CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Commerzbank AG - CBK CFD

10.065
0.25%
0.045
Thấp: 9.985
Cao: 10.14
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 08:02

Mon - Fri: 08:02 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.045
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Germany
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Commerzbank AG ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 10.09
Mở* 10.14
Thay đổi trong 1 năm* 16.96%
Vùng giá trong ngày* 9.985 - 10.14
Vùng giá trong 52 tuần 5.17-10.61
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 6.15M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 122.32M
Giá trị vốn hóa thị trường 12.66B
Tỷ số P/E 10.60
Cổ phiếu đang lưu hành 1.25B
Doanh thu 8.63B
EPS 0.95
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.29
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 16, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 10.090 0.065 0.65% 10.025 10.120 9.805
Feb 2, 2023 10.050 -0.375 -3.60% 10.425 10.480 9.835
Feb 1, 2023 10.520 -0.030 -0.28% 10.550 10.590 10.330
Jan 31, 2023 10.455 0.135 1.31% 10.320 10.570 10.280
Jan 30, 2023 10.170 -0.125 -1.21% 10.295 10.360 10.055
Jan 27, 2023 10.095 0.115 1.15% 9.980 10.125 9.850
Jan 26, 2023 9.910 0.240 2.48% 9.670 9.945 9.565
Jan 25, 2023 9.620 -0.035 -0.36% 9.655 9.695 9.440
Jan 24, 2023 9.670 -0.030 -0.31% 9.700 9.715 9.550
Jan 23, 2023 9.600 -0.105 -1.08% 9.705 9.840 9.565
Jan 20, 2023 9.580 -0.070 -0.73% 9.650 9.680 9.460
Jan 19, 2023 9.525 -0.185 -1.91% 9.710 9.845 9.270
Jan 18, 2023 9.890 0.260 2.70% 9.630 9.940 9.630
Jan 17, 2023 9.575 0.055 0.58% 9.520 9.660 9.455
Jan 16, 2023 9.485 -0.025 -0.26% 9.510 9.605 9.480
Jan 13, 2023 9.450 0.060 0.64% 9.390 9.505 9.310
Jan 12, 2023 9.380 0.140 1.52% 9.240 9.505 9.085
Jan 11, 2023 9.320 -0.115 -1.22% 9.435 9.455 9.320
Jan 10, 2023 9.410 -0.095 -1.00% 9.505 9.540 9.295
Jan 9, 2023 9.490 0.000 0.00% 9.490 9.570 9.395

Commerzbank AG Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng trước thuế 643 341 1245 1125 -2627 106
Thu nhập ròng sau thuế 382 126 977 704 -2891 354
Lợi ích thiểu số -103 -94 -103 -100 -9 77
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 279 32 874 604 -2900 431
Thu nhập ròng 279 128 864 586 -2870 431
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 279 32 875 603 -2948 291
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 279 128 865 585 -2918 291
Thu nhập ròng pha loãng 279 128 865 585 -2918 291
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1252.36 1252.36 1252.36 1252.36 1252.36 1252.36
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.22278 0.02555 0.69868 0.48149 -2.35396 0.23236
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0.2 0.15 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.50551 0.45271 0.63602 0.55594 -1.10831 0.90138
Interest Income, Bank 8773 8338 8670 8772 7585 7268
Total Interest Expense 4608 4043 3922 3702 2610 2419
Net Interest Income 4165 4295 4748 5070 4975 4849
Loan Loss Provision 900 781 0 620 1748 570
Net Interest Income after Loan Loss Provision 3265 3514 4748 4450 3227 4279
Non-Interest Income, Bank 6409 5694 4728 4672 4779 5685
Non-Interest Expense, Bank -9031 -8867 -8231 -7997 -10633 -9858
Tổng khoản mục bất thường 96 -10 -18 30 0
Total Adjustments to Net Income 1 -1 -48 -140
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Thu nhập ròng trước thuế 73 -479 396 116 529
Thu nhập ròng sau thuế 156 -519 402 315 330
Lợi ích thiểu số -23 -8 1 107 -32
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 133 -527 403 422 298
Tổng khoản mục bất thường 0 0 0 0
Thu nhập ròng 133 -527 403 422 298
Total Adjustments to Net Income 0 -139 -1 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 133 -666 402 422 298
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 133 -666 402 422 298
Thu nhập ròng pha loãng 133 -666 402 422 298
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1209.09 1295.62 1252.36 1252.36 1252.36
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.11 -0.51404 0.32099 0.33696 0.23795
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.35998 -0.25767 0.36044 0.35046 0.24542
Interest Income, Bank 1856 1762 1736 1914 1986
Total Interest Expense 602 589 614 614 585
Net Interest Income 1254 1173 1122 1300 1401
Loan Loss Provision 149 86 22 313 464
Net Interest Income after Loan Loss Provision 1105 1087 1100 987 937
Non-Interest Income, Bank 1503 1145 1212 1454 1557
Non-Interest Expense, Bank -2535 -2711 -1916 -2325 -1965
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Total Assets 480436 452495 462386 463450 506613 473044
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1723 1600 1547 3487 3208 2881
Goodwill, Net 1484 1507 1507 1522
Intangibles, Net 1563 1787 1739 1531 1420 1243
Long Term Investments 180 181 173 177 169 175
Other Long Term Assets, Total 4223 3048 16921 10871 4828 4474
Other Assets, Total 2785 2728 2523 2080 1885 1851
Accrued Expenses 322 274 312 292 273 272
Other Current Liabilities, Total 672 673 472 452 448 549
Total Liabilities 451889 423637 434170 434246 479158 444192
Total Long Term Debt 46760 44041 46390 45276 46123 43845
Long Term Debt 46760 44041 46390 43182 44069 41912
Deferred Income Tax 49 28 20 27 10 13
Minority Interest 1027 1164 1197 1296 1119 975
Other Liabilities, Total 87937 65271 63552 58212 57425 46738
Total Equity 28547 28858 28216 29204 27455 28852
Common Stock 1252 1252 1252 1252 1252 1252
Additional Paid-In Capital 17192 17192 17192 17192 11484 10075
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 11118 11230 10060 10045 12576 14980
Unrealized Gain (Loss) -781 -571 -9 10 96 -86
Other Equity, Total -234 -245 -279 705 2047 2631
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 480436 452495 462386 463450 506613 473044
Total Common Shares Outstanding 1252.36 1252.36 1252.36 1252.36 1252.36 1252.36
Capital Lease Obligations 0 2094 2054 1933
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Total Assets 537804 543643 541258 473044 525591
Property/Plant/Equipment, Total - Net 3128 3017 2991 2881 2789
Intangibles, Net 1398 1211 1210 1243 1254
Long Term Investments 171 170 173 175 176
Other Long Term Assets, Total 4775 4947 4066 4474 3993
Other Assets, Total 2960 2572 3205 1851 3092
Other Current Liabilities, Total 383 628 557 549 552
Total Liabilities 509604 515523 512595 444192 496659
Total Long Term Debt 0 42982 0 43845 0
Deferred Income Tax 12 27 19 13 14
Minority Interest 1101 1129 1091 975 953
Other Liabilities, Total 55923 50130 51660 46738 48171
Total Equity 28200 28120 28663 28852 28932
Common Stock 1252 1252 1252 1252 1252
Additional Paid-In Capital 11484 11484 11484 10075 10075
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 13311 12708 13272 14980 15328
Unrealized Gain (Loss) 51 40 30 -86 -315
Other Equity, Total 2102 2636 2625 2631 2592
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 537804 543643 541258 473044 525591
Total Common Shares Outstanding 1252.36 1252.36 1252.36 1252.36 1252.36
Goodwill, Net 0
Accrued Expenses 292 272
Long Term Debt 41048 41912
Capital Lease Obligations 1934 1933
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 382 222 964 744 -2861 354
Tiền từ hoạt động kinh doanh 7251 20397 -402 -10787 33676 -24261
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1457 1932 1496 3558 5150 6290
Khoản mục phi tiền mặt -2214 -11056 -10148 -7934 -8031 -532
Cash Taxes Paid 337 443 310 3 -23 328
Lãi suất đã trả 3630 3381 3193 3106 2810 2477
Thay đổi vốn lưu động 7626 29299 7286 -7155 39418 -30373
Tiền từ hoạt động đầu tư -21 -454 -558 -844 -1221 -804
Chi phí vốn -362 -908 -589 -699 -898 -973
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 341 454 31 -145 -323 169
Tiền từ các hoạt động tài chính 69 -273 -967 -1177 2208 -1211
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 69 -273 -1 495
Ảnh hưởng của ngoại hối 20 -144 107 58 -223 179
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 7319 19526 -1820 -12750 34440 -26097
Total Cash Dividends Paid 0 -250 0 0
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -967 -926 2208 -1706
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Cash From Operating Activities 31621 -24261
Changes in Working Capital 31621 -24261
Cash From Investing Activities -247 -804
Other Investing Cash Flow Items, Total -247 -804
Cash From Financing Activities -1019 -1211
Financing Cash Flow Items -1019 -1211
Foreign Exchange Effects 116 179
Net Change in Cash 30471 -26097
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
German Government Government Agency 15.6 195367791 0 2022-08-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 8.7994 110199883 108824 2023-01-24 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 3.016 37771174 200445 2022-11-25 LOW
Cerberus Capital Management, L.P. Hedge Fund 2.99 37445493 0 2022-02-15 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 2.7937 34987154 0 2022-04-30 LOW
Morgan Stanley Investment Management (Japan) Co., Ltd. Investment Advisor 2.498 31284339 31284339 2022-08-25 HIGH
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.3361 29256052 -1472 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.6616 20809176 15361 2022-12-31 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 1.5922 19939581 3063956 2022-12-31 HIGH
BlackRock Asset Management Deutschland AG Investment Advisor 1.3019 16304197 79 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1666 14609599 78210 2022-12-31 LOW
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 1.0643 13328745 -96212 2022-12-31 LOW
Deka Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 1.0107 12657920 -615826 2022-12-31 LOW
DWS Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 0.8065 10100118 -1130 2022-12-31 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.763 9555942 245514 2022-11-30 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.6247 7823655 -12254 2022-12-31 LOW
Magallanes Value Investors, S.A., SGIIC Investment Advisor 0.543 6800854 0 2022-12-31 LOW
BNP Paribas Asset Management France SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.4656 5831043 608049 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4566 5718851 -45994 2022-12-31 LOW
Aviva Investors Global Services Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.3613 4524890 129088 2022-11-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Banks (NEC)

Kaiserplatz 16
FRANKFURT AM MAIN
HESSEN 60311
DE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

74.58 Price
+1.500% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0248%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0087%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
+1.050% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00322

US100

12,484.00 Price
-0.630% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0188%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

23,062.30 Price
+0.560% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch