CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch ConAgra Foods - CAG CFD

36.79
1.1%
0.09
Thấp: 36.43
Cao: 36.84
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.09
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Conagra Brands Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 36.39
Mở* 36.43
Thay đổi trong 1 năm* 4.5%
Vùng giá trong ngày* 36.43 - 36.84
Vùng giá trong 52 tuần 30.06-41.30
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 4.85M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 82.30M
Giá trị vốn hóa thị trường 17.37B
Tỷ số P/E 25.75
Cổ phiếu đang lưu hành 479.26M
Doanh thu 12.04B
EPS 1.42
Tỷ suất cổ tức (%) 3.6214
Hệ số rủi ro beta 0.54
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 5, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 36.39 0.04 0.11% 36.35 36.52 35.58
Feb 2, 2023 36.22 -0.14 -0.39% 36.36 36.42 36.00
Feb 1, 2023 36.86 -0.16 -0.43% 37.02 37.28 36.70
Jan 31, 2023 37.14 0.05 0.13% 37.09 37.16 36.61
Jan 30, 2023 36.92 0.53 1.46% 36.39 37.05 36.16
Jan 27, 2023 36.41 0.15 0.41% 36.26 36.54 35.99
Jan 26, 2023 36.80 0.08 0.22% 36.72 36.98 36.44
Jan 25, 2023 37.09 0.18 0.49% 36.91 37.42 36.69
Jan 24, 2023 37.21 0.03 0.08% 37.18 37.52 37.14
Jan 23, 2023 37.38 -0.54 -1.42% 37.92 38.10 37.31
Jan 20, 2023 37.93 -0.31 -0.81% 38.24 38.27 37.36
Jan 19, 2023 38.22 0.05 0.13% 38.17 38.54 38.11
Jan 18, 2023 38.41 -1.41 -3.54% 39.82 39.91 38.17
Jan 17, 2023 39.99 0.39 0.98% 39.60 40.27 39.54
Jan 13, 2023 39.87 0.02 0.05% 39.85 40.31 39.69
Jan 12, 2023 40.08 -0.42 -1.04% 40.50 40.61 39.88
Jan 11, 2023 40.47 0.05 0.12% 40.42 40.69 39.95
Jan 10, 2023 40.39 0.04 0.10% 40.35 40.75 39.99
Jan 9, 2023 40.37 -0.23 -0.57% 40.60 41.25 40.24
Jan 6, 2023 40.91 0.63 1.56% 40.28 40.98 39.98

ConAgra Foods Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 7826.9 7938.3 9538.4 11054.4 11184.7 11535.9
Doanh thu 7826.9 7938.3 9538.4 11054.4 11184.7 11535.9
Chi phí tổng doanh thu 5468.2 5578.1 6878.1 7938.7 7968.4 8675.3
Lợi nhuận gộp 2358.7 2360.2 2660.3 3115.7 3216.3 2860.6
Tổng chi phí hoạt động 6901.2 6902.8 8332.9 9584.5 9354 10122.6
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 710.3 1080.9 1260.2 1287.1 1252.7 1208
Chi phí bất thường (thu nhập) 722.7 243.8 229.7 368.6 187.4 306.6
Thu nhập hoạt động 925.7 1035.5 1205.5 1469.9 1830.7 1413.3
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -196.2 -160.7 -382.2 -500 -420.4 -379.9
Thu nhập ròng trước thuế 729.5 874.8 823.3 969.9 1410.3 1033.4
Thu nhập ròng sau thuế 474.8 466.9 604.5 768.6 1216.5 742.9
Lợi ích thiểu số -8.7 -3.4 -0.1 -1.7 -2.1 0
Equity In Affiliates 71.2 97.3 75.8 73.2 84.4 145.3
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 537.3 560.8 680.2 840.1 1298.8 888.2
Tổng khoản mục bất thường 102 247.6 -1.9 0 0
Thu nhập ròng 639.3 808.4 678.3 840.1 1298.8 888.2
Total Adjustments to Net Income -0.8 0 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 536.5 560.8 680.2 840.1 1298.8 888.2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 638.5 808.4 678.3 840.1 1298.8 888.2
Thu nhập ròng pha loãng 638.5 808.4 678.3 840.1 1298.8 888.2
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 436 407.4 445.6 488.6 487.8 482.2
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.2305 1.37653 1.52648 1.7194 2.66257 1.84197
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.95 0.8375 0.85 0.85 0.975 1.2125
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.30934 1.69514 1.90497 2.31723 2.99395 2.46993
Other Operating Expenses, Total -35.1 -9.9 -54.5 -67.3
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2022 Q4 2022
Tổng doanh thu 2739.5 2653.3 3058.9 2913.7 2910
Doanh thu 2739.5 2653.3 3058.9 2913.7 2910
Chi phí tổng doanh thu 2009.8 1971.4 2298.3 2216.3 2196.6
Lợi nhuận gộp 729.7 681.9 760.6 697.4 713.4
Tổng chi phí hoạt động 2439.8 2273.9 2630.1 2538.4 2676.9
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 338.6 300.7 285.8 299.8 289.2
Chi phí bất thường (thu nhập) 104.7 17.9 62.1 38.4 210.1
Other Operating Expenses, Total -13.3 -16.1 -16.1 -16.1 -19
Thu nhập hoạt động 299.7 379.4 428.8 375.3 233.1
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -98.4 -94.2 -98.2 -94.6 -96.2
Thu nhập ròng trước thuế 201.3 285.2 330.6 280.7 136.9
Thu nhập ròng sau thuế 276.5 215.5 246.4 170.8 110.2
Lợi ích thiểu số -0.4 -0.3 -0.4 -0.5 1.2
Equity In Affiliates 33.4 20.2 29.5 48.1 47.5
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 309.5 235.4 275.5 218.4 158.9
Tổng khoản mục bất thường 0
Thu nhập ròng 309.5 235.4 275.5 218.4 158.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 309.5 235.4 275.5 218.4 158.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 309.5 235.4 275.5 218.4 158.9
Thu nhập ròng pha loãng 309.5 235.4 275.5 218.4 158.9
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 483.6 482.3 481.9 482.2 482.5
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.63999 0.48808 0.5717 0.45292 0.32933
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.275 0.275 0.3125 0.3125 0.3125
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.78072 0.52312 0.69911 0.53256 0.73347
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 2013.2 1938.9 2733.8 2885.9 2702.1 3033.7
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 251.4 128 236.6 553.3 79.2 83.3
Tiền mặt và các khoản tương đương 251.4 128 236.6 553.3 79.2 83.3
Tổng các khoản phải thu, ròng 563.4 569.4 831.7 860.8 793.9 867.4
Accounts Receivable - Trade, Net 563.4 569.4 831.7 860.8 793.9 867.4
Total Inventory 934.2 988.7 1571.7 1377.9 1734 1939.7
Prepaid Expenses 225.9 179.1 87.4 85.5 95 116.3
Other Current Assets, Total 38.3 73.7 6.4 8.4 0 27
Total Assets 10096.3 10389.5 22213.8 22304 22195.6 22435.1
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1664.9 1589.5 2395.3 2598.9 2797 2713.9
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 4301.8 4008.5 5010.1 5399.2 5813.2
Accumulated Depreciation, Total -2636.9 -2419 -2614.8 -2800.3 -3016.2
Goodwill, Net 4298.3 4487.4 11499.6 11436.3 11373.5 11329.2
Intangibles, Net 1232.9 1282.8 4661.4 4315.7 4157.6 3853.1
Long Term Investments 741.3 776.2 796.3 798.7 841.8
Other Long Term Assets, Total 145.7 314.7 127.4 268.5 323.6 1505.2
Total Current Liabilities 1720.5 2336.2 2142.6 3287.4 3306.2 3518.8
Accounts Payable 773.1 905.3 1255.3 1525.6 1655.9 1864.6
Accrued Expenses 717.5 832.2 863.9 913.3 919.8 760.9
Notes Payable/Short Term Debt 28.2 277.3 1 1.1 707.4 184.3
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 199 307 20.6 845.5 23.1 707.3
Other Current Liabilities, Total 2.7 14.4 1.8 1.9 1.7
Total Liabilities 6105.5 6713.3 14829.2 14427.9 13643.8 13572.9
Total Long Term Debt 2769.2 3231.5 10655.7 8900.8 8275.2 8088.2
Long Term Debt 2769.2 3231.5 10655.7 8767.9 8159.2 8088.2
Minority Interest 87 80.4 79.1 74.6 79.6
Other Liabilities, Total 1528.8 1065.2 1951.8 2165.1 1982.8 1965.9
Total Equity 3990.8 3676.2 7384.6 7876.1 8551.8 8862.2
Common Stock 2839.7 2839.7 2921.2 2921.2 2921.2
Additional Paid-In Capital 1171.9 1180 2286 2323.2 2342.1
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 4247 4744.9 5047.9 5471.2 6262.6
Treasury Stock - Common -4054.9 -4977.9 -2760.2 -2729.9 -2979.9
Unrealized Gain (Loss) -0.3 0.6 0 0
Other Equity, Total -212.6 -111.1 -110.3 -109.6 5.8 8862.2
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 10096.3 10389.5 22213.8 22304 22195.6 22435.1
Total Common Shares Outstanding 416.52 390.829 486.085 487.162 480.284 479.875
Capital Lease Obligations 132.9 116
May 2021 Aug 2021 Nov 2021 Feb 2022 May 2022
Tổng tài sản hiện tại 2702.1 2972.2 3039.3 2914.6 3033.7
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 79.2 67 68.7 79.7 83.3
Tiền mặt và các khoản tương đương 79.2 67 68.7 79.7 83.3
Tổng các khoản phải thu, ròng 793.9 834.4 977.2 914.5 867.4
Accounts Receivable - Trade, Net 793.9 834.4 977.2 914.5 867.4
Total Inventory 1734 1954.6 1858.7 1766.5 1939.7
Prepaid Expenses 95 116.2 111.1 129.5 116.3
Other Current Assets, Total 0 23.6 24.4 27
Total Assets 22195.6 22539.9 22592 22499.3 22435.1
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2797 2646.2 2622.8 2655.5 2713.9
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 5624.7 5707.9 5713.6 5731.5
Accumulated Depreciation, Total -3016.2 -3061.7 -3090.8 -3076
Goodwill, Net 11373.5 11369.2 11332 11332.4 11329.2
Intangibles, Net 4157.6 4140.7 4092.2 4077.6 3853.1
Other Long Term Assets, Total 1165.4 1411.6 1505.7 1519.2 1505.2
Total Current Liabilities 3306.2 3090.3 3277 3524.6 3518.8
Accounts Payable 1655.9 1674.4 1596.9 1593.9 1864.6
Accrued Expenses 919.8 935.4 822 859.9 760.9
Notes Payable/Short Term Debt 707.4 458.6 585.8 362.8 184.3
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 23.1 21.9 270.6 706.3 707.3
Total Liabilities 13643.8 13982.9 13913 13724.7 13572.9
Total Long Term Debt 8275.2 8779.6 8527.8 8089.1 8088.2
Long Term Debt 8159.2 8635.9 8389.3 7955.6 8088.2
Capital Lease Obligations 116 143.7 138.5 133.5
Minority Interest 79.6 78.9 77.9 78.7
Other Liabilities, Total 1982.8 2034.1 2030.3 2032.3 1965.9
Total Equity 8551.8 8557 8679 8774.6 8862.2
Common Stock 2921.2 2921.2 2921.2 2921.2
Additional Paid-In Capital 2342.1 2305 2317.1 2328.2
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 6262.6 6348.3 6473.3 6541.2
Treasury Stock - Common -2979.9 -3008.1 -3007.8 -3002.7
Other Equity, Total 5.8 -9.4 -24.8 -13.3 8862.2
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 22195.6 22539.9 22592 22499.3 22435.1
Total Common Shares Outstanding 480.284 479.69 479.698 479.875 479.875
Other Current Liabilities, Total 1.7 1.7 1.7
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 648 811.8 678.4 841.8 1300.9 888.2
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1206.6 954.2 1125.5 1842.6 1468.1 1177.3
Tiền từ hoạt động kinh doanh 268 257 333 388.9 387.7 375.4
Deferred Taxes 52.3 10.5 83.7 23.1 -92.5 -8.7
Khoản mục phi tiền mặt 91.6 -165.5 11.7 299.2 77.9 132.1
Cash Taxes Paid 213 164.1 133.8 178 286.3
Lãi suất đã trả 223.7 164.5 375.6 494.6 445.6
Thay đổi vốn lưu động 146.7 40.4 18.7 289.6 -205.9 -209.7
Tiền từ hoạt động đầu tư -184 -576.2 -5166 -153.8 -340.3 -434.9
Chi phí vốn -242.1 -251.6 -353.1 -369.5 -506.4 -464.4
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 58.1 -324.6 -4812.9 215.7 166.1 29.5
Tiền từ các hoạt động tài chính -1569.1 -506.9 4149.8 -1370.4 -1609.6 -738
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 822.3 -16 -108.6 -14.2 -16.8 -22.4
Total Cash Dividends Paid -415 -342.3 -356.2 -413.6 -474.6 -581.8
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -926.2 -952.4 554.1 4.8 -298.2 -61.3
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -1050.2 803.8 4060.5 -947.4 -820 -72.5
Ảnh hưởng của ngoại hối -0.2 5.5 -0.7 -1.7 7.7 -1.3
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -546.7 -123.4 108.6 316.7 -474.1 3.1
May 2021 Aug 2021 Nov 2021 Feb 2022 May 2022
Net income/Starting Line 1300.9 235.7 511.6 730.5 888.2
Cash From Operating Activities 1468.1 139.8 262.1 752.6 1177.3
Cash From Operating Activities 387.7 96.5 193.5 285.6 375.4
Deferred Taxes -92.5 57.6 -13.9 38.4 -8.7
Non-Cash Items 77.9 -18 -13.2 -38.9 132.1
Changes in Working Capital -205.9 -232 -415.9 -263 -209.7
Cash From Investing Activities -340.3 -154.9 -244.2 -342.9 -434.9
Capital Expenditures -506.4 -154.9 -257.5 -364.2 -464.4
Other Investing Cash Flow Items, Total 166.1 0 13.3 21.3 29.5
Cash From Financing Activities -1609.6 5.5 -23.7 -407 -738
Financing Cash Flow Items -16.8 -21.4 -22.4 -22.4 -22.4
Total Cash Dividends Paid -474.6 -132.1 -282 -431.9 -581.8
Issuance (Retirement) of Stock, Net -298.2 -67.6 -67.4 -64.1 -61.3
Issuance (Retirement) of Debt, Net -820 226.6 348.1 111.4 -72.5
Foreign Exchange Effects 7.7 -2.6 -5.7 -3.2 -1.3
Net Change in Cash -474.1 -12.2 -11.5 -0.5 3.1
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 11.7965 56224875 636066 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 6.6549 31718555 -8470 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 5.6087 26732194 -1186713 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 5.0672 24151241 401379 2022-09-30 LOW
Macquarie Investment Management Investment Advisor 3.4666 16522657 -928275 2022-09-30 LOW
American Century Investment Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.3944 11412192 -1822545 2022-09-30 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 2.3708 11299552 -10173941 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.9858 9464801 210463 2022-09-30 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 1.8614 8872039 130942 2022-09-30 LOW
LSV Asset Management Investment Advisor 1.7598 8387795 57111 2022-09-30 LOW
Federated Hermes Equity Management Company of Pennsylvania Investment Advisor 1.2997 6194860 977455 2022-09-30 MED
Coho Partners, Ltd. Investment Advisor 1.0018 4774677 2879 2022-12-31 LOW
Citadel Advisors LLC Hedge Fund 0.9554 4553497 79047 2022-09-30 HIGH
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.8921 4252078 -90946 2022-09-30 LOW
First Trust Advisors L.P. Investment Advisor 0.8804 4196074 1377487 2022-09-30 MED
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.876 4175094 531631 2022-09-30 HIGH
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.863 4113487 -18995 2021-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8104 3862614 103120 2022-09-30 LOW
Parametric Portfolio Associates LLC Investment Advisor 0.7602 3623076 349526 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7441 3546772 -182854 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Food Processing (NEC)

222 Merchandise Mart Plz Ste 1300
CHICAGO
ILLINOIS 60654-1103
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

74.31 Price
+1.090% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0248%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0087%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
+1.160% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00352

Natural Gas

2.44 Price
+1.160% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1199%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0848%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,484.10 Price
-0.770% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0188%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch