CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Caledonia Investments PLC - CLDN CFD

36.93
1.65%
0.34
Thấp: 36.17
Cao: 37.02
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 08:00

Mon - Fri: 08:00 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.34
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Caledonia Investments PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 36.33
Mở* 36.27
Thay đổi trong 1 năm* -0.55%
Vùng giá trong ngày* 36.17 - 37.02
Vùng giá trong 52 tuần 30.04-40.65
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 22.56K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 740.46K
Giá trị vốn hóa thị trường 2.02B
Tỷ số P/E 5.43
Cổ phiếu đang lưu hành 54.66M
Doanh thu 396.10M
EPS 6.81
Tỷ suất cổ tức (%) 1.77027
Hệ số rủi ro beta 0.88
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 23, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 36.93 0.66 1.82% 36.27 37.07 36.17
Feb 2, 2023 36.33 1.15 3.27% 35.18 36.52 35.18
Feb 1, 2023 35.72 1.10 3.18% 34.62 35.97 34.57
Jan 31, 2023 35.68 1.01 2.91% 34.67 35.78 34.62
Jan 30, 2023 35.43 0.25 0.71% 35.18 35.43 35.18
Jan 27, 2023 35.32 0.30 0.86% 35.02 35.77 34.97
Jan 26, 2023 35.53 0.71 2.04% 34.82 35.72 34.77
Jan 25, 2023 34.73 -0.54 -1.53% 35.27 35.62 34.62
Jan 24, 2023 35.32 1.09 3.18% 34.23 35.78 34.23
Jan 23, 2023 35.18 0.81 2.36% 34.37 35.28 34.32
Jan 20, 2023 34.83 0.56 1.63% 34.27 34.88 34.27
Jan 19, 2023 34.48 -0.54 -1.54% 35.02 35.13 34.27
Jan 18, 2023 35.23 0.10 0.28% 35.13 35.73 35.13
Jan 17, 2023 35.23 0.10 0.28% 35.13 35.93 35.13
Jan 16, 2023 35.28 -0.39 -1.09% 35.67 35.83 35.23
Jan 13, 2023 35.42 -0.15 -0.42% 35.57 35.62 34.82
Jan 12, 2023 35.57 0.90 2.60% 34.67 35.63 34.62
Jan 11, 2023 34.68 -0.24 -0.69% 34.92 35.82 34.68
Jan 10, 2023 34.98 1.65 4.95% 33.33 35.37 33.33
Jan 9, 2023 35.52 0.00 0.00% 35.52 36.12 34.72

Caledonia Investments PLC Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 313.3 47.1 224.5 -152.9 485.7 627.1
Doanh thu 313.3 47.1 224.5 -152.9 485.7 627.1
Chi phí tổng doanh thu 0
Lợi nhuận gộp 313.3
Tổng chi phí hoạt động 26.8 22.8 26.5 16.6 26.5 32.8
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 25.6 21.9 25.1 12.6 25.1 31.2
Depreciation / Amortization 0.2 0.8 1 1.2 1.1 1.2
Chi phí bất thường (thu nhập) 0.5 0.1 0.4 2.8 0.3 0.4
Other Operating Expenses, Total 0.5 0 0
Thu nhập hoạt động 286.5 24.3 198 -169.5 459.2 594.3
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -2 -2.1 -1.1 -2.4 -3.4 -2.3
Thu nhập ròng trước thuế 284.5 22.2 196.9 -171.9 455.8 592
Thu nhập ròng sau thuế 290.1 26.5 198.2 -172.9 466 611.2
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 290.1 26.5 198.2 -172.9 466 611.2
Thu nhập ròng 290.1 26.5 198.2 -172.9 466 611.2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 290.1 26.5 198.2 -172.9 466 611.2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 290.1 26.5 198.2 -172.9 466 611.2
Điều chỉnh pha loãng 0 0 0 0.01134
Thu nhập ròng pha loãng 290.1 26.5 198.2 -172.9 466 611.211
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 55.961 55.901 55.884 54.884 55.621 55.489
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 5.18397 0.47405 3.54663 -3.15028 8.37813 11.015
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.548 0.57 0.593 0.611 0.629 0.648
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 5.18978 0.47522 3.55128 -3.11712 8.38164 11.0197
Q4 2020 Q2 2020 Q4 2021 Q2 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu -269.7 210.1 275.6 362.6 264.5
Doanh thu -269.7 210.1 275.6 362.6 264.5
Tổng chi phí hoạt động 1.1 12.7 13.8 15.2 17.6
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1.1 12.7 13.8 15.2 17.6
Thu nhập hoạt động -270.8 197.4 261.8 347.4 246.9
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1.8 -1.6 -1.8 -1 -1.3
Thu nhập ròng trước thuế -272.6 195.8 260 346.4 245.6
Thu nhập ròng sau thuế -274.3 195.7 270.3 355.3 255.9
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -274.3 195.7 270.3 355.3 255.9
Thu nhập ròng -274.3 195.7 270.3 355.3 255.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -274.3 195.7 270.3 355.3 255.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -274.3 195.7 270.3 355.3 255.9
Thu nhập ròng pha loãng -274.3 195.7 270.3 355.3 255.911
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 54.8384 55.5335 55.7085 55.6373 55.3407
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -5.00197 3.524 4.85204 6.386 4.62429
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.445 0.17 0.459 0.175 0.473
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -5.00197 3.524 4.85204 6.386 4.62429
Điều chỉnh pha loãng 0 0 0 0.01133
Other Operating Expenses, Total 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 217.7 217.1 138.9 123.9 24.9 357.5
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 207.3 207.8 112.3 114.7 14.2 341.1
Cash 1.9 3.5 1.3 0.7 0.5 10.8
Tiền mặt và các khoản tương đương 205.4 204.3 111 114 13.7 330.3
Tổng các khoản phải thu, ròng 10.4 9.3 26.6 9.2 10.7 16.4
Accounts Receivable - Trade, Net 5.2 2.7 19.5 5.8 1.7 3.6
Total Assets 1948.3 1872.1 2040.2 1823.4 2273.6 2814.6
Property/Plant/Equipment, Total - Net 35.5 29.2 28.4 28 29 29.2
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 38 38.4 36.7 36.5 36.7 36.9
Accumulated Depreciation, Total -2.5 -9.2 -8.3 -8.5 -7.7 -7.7
Long Term Investments 1688.6 1620.3 1866.7 1665.4 2207.3 2401.4
Other Long Term Assets, Total 6.5 5.5 6.2 6.1 12.4 26.5
Total Current Liabilities 42 28.7 30.9 30.9 29 26.1
Accounts Payable 1.4 0.5 0.5 0.4 0.1 0.7
Accrued Expenses 2.5 2.2 2.8 0.9 2.6 3.6
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 38.1 26 27.6 29.6 26.3 21.8
Total Liabilities 49.5 35.5 38.2 36.1 48.3 31.9
Total Long Term Debt 0 0 0 0 15 0
Deferred Income Tax 0.2 0.2 0 1.4 1.1
Other Liabilities, Total 7.3 6.6 7.3 5.2 2.9 4.7
Total Equity 1898.8 1836.6 2002 1787.3 2225.3 2782.7
Common Stock 3.2 3.2 3.2 3.2 3.2 3.1
Additional Paid-In Capital 1.3 1.3 1.3 1.3 1.3 1.3
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1925.2 1870.3 2042.1 1798.1 2234.7 2791.6
ESOP Debt Guarantee -30.9 -38.2 -44.6 -15.3 -13.9 -13.3
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1948.3 1872.1 2040.2 1823.4 2273.6 2814.6
Total Common Shares Outstanding 55.381 55.381 55.3747 55.3737 55.3737 54.6637
Long Term Debt 15 0
Mar 2020 Sep 2020 Mar 2021 Sep 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 123.9 16.2 24.9 276.3 357.5
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 114.7 7.8 14.2 268 341.1
Tiền mặt và các khoản tương đương 114.7 7.8 14.2 268 341.1
Tổng các khoản phải thu, ròng 9.2 8.4 10.7 8.3 16.4
Accounts Receivable - Trade, Net 6.6 5.6 3.4 5.6 7.5
Total Assets 1823.4 2012.2 2273.6 2574.5 2814.6
Property/Plant/Equipment, Total - Net 28 27.6 29 28.7 29.2
Long Term Investments 1665.4 1963 2207.3 2246.1 2401.4
Other Long Term Assets, Total 6.1 5.4 12.4 23.4 26.5
Total Current Liabilities 30.9 32.5 29 30 26.1
Accounts Payable 30 31.2 26.4 28.5 22.4
Accrued Expenses 0.9 1.3 2.6 1.5 3.6
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Total Liabilities 36.1 52.6 48.3 34.7 31.9
Total Long Term Debt 0 15 15 0 0
Other Liabilities, Total 5.2 5.1 2.9 3.4 4.7
Total Equity 1787.3 1959.6 2225.3 2539.8 2782.7
Common Stock 3.2 3.2 3.2 3.2 3.1
Additional Paid-In Capital 1.3 1.3 1.3 1.3 1.3
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1798.1 1969 2234.7 2548.7 2791.6
ESOP Debt Guarantee -15.3 -13.9 -13.9 -13.4 -13.3
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1823.4 2012.2 2273.6 2574.5 2814.6
Total Common Shares Outstanding 55.3737 55.3737 55.3737 55.3737 54.6637
Long Term Debt 15 15 0 0
Deferred Income Tax 1.4 1.3 1.1
Other Current Liabilities, Total 0.1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tiền từ hoạt động kinh doanh 32.8 32.2 29.3 30.9 27.8 36.1
Cash Taxes Paid -4.8 -1.7 -2.4 -3.8 -0.9 -1.4
Lãi suất đã trả 1.2 2.7 1.8 1.7 3.1 2.6
Thay đổi vốn lưu động 32.8 32.2 29.3 30.9 27.8 36.1
Tiền từ hoạt động đầu tư 167.6 76 -86.5 11.4 -101 374.9
Chi phí vốn -9.7 -10.9 -2 -2.7 -3.5 -0.4
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 177.3 86.9 -84.5 14.1 -97.5 375.3
Tiền từ các hoạt động tài chính -16 -107.7 -38.3 -39.9 -27.3 -84.1
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 24 -15.1 -0.1 0.8 -7.2 -7
Total Cash Dividends Paid -29.3 -85.3 -31.6 -32.8 -33.7 -34.6
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -10.7 -7.3 -6.6 -7.9 -1.4 -27.5
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0 0 15 -15
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 184.4 0.5 -95.5 2.4 -100.5 326.9
Mar 2020 Sep 2020 Mar 2021 Sep 2021 Mar 2022
Cash From Operating Activities 30.9 6.1 27.8 24.4 36.1
Cash Taxes Paid -3.8 -0.2 -0.9 -1.4 -1.4
Cash Interest Paid 1.7 1.6 3.1 1.1 2.6
Changes in Working Capital 30.9 6.1 27.8 24.4 36.1
Cash From Investing Activities 11.4 -100.5 -101 289 374.9
Capital Expenditures -2.7 -1.6 -3.5 -0.3 -0.4
Other Investing Cash Flow Items, Total 14.1 -98.9 -97.5 289.3 375.3
Cash From Financing Activities -39.9 -12.5 -27.3 -59.6 -84.1
Financing Cash Flow Items 0.8 -1.7 -7.2 -1.1 -7
Total Cash Dividends Paid -32.8 -24.4 -33.7 -25.1 -34.6
Issuance (Retirement) of Stock, Net -7.9 -1.4 -1.4 -18.4 -27.5
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 15 15 -15 -15
Net Change in Cash 2.4 -106.9 -100.5 253.8 326.9
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Cayzer Trust Company Ltd Corporation 35.2928 19292364 0 2022-03-31 LOW
1607 Capital Partners, LLC Investment Advisor 3.3756 1845210 71992 2022-10-28 LOW
Allspring Global Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 2.6188 1431509 129260 2022-10-28 LOW
Wyatt (William Penfold) Individual Investor 2.1937 1199151 19161 2022-09-21 LOW
Butterfield Bank (Guernsey) Limited Bank and Trust 0.8764 479066 0 2022-10-28 LOW
Caledonia Inv. Plc Employee Share Trust Corporation 0.8281 452645 -39071 2022-03-31 LOW
First Eagle Investment Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5336 291700 0 2022-10-25 LOW
Cayzer-Colvin (James Michael Beale) Individual Investor 0.4779 261224 11200 2022-09-21 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.381 208252 39484 2022-12-01 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3096 169232 -1304 2022-09-28 LOW
HSBC Global Asset Management (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.2907 158884 14781 2022-12-01 LOW
Investec Wealth & Investment Limited Investment Advisor 0.2898 158389 2970 2022-12-01 LOW
J. M. Finn & Co. Investment Advisor 0.2573 140669 -18898 2022-12-01 LOW
Iliffe (Edward) Individual Investor 0.2287 125000 0 2022-04-26
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2009 109826 -1892 2022-10-28 LOW
Evelyn Partners Investment Management LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.1987 108603 0 2022-12-01 LOW
Unicorn Asset Management Ltd. Investment Advisor 0.1572 85925 0 2022-12-01 LOW
T. Bailey Asset Management Ltd. Investment Advisor 0.1552 84834 -10100 2022-10-28 MED
Fidelity International Investment Advisor 0.1493 81604 0 2022-12-01 LOW
Royal London Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.1441 78769 2500 2022-12-01 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: UK Investment Trusts

Cayzer Hse
30 Buckingham Gate
LONDON
SW1E 6NN
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,116.55 Price
-1.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

XRP/USD

0.40 Price
-3.630% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00507

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch