CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Corning - GLW CFD

35.20
1.54%
0.09
Thấp: 35
Cao: 35.35
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.09
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Corning Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 35.7
Mở* 35.11
Thay đổi trong 1 năm* -17.43%
Vùng giá trong ngày* 35 - 35.35
Vùng giá trong 52 tuần 28.98-43.47
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 5.79M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 86.33M
Giá trị vốn hóa thị trường 29.41B
Tỷ số P/E 23.26
Cổ phiếu đang lưu hành 823.00M
Doanh thu 14.19B
EPS 1.54
Tỷ suất cổ tức (%) 3.02182
Hệ số rủi ro beta 1.07
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 24, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 35.70 0.10 0.28% 35.60 36.39 35.52
Feb 2, 2023 36.26 0.95 2.69% 35.31 36.29 34.85
Feb 1, 2023 35.24 0.98 2.86% 34.26 35.54 34.13
Jan 31, 2023 34.55 -1.29 -3.60% 35.84 36.32 34.35
Jan 30, 2023 36.34 -0.05 -0.14% 36.39 37.05 36.27
Jan 27, 2023 36.76 0.50 1.38% 36.26 36.99 36.11
Jan 26, 2023 36.39 0.67 1.88% 35.72 36.39 35.61
Jan 25, 2023 35.52 0.24 0.68% 35.28 35.59 34.97
Jan 24, 2023 35.76 0.25 0.70% 35.51 36.16 35.51
Jan 23, 2023 36.06 0.51 1.43% 35.55 36.48 35.55
Jan 20, 2023 35.79 0.09 0.25% 35.70 35.96 35.00
Jan 19, 2023 35.70 0.43 1.22% 35.27 35.93 35.27
Jan 18, 2023 35.90 0.06 0.17% 35.84 36.53 35.61
Jan 17, 2023 35.89 -0.16 -0.44% 36.05 36.38 35.87
Jan 13, 2023 36.01 0.03 0.08% 35.98 36.31 35.92
Jan 12, 2023 36.49 0.32 0.88% 36.17 36.90 36.15
Jan 11, 2023 36.36 0.60 1.68% 35.76 36.38 35.62
Jan 10, 2023 35.80 0.71 2.02% 35.09 35.93 35.09
Jan 9, 2023 35.37 0.09 0.26% 35.28 35.71 35.23
Jan 6, 2023 35.32 0.75 2.17% 34.57 35.58 34.49

Corning Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 9390 10116 11290 11503 11303 14082
Doanh thu 9390 10116 11290 11503 11303 14082
Chi phí tổng doanh thu 5644 6096 6829 7468 7772 9019
Lợi nhuận gộp 3746 4020 4461 4035 3531 5063
Tổng chi phí hoạt động 7999 8508 9715 10197 10296 11970
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1472 1473 1781 1585 1747 1827
Nghiên cứu & phát triển 742 864 993 1031 1154 995
Depreciation / Amortization 64 75 94 113 121 129
Chi phí bất thường (thu nhập) 77 18 -498
Thu nhập hoạt động 1391 1608 1575 1306 1007 2112
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -291 114 144 86 -324 100
Khác, giá trị ròng 2592 -65 -216 -176 -60 185
Thu nhập ròng trước thuế 3692 1657 1503 1216 623 2397
Thu nhập ròng sau thuế 3695 950 1066 960 512 1906
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 3695 950 1066 960 512 1906
Thu nhập ròng 3695 -497 1066 960 512 1906
Total Adjustments to Net Income -98 -98 -98 -98 -98 -827
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 3597 852 968 862 414 1079
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 3597 -595 968 862 414 1079
Điều chỉnh pha loãng 98 98 98 0
Thu nhập ròng pha loãng 3695 -595 1066 960 414 1079
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1144 895 941 899 772 844
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.2299 0.95196 1.13284 1.06785 0.53627 1.27844
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.54 0.62 0.72 0.8 0.88 0.96
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.27365 0.9352 1.27205 1.49388 1.29275 1.58057
Tổng khoản mục bất thường -1447
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 3290 3501 3615 3676 3680
Doanh thu 3290 3501 3615 3676 3680
Chi phí tổng doanh thu 2134 2186 2294 2405 2397
Lợi nhuận gộp 1156 1315 1321 1271 1283
Tổng chi phí hoạt động 2788 2926 3063 3193 3110
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 400 465 486 476 434
Nghiên cứu & phát triển 222 242 251 280 248
Depreciation / Amortization 32 33 32 32 31
Thu nhập hoạt động 502 575 552 483 570
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 206 -66 -66 26 61
Khác, giá trị ròng 117 7 -6 67 130
Thu nhập ròng trước thuế 825 516 480 576 761
Thu nhập ròng sau thuế 599 449 371 487 581
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 599 449 371 487 581
Thu nhập ròng 599 449 371 487 581
Total Adjustments to Net Income -24 -803 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 575 -354 371 487 581
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 575 -354 371 487 581
Thu nhập ròng pha loãng 575 -354 371 487 581
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 898 844 866 865 859
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.64031 -0.41943 0.42841 0.56301 0.67637
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.24 0.24 0.24 0.24 0.27
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.64477 -0.3827 0.52309 0.72254 0.55763
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 9048 8827 7034 7463 8004 7659
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 5291 4317 2355 2434 2672 2148
Tiền mặt và các khoản tương đương 5291 4317 2355 2434 2672 2148
Tổng các khoản phải thu, ròng 1481 1807 1940 1836 2133 2004
Accounts Receivable - Trade, Net 1481 1807 1940 1836 2133 2004
Total Inventory 1471 1712 2037 2320 2438 2481
Other Current Assets, Total 805 991 702 873 761 1026
Total Assets 27899 27494 27505 28898 30775 30154
Property/Plant/Equipment, Total - Net 12546 14017 14895 15841 16422 16545
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 22430 24826 26827 28836 30085 30514
Accumulated Depreciation, Total -9884 -10809 -11932 -12995 -13663 -13969
Goodwill, Net 1577 1694 1936 1935 2460 2421
Intangibles, Net 796 869 1292 1185 1308 1148
Long Term Investments 336 340 376 334 435 328
Other Long Term Assets, Total 3596 1747 1972 2140 1781 1703
Total Current Liabilities 2751 3209 3311 3521 3767 4806
Accounts Payable 1079 1439 1456 1587 1174 1612
Accrued Expenses 1090 1160 755 684 681 918
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 256 379 4 11 156 55
Other Current Liabilities, Total 326 231 1096 1239 1756 2221
Total Liabilities 10006 11796 13713 15991 17518 17821
Total Long Term Debt 3646 4749 5994 7729 7816 6989
Long Term Debt 3646 4749 5994 7458 7653 6821
Minority Interest 67 72 94 90 191 212
Other Liabilities, Total 3542 3766 3967 4326 5431 5556
Total Equity 17893 15698 13792 12907 13257 12333
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 2300 2300 2300 2300 2300
Common Stock 846 854 857 859 863 907
Additional Paid-In Capital 13695 14089 14212 14323 14642 16475
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 16880 15930 16303 16408 16120 16389
Treasury Stock - Common -14152 -16633 -18870 -19812 -19928 -20263
Unrealized Gain (Loss) -17 -3 -4 -3 -3 -3
Other Equity, Total -1659 -839 -1006 -1168 -737 -1172
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 27899 27494 27505 28898 30775 30154
Total Common Shares Outstanding 926 858 788 762 765 845
Total Preferred Shares Outstanding 0.0023 0.0023 0.0023 0.0023 0.0023 0
Deferred Income Tax 347 325 313 258
Capital Lease Obligations 271 163 168
Note Receivable - Long Term 365 350
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 8103 7648 7679 7659 7861
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2868 2320 2212 2148 2016
Tiền mặt và các khoản tương đương 2868 2320 2212 2148 2016
Tổng các khoản phải thu, ròng 1900 2057 2114 2004 1910
Accounts Receivable - Trade, Net 1900 2057 2114 2004 1910
Total Inventory 2361 2387 2463 2481 2618
Other Current Assets, Total 974 884 890 1026 1317
Total Assets 30143 29806 29706 30154 30257
Property/Plant/Equipment, Total - Net 15364 15455 15383 15804 15780
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 28878 29112 29240 29773 29790
Accumulated Depreciation, Total -13514 -13657 -13857 -13969 -14010
Goodwill, Net 2429 2433 2425 2421 2408
Intangibles, Net 1259 1228 1192 1148 1118
Other Long Term Assets, Total 2988 3042 3027 3122 3090
Total Current Liabilities 3513 4624 4337 4806 5061
Accounts Payable 1272 1312 1396 1612 1849
Accrued Expenses 543 641 732 918 581
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 154 353 50 55 120
Other Current Liabilities, Total 1544 2318 2159 2221 2511
Total Liabilities 16774 17846 17561 17821 17862
Total Long Term Debt 7650 7025 7019 6989 6839
Long Term Debt 7650 7025 7019 6989 6839
Deferred Income Tax 287 277 263 258 248
Minority Interest 189 182 210 212 234
Other Liabilities, Total 5135 5738 5732 5556 5480
Total Equity 13369 11960 12145 12333 12395
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 2300 0
Common Stock 864 907 907 907 908
Additional Paid-In Capital 14722 16352 16398 16475 16531
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 16509 15739 16110 16389 16737
Treasury Stock - Common -19934 -19986 -20011 -20263 -20419
Other Equity, Total -1092 -1052 -1259 -1175 -1362
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 30143 29806 29706 30154 30257
Total Common Shares Outstanding 768 838 837 845 827
Total Preferred Shares Outstanding 0.0023 0 0 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 3695 -497 1066 960 512 1906
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2537 2004 2919 2031 2180 3412
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1131 1083 1199 1390 1399 1352
Amortization 64 75 94 113 121 129
Deferred Taxes -308 1796 -38 -191 -20 16
Khoản mục phi tiền mặt -2249 -479 458 162 -141 -211
Cash Taxes Paid 293 405 567 474 220 377
Lãi suất đã trả 184 178 205 248 298 287
Thay đổi vốn lưu động 204 26 140 -403 309 220
Tiền từ hoạt động đầu tư 3662 -1710 -2887 -1891 -1310 -1419
Chi phí vốn -1130 -1804 -2310 -1987 -1377 -1637
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 4792 94 -577 96 67 218
Tiền từ các hoạt động tài chính -5322 -1624 -1995 -47 -729 -2452
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -15 -16 -20 46 17 -59
Total Cash Dividends Paid -645 -651 -685 -742 -787 -871
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -4089 -2143 -2146 -882 19 -684
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -573 1186 856 1531 22 -838
Ảnh hưởng của ngoại hối -86 356 1 -14 97 -65
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 791 -974 -1962 79 238 -524
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 599 1048 1419 1906 581
Cash From Operating Activities 723 1494 2389 3412 534
Cash From Operating Activities 330 666 1005 1352 342
Amortization 32 65 97 129 31
Deferred Taxes 121 56 68 16 24
Non-Cash Items -332 -188 -86 -211 -204
Changes in Working Capital -27 -153 -114 220 -240
Cash From Investing Activities -288 -415 -803 -1419 -278
Capital Expenditures -289 -613 -1014 -1637 -383
Other Investing Cash Flow Items, Total 1 198 211 218 105
Cash From Financing Activities -190 -1389 -1990 -2452 -375
Financing Cash Flow Items -8 -61 -52 -59 -5
Total Cash Dividends Paid -208 -442 -659 -871 -228
Issuance (Retirement) of Stock, Net 51 -426 -438 -684 -131
Issuance (Retirement) of Debt, Net -25 -460 -841 -838 -11
Foreign Exchange Effects -49 -42 -56 -65 -13
Net Change in Cash 196 -352 -460 -524 -132
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 11.6182 95617793 1000035 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.8848 40201819 1916625 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 4.186 34450406 1026853 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.8763 31902274 622258 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8605 15312034 294230 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.8004 14817308 -96891 2022-09-30 LOW
State Farm Insurance Companies Insurance Company 1.7654 14528900 0 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 1.5971 13143857 1014699 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1339 9331685 62417 2022-09-30 LOW
PRIMECAP Management Company Investment Advisor 1.1223 9236519 -113700 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Investment Management, Inc. Investment Advisor 1.1015 9065233 1429824 2022-09-30 HIGH
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.9201 7572348 -53161 2021-12-31 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8705 7164534 -64111 2022-09-30 LOW
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 0.8642 7112254 -357538 2022-09-30 LOW
Managed Account Advisors LLC Investment Advisor 0.8529 7019373 1004264 2022-09-30 LOW
Hotchkis and Wiley Capital Management, LLC Investment Advisor 0.7798 6417388 -1961813 2022-09-30 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 0.7642 6289100 -371885 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley Smith Barney LLC Investment Advisor 0.6996 5757731 1223332 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6865 5649545 -91010 2022-09-30 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.6071 4996559 169132 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Display Screens

One Riverfront Plaza
CORNING
NEW YORK 14831-0001
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

74.31 Price
+1.090% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0248%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0087%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
+1.160% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00352

Natural Gas

2.44 Price
+1.160% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1199%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0848%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,484.10 Price
-0.770% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0188%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch