CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Celsius - CELH CFD

94.04
6.24%
0.25
Thấp: 93.62
Cao: 103.28
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Friday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.25
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 100.3
Mở* 102.13
Thay đổi trong 1 năm* 103.16%
Vùng giá trong ngày* 93.62 - 103.28
Vùng giá trong 52 tuần 38.31-122.24
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 796.06K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 20.15M
Giá trị vốn hóa thị trường 7.65B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 76.23M
Doanh thu 579.90M
EPS -2.30
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.86
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 27, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 2, 2023 94.04 -8.00 -7.84% 102.04 103.55 93.26
Feb 1, 2023 100.30 0.21 0.21% 100.09 101.69 96.00
Jan 31, 2023 100.14 1.91 1.94% 98.23 100.33 97.43
Jan 30, 2023 97.62 -0.38 -0.39% 98.00 100.29 97.33
Jan 27, 2023 98.92 -2.13 -2.11% 101.05 101.53 97.89
Jan 26, 2023 102.05 -0.74 -0.72% 102.79 103.34 100.06
Jan 25, 2023 101.35 0.42 0.42% 100.93 101.68 98.23
Jan 24, 2023 103.91 1.30 1.27% 102.61 107.86 101.46
Jan 23, 2023 103.26 3.63 3.64% 99.63 103.89 97.93
Jan 20, 2023 99.74 0.81 0.82% 98.93 100.06 95.58
Jan 19, 2023 97.66 -0.54 -0.55% 98.20 101.80 97.26
Jan 18, 2023 101.75 -11.67 -10.29% 113.42 113.87 101.47
Jan 17, 2023 112.60 1.58 1.42% 111.02 115.82 109.17
Jan 13, 2023 110.10 5.19 4.95% 104.91 110.35 104.66
Jan 12, 2023 106.16 -0.33 -0.31% 106.49 109.65 103.95
Jan 11, 2023 106.49 4.21 4.12% 102.28 108.47 101.18
Jan 10, 2023 101.09 4.35 4.50% 96.74 101.56 95.93
Jan 9, 2023 97.51 -1.07 -1.09% 98.58 102.06 97.49
Jan 6, 2023 97.13 -3.80 -3.76% 100.93 103.48 96.63
Jan 5, 2023 101.11 1.42 1.42% 99.69 103.49 98.72

Celsius Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 22.761 36.1641 52.604 75.1466 130.726 314.272
Doanh thu 22.761 36.1641 52.604 75.1466 130.726 314.272
Chi phí tổng doanh thu 13.0311 20.7334 31.5436 43.8447 69.752 186.103
Lợi nhuận gộp 9.72984 15.4307 21.0604 31.3018 60.9738 128.169
Tổng chi phí hoạt động 25.6059 44.244 63.6218 76.595 122.663 318.361
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 12.5748 23.5106 31.7011 32.7503 52.2262 131.133
Thu nhập hoạt động -2.84496 -8.07997 -11.0178 -1.44844 8.06311 -4.08952
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.22875 -0.16062 -0.18886 11.4493 0.69151 0.03106
Gain (Loss) on Sale of Assets 0.0061 0
Thu nhập ròng trước thuế -3.06762 -8.24058 -11.2066 9.97126 8.64003 -4.05845
Thu nhập ròng sau thuế -3.06762 -8.24058 -11.2066 9.97126 8.52385 3.93727
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -3.06762 -8.24058 -11.2066 9.97126 8.52385 3.93727
Thu nhập ròng -3.06762 -8.24058 -11.2066 9.97126 8.52385 3.93727
Total Adjustments to Net Income -0.36615 -0.366 -0.21313 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -3.43377 -8.60658 -11.4198 9.97126 8.52385 3.93727
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -3.43377 -8.60658 -11.4198 9.97126 8.52385 3.93727
Thu nhập ròng pha loãng -3.43377 -8.60658 -11.4198 9.97126 8.52385 3.93727
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 38.5681 44.4192 50.0507 64.1834 74.4436 77.6885
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.08903 -0.19376 -0.22816 0.15536 0.1145 0.05068
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.08919 -0.19376 -0.22063 0.15536 0.11248 0.05068
Chi phí bất thường (thu nhập) 0.37705 -0.15211 0
Khác, giá trị ròng -0.02958 -0.1146 0
Nghiên cứu & phát triển 0.508 1
Depreciation / Amortization 0.32851 0.12497
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 50.0349 65.0733 94.9091 104.254 133.388
Doanh thu 50.0349 65.0733 94.9091 104.254 133.388
Chi phí tổng doanh thu 29.4558 36.824 57.2157 62.6076 79.494
Lợi nhuận gộp 20.5791 28.2494 37.6934 41.6467 53.894
Tổng chi phí hoạt động 49.2215 61.4745 90.9768 116.688 123.272
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 19.5297 24.3825 33.459 53.7619 43.778
Nghiên cứu & phát triển 0.2 0.232 0.268 0.3
Depreciation / Amortization 0.036 0.03599 0.03413 0.01885
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0 0 0
Thu nhập hoạt động 0.81338 3.59885 3.93228 -12.434 10.116
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.21634 0.25283 -0.25563 0.2502 -0.086
Khác, giá trị ròng -0.01162 0.10866 -0.09704 0 0
Thu nhập ròng trước thuế 0.58542 3.96034 3.57961 -12.1838 10.03
Thu nhập ròng sau thuế 0.58542 3.96034 2.74579 -3.35429 6.679
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 0.58542 3.96034 2.74579 -3.35429 6.679
Thu nhập ròng 0.58542 3.96034 2.74579 -3.35429 6.679
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 0.58542 3.96034 2.74579 -3.35429 6.679
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 0.58542 3.96034 2.74579 -3.35429 6.679
Thu nhập ròng pha loãng 0.58542 3.96034 2.74579 -3.35429 6.679
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 76.9255 77.2384 78.4739 73.8483 78.289
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.00761 0.05127 0.03499 -0.04542 0.08531
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.00761 0.05127 0.03499 -0.04542 0.08531
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 17.6836 27.0482 34.5056 51.5089 93.1507 262.361
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 11.7471 14.1866 7.74318 23.0907 43.248 16.2547
Cash 11.7471 14.1866 7.74318 23.0907 43.248 16.2547
Tổng các khoản phải thu, ròng 2.78773 6.37566 12.9804 8.95573 16.8721 41.3289
Accounts Receivable - Trade, Net 2.78773 6.37566 12.9804 7.77462 14.9862 38.7411
Total Inventory 2.21137 5.30551 11.4827 15.2923 18.4036 191.222
Prepaid Expenses 0.93735 1.18044 2.29938 4.17014 14.6269 13.555
Total Assets 17.7171 27.1109 34.6275 90.3822 131.29 314.018
Property/Plant/Equipment, Total - Net 0.03353 0.06264 0.12185 0.94236 1.57753 4.39416
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 0.29163 0.34116 0.45158 1.33902 2.10146 5.46095
Accumulated Depreciation, Total -0.25809 -0.27852 -0.32972 -0.39666 -0.52392 -1.06679
Total Current Liabilities 2.32249 6.46363 14.8651 26.6834 26.3651 93.1235
Accounts Payable 0.85813 3.00309 5.82545 10.1599 11.8544 35.8201
Accrued Expenses 1.24974 3.44262 9.01977 7.42766 13.8796 15.8231
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 0.21461 0.01792 0.01993 0.1074 0.42523 0.97607
Total Liabilities 6.82249 9.96363 22.8245 26.9233 26.9623 96.9732
Total Long Term Debt 4.5 3.5 7.95938 0.13254 0.08229 0.04541
Long Term Debt 4.5 3.5 7.95938 0
Total Equity 10.8946 17.1472 11.803 63.459 104.327 217.045
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0.00001 0.00001 0 0
Common Stock 0.04 0.0457 0.057 0.06894 0.07226 0.07491
Additional Paid-In Capital 64.209 79.1018 85.1537 127.553 159.884 267.846
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -53.3543 -61.9609 -73.3807 -63.4094 -55.4268 -51.4896
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 17.7171 27.1109 34.6275 90.3822 131.29 314.018
Total Common Shares Outstanding 39.9998 45.7016 57.0025 68.9413 72.2628 74.9089
Total Preferred Shares Outstanding 0.00638 0.00676 0 0
Other Equity, Total -0.03938 -0.027 -0.75352 -0.20214 0.61365
Goodwill, Net 10.0238 10.4193 14.5266
Intangibles, Net 17.173 16.5901 16.3013
Long Term Investments 0.10413 0.12273 0.29983
Note Receivable - Long Term 10.63 9.42944 7.11674
Other Long Term Assets, Total 0 9.01924
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 8.98844 0.20582 0.15705
Capital Lease Obligations 0.13254 0.08229 0.04541
Other Liabilities, Total 0.10731 0.51495 0.65794
Payable/Accrued 40.3471
Deferred Income Tax 3.14639
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 112.218 205.306 252.562 262.361 298.208
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 31.6347 83.79 61.3772 16.2547 25.532
Cash 31.6347 83.79 61.3772 16.2547 25.532
Tổng các khoản phải thu, ròng 26.5071 34.9446 46.0438 41.3289 78.54
Accounts Receivable - Trade, Net 23.9977 32.3988 43.5006 38.7411 72.707
Total Inventory 36.8919 63.8266 122.311 191.222 184.094
Prepaid Expenses 17.1839 22.7446 22.8295 13.555 10.042
Total Assets 148.178 241.548 294.978 314.018 343.924
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2.09062 2.42222 3.4505 4.39416 5.063
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 2.69013 3.12477 4.49419 4.24684 6.346
Accumulated Depreciation, Total -0.59951 -0.70255 -1.04369 -1.06679 -1.283
Goodwill, Net 10.4193 10.4193 14.8516 14.5266 14.238
Intangibles, Net 16.4392 16.2875 16.8118 16.3013 15.838
Long Term Investments 0.1101 0.11246 0.30845 0.29983 0.293
Note Receivable - Long Term 6.90088 7.0008 6.99387 7.11674 3.888
Total Current Liabilities 38.6426 54.2569 93.4213 93.1235 111.751
Accounts Payable 18.5196 19.5095 41.0978 35.8201 50.541
Accrued Expenses 19.3434 33.8007 51.2104 15.8231 13.338
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0.19265 0.19175 0.15551 0.15705 0.141
Other Current Liabilities, Total 0.58695 0.75491 0.95763 0.97607 1.734
Total Liabilities 39.1664 54.7088 97.58 96.9732 115.57
Total Long Term Debt 0.08715 0.06073 0.08865 0.04541 0.138
Capital Lease Obligations 0.08715 0.06073 0.08865 0.04541 0.138
Other Liabilities, Total 0.43663 0.39116 0.57275 0.65794 0.597
Total Equity 109.011 186.839 197.398 217.045 228.354
Common Stock 0.07259 0.07447 0.07475 0.07491 0.075
Additional Paid-In Capital 164.175 237.764 244.294 267.846 272.967
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -54.8414 -50.8811 -48.1353 -51.4896 -44.811
Other Equity, Total -0.39465 -0.11766 1.16503 0.61365 0.123
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 148.178 241.548 294.978 314.018 343.924
Total Common Shares Outstanding 72.5857 74.4705 74.7459 74.9089 75.351
Deferred Income Tax 3.49724 3.14639 3.084
Other Long Term Assets, Total 9.01924 6.396
Payable/Accrued 40.3471 45.997
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -3.06762 -8.24058 -11.2066 9.97126 8.52385 3.93727
Tiền từ hoạt động kinh doanh -2.36341 -8.41813 -11.6464 1.03399 3.39508 -96.5863
Tiền từ hoạt động kinh doanh 0.01695 0.02043 0.07216 0.06694 0.12726 0.54969
Khoản mục phi tiền mặt 1.57295 2.56904 4.95045 -7.51989 6.86964 41.1755
Cash Taxes Paid 0
Lãi suất đã trả 0.11375 0.16086 0.17441 0.13153 0.44782 0.00743
Thay đổi vốn lưu động -0.8857 -2.76701 -5.46238 -2.31079 -13.7372 -133.761
Tiền từ hoạt động đầu tư -0.02307 -0.04953 -0.11042 -14.266 0.75726 -1.26465
Chi phí vốn -0.03083 -0.04953 -0.11042 -0.07797 -0.57375 -3.15037
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 0.00776 0 -14.1881 1.33101 1.88572
Tiền từ các hoạt động tài chính 4.0053 10.9465 5.30101 28.653 15.5715 71.3954
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 4.0053 10.9465 0.30101 27.1795 26.0191 71.4895
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0 5 1.47351 -9.88174 -0.0941
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 1.61882 2.43949 -6.44344 15.3475 20.1573 -26.9933
Ảnh hưởng của ngoại hối -0.03938 0.01238 -0.07349 0.43351 -0.53777
Amortization 0.82647 1.61157 0.71353
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -0.56588 0
Deferred Taxes -9.2014
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 0.58542 4.54577 7.29156 3.93727 6.679
Cash From Operating Activities -13.318 -30.3295 -52.0639 -96.5863 9.125
Cash From Operating Activities 0.1082 0.17843 0.51977 0.54969 0.245
Amortization 0.18767 0.37514 0.5508 0.71353 0.141
Non-Cash Items 4.55197 9.71194 13.1141 41.1755 7.446
Cash Interest Paid 0.00161 0.00297 0.00536 0.00743 0.002
Changes in Working Capital -18.7513 -45.1407 -73.358 -133.761 -7.947
Cash From Investing Activities 1.17843 0.66022 -0.50958 -1.26465 -0.742
Capital Expenditures -0.69784 -1.21605 -2.3953 -3.15037 -0.742
Other Investing Cash Flow Items, Total 1.87627 1.87627 1.88572 1.88572 0
Cash From Financing Activities 0.69076 70.2348 70.9391 71.3954 0.79
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0.71591 70.2844 71.0115 71.4895 0.81
Issuance (Retirement) of Debt, Net -0.02515 -0.04959 -0.07239 -0.0941 -0.02
Foreign Exchange Effects -0.16454 -0.02361 -0.23637 -0.53777 0.104
Net Change in Cash -11.6133 40.542 18.1292 -26.9933 9.277
Deferred Taxes -0.18216 -9.2014 2.561
Cash Taxes Paid 0.39833
Financing Cash Flow Items 0
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
DeSantis (Carl) Individual Investor 25.1292 19154794 0 2022-04-13 LOW
Chau Hoi (Shuen Solina Holly) Individual Investor 12.3322 9400249 3342507 2022-11-29 LOW
Li (Ka Shing) Individual Investor 8.8704 6761492 0 2022-04-13
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 8.1008 6174827 472025 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.9116 4506160 -1553065 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 5.4769 4174771 -421785 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.9672 1499536 10376 2022-09-30 LOW
Capital International Investors Investment Advisor 1.8881 1439182 -246829 2022-09-30 LOW
Hood River Capital Management LLC Investment Advisor 1.4775 1126255 -653451 2022-09-30 MED
American Century Investment Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3717 1045614 -52103 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.2854 979780 884841 2022-09-30 LOW
Eagle Asset Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.2568 957964 -7805 2022-09-30 LOW
Kayne Anderson Rudnick Investment Management, LLC Investment Advisor 1.2565 957801 -46373 2022-09-30 LOW
Voya Investment Management LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.2156 926606 9146 2022-09-30 MED
Macquarie Investment Management Investment Advisor 1.1578 882545 747296 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1561 881234 45583 2022-09-30 LOW
Driehaus Capital Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.0512 801288 -12290 2022-09-30 MED
William Blair Investment Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.9137 696460 -841793 2022-09-30 LOW
1832 Asset Management L.P. Investment Advisor 0.8921 680000 680000 2022-09-30 LOW
Stephens Investment Management Group, LLC Investment Advisor 0.8638 658470 26209 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Non-Alcoholic Beverages (NEC)

2424 N Federal Hwy Ste 208
BOCA RATON
FLORIDA 33431-7780
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

75.99 Price
-1.080% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

23,565.90 Price
-0.650% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.47 Price
-2.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1015%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0702%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.41 Price
-0.720% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00352

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch