CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Brookline Capital Acquisition Corp. - BCAC CFD

9.12
0%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 2.09
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* N/A
Mở* N/A
Thay đổi trong 1 năm* N/A
Vùng giá trong ngày* N/A
Vùng giá trong 52 tuần 9.50-10.95
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) N/A
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 558.53K
Giá trị vốn hóa thị trường 68.00M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 6.75M
Doanh thu N/A
EPS -0.37
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta -100.00K
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo N/A

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jun 27, 2022 9.12 0.00 0.00% 9.12 9.12 9.12
Apr 19, 2022 9.06 0.00 0.00% 9.06 9.06 9.06
Apr 5, 2022 9.05 0.00 0.00% 9.05 9.05 9.05
Feb 11, 2022 9.99 0.00 0.00% 9.99 9.99 9.99
Feb 10, 2022 9.99 0.00 0.00% 9.99 10.01 9.99
Feb 9, 2022 10.01 0.02 0.20% 9.99 10.01 9.99
Feb 8, 2022 9.99 -0.01 -0.10% 10.00 10.00 9.98
Feb 7, 2022 9.99 0.01 0.10% 9.98 9.99 9.98
Feb 4, 2022 9.99 0.01 0.10% 9.98 9.99 9.98
Feb 3, 2022 9.98 0.00 0.00% 9.98 9.98 9.98
Feb 2, 2022 9.98 0.00 0.00% 9.98 9.98 9.98
Feb 1, 2022 9.98 0.01 0.10% 9.97 9.98 9.97
Jan 31, 2022 9.97 0.00 0.00% 9.97 9.97 9.97
Jan 28, 2022 9.96 -0.01 -0.10% 9.97 9.98 9.96
Jan 27, 2022 9.97 0.00 0.00% 9.97 9.98 9.97
Jan 26, 2022 9.98 0.02 0.20% 9.96 9.98 9.96
Jan 25, 2022 9.97 0.01 0.10% 9.96 9.97 9.96
Jan 24, 2022 9.96 0.00 0.00% 9.96 9.96 9.96
Jan 21, 2022 9.96 0.01 0.10% 9.95 9.96 9.94
Jan 20, 2022 9.96 0.01 0.10% 9.95 9.97 9.95

Brookline Capital Acquisition Corp. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2020 2021
Tổng doanh thu 0 0
Tổng chi phí hoạt động 0.00183 0.60319
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 0.00183 0.60319
Thu nhập hoạt động -0.00183 -0.60319
Thu nhập ròng trước thuế -0.00183 -0.48406
Thu nhập ròng sau thuế -0.00183 -0.48406
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -0.00183 -0.48406
Thu nhập ròng -0.00183 -0.48406
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -0.00183 -0.48406
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -0.00183 -0.48406
Thu nhập ròng pha loãng -0.00183 -0.48406
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 6.47825 6.8923
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.00028 -0.07023
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.00028 -0.07023
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.12023
Khác, giá trị ròng -0.00111
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 0 0 0 0 0
Tổng chi phí hoạt động 0.12269 0.16352 0.166 0.15098 2.45701
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 0.12269 0.16352 0.166 0.15098 2.45701
Thu nhập hoạt động -0.12269 -0.16352 -0.166 -0.15098 -2.45701
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.04731 -0.11806 0.24137 0.04423 -0.00064
Thu nhập ròng trước thuế -0.17 -0.28158 0.07537 -0.10786 -2.45766
Thu nhập ròng sau thuế -0.17 -0.28158 0.07537 -0.10786 -2.45766
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -0.17 -0.28158 0.07537 -0.10786 -2.45766
Thu nhập ròng -0.17 -0.28158 0.07537 -0.10786 -2.45766
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -0.17 -0.28158 0.07537 -0.10786 -2.45766
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -0.17 -0.28158 0.07537 -0.10786 -2.45766
Thu nhập ròng pha loãng -0.17 -0.28158 0.07537 -0.10786 -2.45766
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 6.94627 7.4345 7.4345 7.44046 7.4345
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.02447 -0.03787 0.01014 -0.0145 -0.33057
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.02447 -0.03787 0.01014 -0.0145 -0.33057
Khác, giá trị ròng -0.00111
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 0.00098 0.23083
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 0.00098 0.21741
Cash 0.00098 0.21741
Total Assets 0.09725 58.3162
Other Long Term Assets, Total 0.09627 0
Total Current Liabilities 0.07311 0.1867
Accounts Payable 0.07311 0.02255
Notes Payable/Short Term Debt 0 0
Total Liabilities 0.07311 0.23636
Total Long Term Debt 0 0
Total Equity 0.02415 58.0798
Common Stock 0.00014 58.0752
Additional Paid-In Capital 0.02583 0.49052
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -0.00183 -0.48589
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 0.09725 58.3162
Total Common Shares Outstanding 6.47825 7.4345
Prepaid Expenses 0.01342
Long Term Investments 58.0853
Accrued Expenses 0.0825
Other Current Liabilities, Total 0.08165
Other Liabilities, Total 0.04966
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 0.60726 0.47397 0.34212 0.23083 0.19103
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 0.42102 0.35213 0.27449 0.21741 0.09332
Cash 0.42102 0.35213 0.27449 0.21741 0.09332
Prepaid Expenses 0.18624 0.12184 0.06763 0.01342 0.09771
Total Assets 58.6841 58.5526 58.4199 58.3162 58.2786
Long Term Investments 58.0769 58.0786 58.0778 58.0853 58.0875
Other Long Term Assets, Total 0 0 0 0
Total Current Liabilities 0.08264 0.11287 0.14702 0.1867 2.60392
Accounts Payable 0.00703 0.02681 0.03029 0.02255 0.10861
Accrued Expenses 0.055 0.045 0.055 0.0825 2.39344
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 0.02061 0.04106 0.06173 0.08165 0.10188
Total Liabilities 0.29136 0.44139 0.23336 0.23636 2.65642
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Other Liabilities, Total 0.20872 0.32852 0.08634 0.04966 0.0525
Total Equity 58.3927 58.1112 58.1866 58.0798 55.6221
Common Stock 53.393 53.1114 58.0752 58.0752 58.0752
Additional Paid-In Capital 5.17162 5.4532 0.48941 0.49052 0.49052
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -0.17183 -0.45341 -0.37804 -0.48589 -2.94355
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 58.6841 58.5526 58.4199 58.3162 58.2786
Total Common Shares Outstanding 7.4345 7.4345 7.4345 7.4345 7.4345
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -0.00183 -0.48406
Tiền từ hoạt động kinh doanh 0 -0.45153
Thay đổi vốn lưu động 0.00183 0.12829
Tiền từ các hoạt động tài chính 0.00098 58.743
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0.00098 57.5
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 0.00098 0.21643
Khoản mục phi tiền mặt -0.09575
Tiền từ hoạt động đầu tư -58.075
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -58.075
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 1.3593
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -0.11635
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -0.17 -0.45158 -0.3762 -0.48406 -2.45766
Cash From Operating Activities -0.24791 -0.3168 -0.39444 -0.45153 -0.12409
Non-Cash Items 0.07068 0.18874 -0.05263 -0.09575 0.00064
Changes in Working Capital -0.1486 -0.05397 0.03439 0.12829 2.33293
Cash From Investing Activities -58.075 -58.075 -58.075 -58.075 0
Other Investing Cash Flow Items, Total -58.075 -58.075 -58.075 -58.075 0
Cash From Financing Activities 58.743 58.743 58.743 58.743 0
Financing Cash Flow Items 1.3593 1.3593 1.3593 1.3593 0
Issuance (Retirement) of Stock, Net 57.5 57.5 57.5 57.5 0
Issuance (Retirement) of Debt, Net -0.11635 -0.11635 -0.11635 -0.11635 0
Net Change in Cash 0.42004 0.35115 0.27351 0.21643 -0.12409

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Shell Companies

280 Park Avenue, Suite 43W
10017

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

75.14 Price
+2.340% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0244%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0086%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.51 Price
+4.240% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1164%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0824%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,502.80 Price
-0.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.39 Price
-1.370% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00354

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch