263
Dec 28, 2022 0.7263 0.0000 0.00% 0.7263 0.7263 0.7263
Dec 13, 2022 0.7263 0.0000 0.00% 0.7263 0.7263 0.7263
Nov 30, 2022 0.7263 0.0720 11.00% 0.6543 0.7263 0.6543
Nov 29, 2022 0.6608 -0.0270 -3.93% 0.6878 0.7013 0.6453
Nov 28, 2022 0.6973 0.0296 4.43% 0.6677 0.6973 0.6577
Nov 25, 2022 0.7093 -0.0022 -0.31% 0.7115 0.7155 0.7015
Nov 23, 2022 0.7189 0.0116 1.64% 0.7073 0.7189 0.6968
Nov 22, 2022 0.7293 0.0420 6.11% 0.6873 0.7436 0.6793
Nov 21, 2022 0.6993 -0.0250 -3.45% 0.7243 0.7343 0.6893
Nov 18, 2022 0.7243 0.0149 2.10% 0.7094 0.7243 0.6993
Nov 17, 2022 0.6893 -0.0080 -1.15% 0.6973 0.7093 0.6593
Nov 15, 2022 0.7493 0.0002 0.03% 0.7491 0.7659 0.7009
Nov 14, 2022 0.6723 -0.0969 -12.60% 0.7692 0.7692 0.6701
Nov 11, 2022 0.8065 0.0982 13.86% 0.7083 0.8293 0.7083
Nov 10, 2022 0.7442 0.0099 1.35% 0.7343 0.7615 0.7243
Nov 9, 2022 0.7213 -0.0875 -10.82% 0.8088 0.8092 0.7043
Nov 8, 2022 0.7992 -0.0400 -4.77% 0.8392 0.8393 0.7792

Cortexyme, Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 0 0 0 0 0
Tổng chi phí hoạt động 10.37 12.119 39.168 78.893 90.318
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1.271 2.034 8.954 17.586 29.523
Nghiên cứu & phát triển 9.099 10.085 30.214 61.307 60.795
Thu nhập hoạt động -10.37 -12.119 -39.168 -78.893 -90.318
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1.865 -0.357 2.188 2.044 0.62
Thu nhập ròng trước thuế -12.235 -12.476 -36.98 -76.849 -89.945
Thu nhập ròng sau thuế -12.235 -12.476 -36.98 -76.849 -89.945
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -12.235 -12.476 -36.98 -76.849 -89.945
Tổng khoản mục bất thường 0
Thu nhập ròng -12.235 -12.476 -36.98 -76.849 -89.945
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -12.235 -12.476 -36.98 -76.849 -89.945
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -12.235 -12.476 -36.98 -76.849 -89.945
Thu nhập ròng pha loãng -12.235 -12.476 -36.98 -76.849 -89.945
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 26.0133 26.0133 19.0319 29.1762 29.7185
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.47034 -0.4796 -1.94305 -2.63396 -3.02657
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.47034 -0.4796 -1.94305 -2.63396 -3.02657
Khác, giá trị ròng -0.247
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 0 0 0 0 0
Tổng chi phí hoạt động 23.313 21.783 21.677 23.544 21.863
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 6.489 7.064 7.639 8.331 9.106
Nghiên cứu & phát triển 16.824 14.719 14.038 15.213 12.757
Thu nhập hoạt động -23.313 -21.783 -21.677 -23.544 -21.863
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.227 0.16 0.128 0.105 0.072
Thu nhập ròng trước thuế -23.086 -21.754 -21.706 -23.399 -21.641
Thu nhập ròng sau thuế -23.086 -21.754 -21.706 -23.399 -21.641
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -23.086 -21.754 -21.706 -23.399 -21.641
Thu nhập ròng -23.086 -21.754 -21.706 -23.399 -21.641
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -23.086 -21.754 -21.706 -23.399 -21.641
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -23.086 -21.754 -21.706 -23.399 -21.641
Thu nhập ròng pha loãng -23.086 -21.754 -21.706 -23.399 -21.641
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 29.5549 29.5874 29.7674 29.962 30.1345
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.78112 -0.73525 -0.72919 -0.78095 -0.71815
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.78112 -0.73525 -0.72919 -0.78095 -0.71815
Khác, giá trị ròng -0.131 -0.157 0.04 0.15
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 7.537 72.584 106.056 137.862 111.673
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 7.343 71.716 99.864 133.82 106.802
Cash 7.343 11.259 4.074 35.69 40.27
Tiền mặt và các khoản tương đương 0 11.815 46.155 16.151 15.954
Đầu tư ngắn hạn 0 48.642 49.635 81.979 50.578
Prepaid Expenses 0.141 0.766 5.504 3.348 3.376
Other Current Assets, Total 0.053 0.102 0.688 0.694 1.495
Total Assets 7.718 72.877 124.37 189.466 133.228
Property/Plant/Equipment, Total - Net 0.122 0.283 1.334 1.101 1.428
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 0.166 0.378 1.617 1.716 2.387
Accumulated Depreciation, Total -0.044 -0.095 -0.283 -0.615 -0.959
Other Long Term Assets, Total 0.059 0.01 0.217 0.039 0.194
Total Current Liabilities 1.763 1.457 8.892 16.996 14.222
Accounts Payable 0.517 0.495 3.075 3.555 4.911
Accrued Expenses 1.246 0.962 5.817 13.441 9.311
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Total Liabilities 10.82 1.457 8.892 17.204 14.642
Total Long Term Debt 7.171 0 0 0 0
Long Term Debt 7.171 0
Other Liabilities, Total 1.886 0 0.208 0.42
Total Equity -3.102 71.42 115.478 172.262 118.586
Redeemable Preferred Stock 17.178 104.046 0
Common Stock 0.009 0.009 0.027 0.029 0.03
Additional Paid-In Capital 0.06 0.239 185.196 318.574 355.234
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -20.349 -32.825 -69.805 -146.654 -236.599
Other Equity, Total 0 -0.049 0.06 0.313 -0.079
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 7.718 72.877 124.37 189.466 133.228
Total Common Shares Outstanding 26.0133 26.0133 26.8694 29.5432 30.0744
Long Term Investments 16.763 50.464 19.933
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 149.885 135.843 119.427 111.673 96.353
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 147.035 129.95 114.412 106.802 91.524
Cash 24.569 5.744 8.357 40.27 27.403
Tiền mặt và các khoản tương đương 38.246 47.049 36.6 15.954 32.361
Đầu tư ngắn hạn 84.22 77.157 69.455 50.578 31.76
Prepaid Expenses 2.293 5.455 4.52 3.376 2.784
Other Current Assets, Total 0.557 0.438 0.495 1.495 2.045
Total Assets 174.522 161.39 147.416 133.228 116.13
Property/Plant/Equipment, Total - Net 0.878 1.886 1.655 1.428 0.573
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1.579 2.674 2.53 2.387 1.569
Accumulated Depreciation, Total -0.701 -0.788 -0.875 -0.959 -0.996
Long Term Investments 23.72 23.516 26.141 19.933 19.175
Other Long Term Assets, Total 0.039 0.145 0.193 0.194 0.029
Total Current Liabilities 17.867 18.537 14.154 14.222 9.71
Accounts Payable 2.845 7.193 2.88 4.911 3.731
Accrued Expenses 15.022 11.344 11.274 9.311 5.979
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Total Liabilities 18.038 19.31 14.764 14.642 9.75
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Other Liabilities, Total 0.171 0.773 0.61 0.42 0.04
Total Equity 156.484 142.08 132.652 118.586 106.38
Common Stock 0.029 0.03 0.03 0.03 0.03
Additional Paid-In Capital 326.006 333.427 345.751 355.234 365.096
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -169.74 -191.494 -213.2 -236.599 -258.24
Other Equity, Total 0.189 0.117 0.071 -0.079 -0.506
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 174.522 161.39 147.416 133.228 116.13
Total Common Shares Outstanding 29.5759 29.6558 29.8673 30.0744 30.1496
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -12.235 -12.476 -36.98 -76.849 -89.945
Tiền từ hoạt động kinh doanh -9.827 -11.695 -33.277 -50.818 -62.932
Tiền từ hoạt động kinh doanh 0.045 0.051 0.188 0.332 0.344
Khoản mục phi tiền mặt 1.903 1.12 1.611 15.472 30.93
Lãi suất đã trả 0.001 0.001
Thay đổi vốn lưu động 0.46 -0.39 1.904 10.227 -4.261
Tiền từ hoạt động đầu tư -0.077 -46.754 -17.747 -52.431 58.952
Chi phí vốn -0.077 -0.212 -0.055 -0.052 -0.18
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 0 -46.542 -17.692 -52.379 59.132
Tiền từ các hoạt động tài chính 7.75 75.928 77.366 118.876 6.808
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0 75.678 77.925 118.91 6.808
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 7.75 0.25 -0.559 -0.034 0
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -2.154 17.479 26.342 15.627 2.883
Ảnh hưởng của ngoại hối 0.055
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -23.086 -44.84 -66.546 -89.945 -21.641
Cash From Operating Activities -13.61 -31.172 -48.514 -62.932 -16.091
Cash From Operating Activities 0.086 0.173 0.26 0.344 0.038
Non-Cash Items 7.285 14.371 22.238 30.93 9.375
Changes in Working Capital 2.105 -0.876 -4.466 -4.261 -3.863
Cash From Investing Activities 31.643 37.267 38.033 58.952 13.413
Capital Expenditures -0.037 -0.136 -0.136 -0.18 -0.005
Other Investing Cash Flow Items, Total 31.68 37.403 38.169 59.132 13.418
Cash From Financing Activities 0.441 1.113 5.818 6.808 0.622
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0.441 1.113 5.818 6.808 0.622
Net Change in Cash 18.474 7.208 -4.634 2.883 -2.16
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 0 0
Foreign Exchange Effects 0.029 0.055 -0.104
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Lamond (David A.) Individual Investor 10.1955 3683658 1634720 2022-01-31
EPIQ Capital Group, LLC Investment Advisor 5.6924 2056669 -1218879 2022-09-30 LOW
Dominy (Stephen S) Individual Investor 3.9791 1437674 763 2022-01-31
Lynch (Casey C) Individual Investor 3.2676 1180580 -120000 2022-01-31
Two Sigma Investments, LP Hedge Fund 2.6494 957229 -63818 2022-09-30 HIGH
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.4135 872006 84018 2022-09-30 LOW
Pfizer Inc Corporation 1.6607 600000 -1456377 2021-12-31 MED
Federated Hermes MDTA LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.4255 515041 -13523 2022-09-30 MED
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.3779 497835 30092 2022-09-30 LOW
Jacobs Levy Equity Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3536 489073 489073 2022-09-30 MED
Millennium Management LLC Hedge Fund 1.2676 457991 112582 2022-09-30 HIGH
Low (Philip S) Individual Investor 1.2602 455309 455309 2022-05-19
Renaissance Technologies LLC Hedge Fund 0.9251 334225 54726 2022-09-30 HIGH
Pacific Heights Asset Management, LLC Investment Advisor 0.8995 325000 0 2022-09-30 LOW
Thye (Dirk) Individual Investor 0.7775 280911 280911 2022-05-19
Lowe (Christopher P) Individual Investor 0.7335 265000 175000 2022-03-03 LOW
J.P. Morgan Securities LLC Research Firm 0.6392 230937 -334793 2022-09-30 MED
BNP Paribas Securities Corp. North America Research Firm 0.5737 207267 -78256 2022-09-30 MED
Smith (Karen L) Individual Investor 0.5389 194690 194690 2022-05-19 LOW
Alphabet, Inc. Venture Capital 0.5234 189122 0 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Biotechnology & Medical Research (NEC)

269 East Grand Ave
94080

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.51 Price
-0.750% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

75.17 Price
+0.660% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,490.50 Price
+0.190% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.40 Price
-0.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00312

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch