CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch CarLotz, Inc. - LOTZ CFD

0.38
0%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.05
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 0.38
Mở* 0.38
Thay đổi trong 1 năm* -9.52%
Vùng giá trong ngày* 0.38 - 0.38
Vùng giá trong 52 tuần 0.17-3.23
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 765.28K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 12.42M
Giá trị vốn hóa thị trường 21.69M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 119.70M
Doanh thu 273.46M
EPS -0.86
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 0.67
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 13, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Sep 12, 2022 0.38 0.00 0.00% 0.38 0.38 0.38
Sep 9, 2022 0.38 0.00 0.00% 0.38 0.38 0.38
Sep 8, 2022 0.38 0.00 0.00% 0.38 0.38 0.38
Sep 7, 2022 0.38 0.00 0.00% 0.38 0.38 0.38
Sep 2, 2022 0.37 -0.01 -2.63% 0.38 0.38 0.37
Aug 30, 2022 0.39 -0.02 -4.88% 0.41 0.41 0.39
Aug 29, 2022 0.40 0.00 0.00% 0.40 0.41 0.40
Aug 26, 2022 0.41 -0.01 -2.38% 0.42 0.42 0.41
Aug 25, 2022 0.42 0.00 0.00% 0.42 0.43 0.40
Aug 24, 2022 0.42 0.01 2.44% 0.41 0.43 0.41
Aug 23, 2022 0.42 -0.01 -2.33% 0.43 0.44 0.42
Aug 22, 2022 0.43 0.00 0.00% 0.43 0.43 0.43
Aug 19, 2022 0.46 -0.02 -4.17% 0.48 0.48 0.45
Aug 18, 2022 0.48 -0.03 -5.88% 0.51 0.51 0.47
Aug 17, 2022 0.52 0.00 0.00% 0.52 0.52 0.51
Aug 16, 2022 0.53 -0.01 -1.85% 0.54 0.55 0.52
Aug 15, 2022 0.54 -0.07 -11.48% 0.61 0.61 0.51
Aug 12, 2022 0.57 -0.03 -5.00% 0.60 0.60 0.57
Aug 11, 2022 0.60 0.00 0.00% 0.60 0.63 0.57
Aug 10, 2022 0.64 0.01 1.59% 0.63 0.67 0.59

CarLotz, Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 0 0 0 258.534
Tổng chi phí hoạt động 0.00275 0.93283 5.02085 395.616
Other Operating Expenses, Total 0.00275 0.93283 5.02085
Thu nhập hoạt động -0.00275 -0.93283 -5.02085 -137.082
Thu nhập ròng trước thuế -0.00275 4.59872 -3.2022 -39.869
Thu nhập ròng sau thuế -0.00275 3.4782 -3.54269 -39.879
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -0.00275 3.4782 -3.54269 -39.879
Thu nhập ròng -0.00275 3.4782 -3.54269 -39.879
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -0.00275 3.4782 -3.54269 -39.879
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -0.00275 3.4782 -3.54269 -39.879
Thu nhập ròng pha loãng -0.00275 3.4782 -3.54269 -39.879
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 37.5 38.081 38.1967 110.575
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.00007 0.09134 -0.09275 -0.36065
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.00007 0.09134 -0.09275 -0.36002
Khác, giá trị ròng 5.53156 1.81865 32.198
Doanh thu 258.534
Chi phí tổng doanh thu 247.946
Lợi nhuận gộp 10.588
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 144.199
Depreciation / Amortization 3.363
Chi phí bất thường (thu nhập) 0.108
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 65.015
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 56.612 50.768 68.041 83.113 63.014
Doanh thu 56.612 50.768 68.041 83.113 63.014
Chi phí tổng doanh thu 54.604 46.586 66.017 80.739 60.936
Lợi nhuận gộp 2.008 4.182 2.024 2.374 2.078
Tổng chi phí hoạt động 115.825 69.771 95.458 114.562 92.083
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 60.838 23.09 28.227 32.044 29.358
Depreciation / Amortization 0.383 0.095 1.214 1.671 1.789
Thu nhập hoạt động -59.213 -19.003 -27.417 -31.449 -29.069
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 31.671 12.026 11.915 9.403 3.412
Khác, giá trị ròng 12.52 -0.228 12.026 7.88 0.821
Thu nhập ròng trước thuế -15.022 -7.205 -3.476 -14.166 -24.836
Thu nhập ròng sau thuế -15.022 -7.205 -3.476 -14.176 -24.836
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -15.022 -7.205 -3.476 -14.176 -24.836
Thu nhập ròng -15.022 -7.205 -3.476 -14.176 -24.836
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -15.022 -7.205 -3.476 -14.176 -24.836
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -15.022 -7.205 -3.476 -14.176 -24.836
Thu nhập ròng pha loãng -15.022 -7.205 -3.476 -14.176 -24.836
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 100.817 113.67 113.707 113.954 114.055
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.149 -0.06339 -0.03057 -0.1244 -0.21776
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.149 -0.06339 -0.03057 -0.12378 -0.21776
Chi phí bất thường (thu nhập) 0.108
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 0.012 1.81762 0.2255 249.85
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 0.012 1.60083 0.06096 191.618
Cash 0.012 1.60083 0.06096
Total Assets 0.306 311.658 311.125 290.289
Other Long Term Assets, Total 0.294 0 0.016
Total Current Liabilities 0.28375 0.21481 3.22469 49.858
Notes Payable/Short Term Debt 0.28375 0 0 27.815
Total Liabilities 0.28375 10.9099 13.9198 76.778
Total Long Term Debt 0 0 0 12.206
Total Equity 0.02225 300.748 297.205 213.511
Common Stock 0.00086 295.749 292.206 0.011
Additional Paid-In Capital 0.02414 1.5237 5.06634 287.509
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -0.00275 3.47545 -0.06724 -73.916
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 0.306 311.658 311.125 290.289
Total Common Shares Outstanding 37.5 38.1967 38.1967 113.996
Tổng các khoản phải thu, ròng 0.12058 0.15609 9.201
Prepaid Expenses 0.09621 0.00846 3.664
Long Term Investments 309.84 310.9 2.448
Accrued Expenses 0.21481 3.22469 12.792
Other Liabilities, Total 10.6951 10.6951 14.714
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0
Tiền mặt và các khoản tương đương 75.029
Đầu tư ngắn hạn 116.589
Accounts Receivable - Trade, Net 8.235
Total Inventory 40.985
Other Current Assets, Total 4.382
Property/Plant/Equipment, Total - Net 24.224
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 25.345
Accumulated Depreciation, Total -2.717
Intangibles, Net 13.716
Note Receivable - Long Term 0.035
Accounts Payable 6.352
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0.509
Other Current Liabilities, Total 2.39
Capital Lease Obligations 12.206
Other Equity, Total -0.093
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 273.523 318.359 277.354 249.85 217.206
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 248.006 259 200.964 191.618 149.437
Tiền mặt và các khoản tương đương 74.362 83.576 57.504 75.029 75.328
Đầu tư ngắn hạn 173.644 175.424 143.46 116.589 74.109
Tổng các khoản phải thu, ròng 9.324 6.662 9.929 9.201 7.49
Accounts Receivable - Trade, Net 9.324 5.434 8.859 8.235 6.951
Total Inventory 9.311 47.469 58.142 40.985 46.095
Other Current Assets, Total 6.882 0.271 0.254 4.382 4.051
Total Assets 326.601 348.127 313.3 290.289 308.799
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2.407 11.999 16.393 24.224 76.684
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 3.496 12.962 17.319 25.345 77.157
Accumulated Depreciation, Total -1.147 -1.3 -1.803 -2.717 -2.696
Intangibles, Net 2.554 9.898 12.555 13.716 13.385
Long Term Investments 44.78 7.791 6.928 2.448 1.478
Other Long Term Assets, Total 3.337 0.064 0.016 0.016 0.016
Total Current Liabilities 25.568 57.084 46.045 49.858 52.367
Accounts Payable 9.423 8.782 9.824 6.352 7.914
Accrued Expenses 11.15 13.238 9.831 12.792 21.179
Notes Payable/Short Term Debt 4.125 29.427 24.284 27.815 22.052
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0.055 0.212 0.397 0.509 0.56
Other Current Liabilities, Total 0.815 5.425 1.709 2.39 0.662
Total Liabilities 97.493 122.464 87.706 76.778 118.515
Total Long Term Debt 1.25 7.579 8.706 12.206 12.08
Capital Lease Obligations 1.25 7.579 8.706 12.206 12.08
Other Liabilities, Total 70.675 57.801 32.955 14.714 54.068
Total Equity 229.108 225.663 225.594 213.511 190.284
Redeemable Preferred Stock 0
Common Stock 0.011 0.011 0.011 0.011 0.011
Additional Paid-In Capital 278.272 281.976 285.423 287.509 289.191
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -49.059 -56.264 -59.74 -73.916 -98.752
Treasury Stock - Common 0
Other Equity, Total -0.116 -0.06 -0.1 -0.093 -0.166
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 326.601 348.127 313.3 290.289 308.799
Total Common Shares Outstanding 113.67 113.67 113.707 113.996 114.112
Prepaid Expenses 4.957 8.065 3.664 10.133
Note Receivable - Long Term 0.016 0.054 0.035 0.03
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -0.00275 3.4782 -3.54269 -39.879
Tiền từ hoạt động kinh doanh -0.00275 -2.05533 -2.29923 -111.281
Tiền từ các hoạt động tài chính 0.01475 307.953 0 334.348
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -0.08025 8.88911 0 -110.611
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0.025 299.462 0 432.938
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0.07 -0.39789 0 16.874
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 0.012 1.58883 -1.53988 76.552
Khoản mục phi tiền mặt -5.53156 -1.81865 -45.071
Cash Taxes Paid 1.2411 0.376
Thay đổi vốn lưu động -0.00197 3.06211 -29.694
Tiền từ hoạt động đầu tư -304.309 0.75935 -146.515
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -304.309 0.75935 -119.965
Tiền từ hoạt động kinh doanh 3.363
Lãi suất đã trả 1.743
Chi phí vốn -26.55
Total Cash Dividends Paid -4.853
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -15.022 -22.227 -25.703 -39.879 -24.836
Cash From Operating Activities -19.6 -70.664 -110.175 -111.281 -31.664
Cash From Operating Activities 0.12 0.478 1.692 3.363 4.182
Non-Cash Items -2.003 -10.284 -30.305 -45.071 -3.535
Cash Interest Paid 0.402 0.49 1 1.743 0.615
Changes in Working Capital -2.695 -38.631 -55.859 -29.694 -7.475
Cash From Investing Activities -219.37 -189.099 -165.774 -146.515 37.529
Capital Expenditures -1.74 -10.493 -19.216 -26.55 -5.414
Other Investing Cash Flow Items, Total -217.63 -178.606 -146.558 -119.965 42.943
Cash From Financing Activities 310.746 340.752 330.854 334.348 -5.891
Financing Cash Flow Items -110.272 -105.55 -110.272 -110.611 -0.002
Total Cash Dividends Paid -4.853 -4.853 -4.853 -4.853 0
Issuance (Retirement) of Stock, Net 432.534 432.534 432.534 432.938 0
Issuance (Retirement) of Debt, Net -6.663 18.621 13.445 16.874 -5.889
Net Change in Cash 71.776 80.989 54.905 76.552 -0.026

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Used Car Dealers

611 Bainbridge Street
Suite 100
RICHMOND
VIRGINIA 23224
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,363.65 Price
-0.700% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.43 Price
-1.660% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1145%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0801%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

73.49 Price
-3.600% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0216%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0063%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.41 Price
-0.350% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00337

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch