CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Bristol-Myers Squibb Co - BMY CFD

74.43
0.03%
0.16
Thấp: 74.03
Cao: 74.55
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Wednesday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.16
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Bristol-Myers Squibb Co ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 74.45
Mở* 74.34
Thay đổi trong 1 năm* 14.25%
Vùng giá trong ngày* 74.03 - 74.55
Vùng giá trong 52 tuần 65.00-81.44
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 8.52M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 183.36M
Giá trị vốn hóa thị trường 158.46B
Tỷ số P/E 25.25
Cổ phiếu đang lưu hành 2.13B
Doanh thu 46.16B
EPS 2.95
Tỷ suất cổ tức (%) 3.05917
Hệ số rủi ro beta 0.44
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 27, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 74.43 0.36 0.49% 74.07 74.61 73.90
Feb 6, 2023 74.45 0.03 0.04% 74.42 75.09 73.98
Feb 3, 2023 74.35 1.78 2.45% 72.57 74.38 72.34
Feb 2, 2023 72.66 2.68 3.83% 69.98 72.80 69.32
Feb 1, 2023 71.10 -1.20 -1.66% 72.30 72.76 69.93
Jan 31, 2023 72.58 0.95 1.33% 71.63 72.58 71.56
Jan 30, 2023 71.96 -0.32 -0.44% 72.28 72.82 71.77
Jan 27, 2023 72.37 -0.20 -0.28% 72.57 73.37 72.19
Jan 26, 2023 72.90 0.30 0.41% 72.60 73.11 71.83
Jan 25, 2023 73.07 0.68 0.94% 72.39 73.16 71.79
Jan 24, 2023 72.28 -0.48 -0.66% 72.76 73.38 71.93
Jan 23, 2023 73.15 -0.78 -1.06% 73.93 74.11 72.73
Jan 20, 2023 74.07 0.30 0.41% 73.77 74.07 73.22
Jan 19, 2023 73.67 2.24 3.14% 71.43 73.79 71.43
Jan 18, 2023 72.07 0.11 0.15% 71.96 72.59 71.07
Jan 17, 2023 72.23 -0.67 -0.92% 72.90 73.38 71.91
Jan 13, 2023 72.42 0.92 1.29% 71.50 72.44 71.23
Jan 12, 2023 71.53 0.08 0.11% 71.45 71.86 70.93
Jan 11, 2023 71.85 0.38 0.53% 71.47 71.90 70.79
Jan 10, 2023 71.58 0.44 0.62% 71.14 71.62 70.57

Bristol-Myers Squibb Co Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 19427 20776 22561 26145 42518 46385
Doanh thu 19427 20776 22561 26145 42518 46385
Chi phí tổng doanh thu 4925 5917 6436 7804 11133 9601
Lợi nhuận gộp 14502 14859 16125 18341 31385 36784
Tổng chi phí hoạt động 13480 15532 16175 19758 49365 37770
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 4911 4687 4550 4870 7733 7688
Nghiên cứu & phát triển 4927 4823 5052 5845 9519 9532
Depreciation / Amortization 21 3 41 1206 9688 10023
Chi phí bất thường (thu nhập) -585 1453 1449 1393 12819 2659
Other Operating Expenses, Total -719 -1351 -1353 -1360 -1527 -1733
Thu nhập hoạt động 5947 5244 6386 6387 -6847 8615
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 15 33 -380 -69 -71 -550
Khác, giá trị ròng -47 -146 -38 -1343 47 33
Thu nhập ròng trước thuế 5915 5131 5968 4975 -6871 8098
Thu nhập ròng sau thuế 4507 3871 5003 3460 -8995 7014
Lợi ích thiểu số -50 32 -27 -21 -20 -20
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 4457 3903 4976 3439 -9015 6994
Thu nhập ròng 4457 1007 4920 3439 -9015 6994
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 4457 3903 4976 3439 -9015 6994
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 4457 1007 4920 3439 -9015 6994
Thu nhập ròng pha loãng 4457 1007 4920 3439 -9015 6994
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1680 1652 1637 1712 2258 2245
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.65298 2.36259 3.03971 2.00876 -3.99247 3.11537
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.52 1.56 1.6 1.64 1.8 1.96
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.38949 3.03729 3.78174 2.58034 -0.19982 3.81069
Tổng khoản mục bất thường -2896 -56 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 11073 11703 11624 11985 11648
Doanh thu 11073 11703 11624 11985 11648
Chi phí tổng doanh thu 2503 2451 2291 2356 2471
Lợi nhuận gộp 8570 9252 9333 9629 9177
Tổng chi phí hoạt động 8812 9988 9628 9342 9095
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1667 1882 1787 2352 1829
Nghiên cứu & phát triển 2225 2261 2440 2607 2220
Depreciation / Amortization 2513 2547 2546 2417 2417
Chi phí bất thường (thu nhập) 271 1252 989 146 635
Other Operating Expenses, Total -367 -405 -425 -536 -477
Thu nhập hoạt động 2261 1715 1996 2643 2553
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 257 -170 149 -786 -960
Khác, giá trị ròng 12 8 12 1 94
Thu nhập ròng trước thuế 2530 1553 2157 1858 1687
Thu nhập ròng sau thuế 2029 1061 1552 2372 1283
Lợi ích thiểu số -8 -6 -6 0 -5
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 2021 1055 1546 2372 1278
Thu nhập ròng 2021 1055 1546 2372 1278
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 2021 1055 1546 2372 1278
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 2021 1055 1546 2372 1278
Thu nhập ròng pha loãng 2021 1055 1546 2372 1278
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 2265 2252 2243 2221 2164
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.89227 0.46847 0.68926 1.06799 0.59057
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.49 0.49 0.49 0.49 0.54
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.89007 0.85213 1.0486 1.02071 0.81817
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 13704 14854 17160 29354 30192 33262
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 6350 6812 8884 15393 15831 16966
Tiền mặt và các khoản tương đương 4237 5421 6911 12346 14546 13979
Đầu tư ngắn hạn 2113 1391 1973 3047 1285 2987
Tổng các khoản phải thu, ròng 4916 5609 5747 7685 8501 9369
Accounts Receivable - Trade, Net 3774 4347 4636 6476 7219 7979
Total Inventory 1241 1166 1195 4293 2074 2095
Prepaid Expenses 627 691 218 754 1799 2786
Other Current Assets, Total 570 576 1116 1229 1987 2046
Total Assets 33707 33551 34986 129944 118481 109314
Property/Plant/Equipment, Total - Net 4980 5001 5027 6956 6745 6968
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 9173 8987 8845 10911 10330 11001
Accumulated Depreciation, Total -4193 -3986 -3818 -3955 -3585 -4033
Goodwill, Net 6875 6863 6538 22488 20547 20502
Intangibles, Net 1385 1210 1091 63969 53243 42527
Long Term Investments 2719 2480 1775 4601 4509 2713
Other Long Term Assets, Total 4044 3143 3395 2576 3245 3342
Total Current Liabilities 8841 9563 10654 18304 19080 21868
Accounts Payable 1664 2248 1892 2445 2713 2949
Accrued Expenses 4587 5313 5687 8100 9582 10104
Notes Payable/Short Term Debt 243 987 454 583 340 184
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 749 0 1249 2763 2000 4764
Other Current Liabilities, Total 1598 1015 1372 4413 4445 3867
Total Liabilities 17530 21810 20955 78346 80659 73368
Total Long Term Debt 5716 6975 5646 43387 48336 39605
Long Term Debt 5716 6975 5646 43387 48336 39605
Minority Interest 170 106 96 100 60 60
Other Liabilities, Total 2803 5166 4559 10101 7776 7334
Total Equity 16177 11741 14031 51598 37822 35946
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0 0
Common Stock 221 221 221 292 292 292
Additional Paid-In Capital 1725 1898 2081 43709 44325 44361
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 33513 31160 34065 34474 21281 23820
Treasury Stock - Common -16779 -19249 -19574 -25357 -26237 -31259
Unrealized Gain (Loss) -7 32 -30 6 11 2
Other Equity, Total -2496 -2321 -2732 -1526 -1850 -1270
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 33707 33551 34986 129944 118481 109314
Total Common Shares Outstanding 1664 1625 1624 2228 2221 2153
Total Preferred Shares Outstanding 0.00413 0.00407
Deferred Income Tax 6454 5407 4501
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 27111 29161 31443 33262 30121
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 12930 14016 15823 16966 14968
Tiền mặt và các khoản tương đương 10982 11024 13540 13979 12369
Đầu tư ngắn hạn 1948 2992 2283 2987 2599
Tổng các khoản phải thu, ròng 8660 11275 11738 9369 8511
Accounts Receivable - Trade, Net 7187 7713 7878 7979 7156
Total Inventory 1953 2137 2163 2095 2104
Other Current Assets, Total 3568 1733 1719 2046 4538
Total Assets 112435 110797 110893 109314 103034
Property/Plant/Equipment, Total - Net 6613 6801 6835 6968 6941
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 10243 10639 10805 11001 11109
Accumulated Depreciation, Total -3630 -3838 -3970 -4033 -4168
Goodwill, Net 20524 20529 20519 20502 20500
Intangibles, Net 50819 48065 44930 42527 40103
Long Term Investments 4636 3765 4784 2713 2185
Other Long Term Assets, Total 2732 2476 2382 3342 3184
Total Current Liabilities 17330 18991 21460 21868 22821
Accounts Payable 2972 3609 2695 2949 2944
Accrued Expenses 8491 8962 9971 10104 8319
Notes Payable/Short Term Debt 277 158 296 184 225
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1500 2497 4769 4764 7297
Other Current Liabilities, Total 4090 3765 3729 3867 4036
Total Liabilities 74830 73989 73680 73368 71454
Total Long Term Debt 44505 42503 39677 39605 37450
Long Term Debt 44505 42503 39677 39605 37450
Deferred Income Tax 5235 4931 4956 4501 3809
Minority Interest 68 66 71 60 65
Other Liabilities, Total 7692 7498 7516 7334 7309
Total Equity 37605 36808 37213 35946 31580
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 292 292 292 292 292
Additional Paid-In Capital 43852 44064 44292 44361 43756
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 22204 22168 22625 23820 23948
Treasury Stock - Common -27199 -28198 -28572 -31259 -35187
Unrealized Gain (Loss) 9 7 4 2 1
Other Equity, Total -1553 -1525 -1428 -1270 -1230
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 112435 110797 110893 109314 103034
Total Common Shares Outstanding 2232.84 2222.11 2219.65 2153 2129.06
Prepaid Expenses 2786
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 4507 975 4947 3460 -8995 7014
Tiền từ hoạt động kinh doanh 3058 5275 5940 8067 14052 16207
Tiền từ hoạt động kinh doanh 382 789 637 1746 10380 10686
Deferred Taxes -204 1010 86 -924 983 -1393
Khoản mục phi tiền mặt -475 913 94 720 10701 1153
Cash Taxes Paid 2000 546 747 1503 3400 3500
Lãi suất đã trả 191 215 212 414 1600 1500
Thay đổi vốn lưu động -1152 1588 176 3065 983 -1253
Tiền từ hoạt động đầu tư 1480 -66 -874 -9770 -10859 -538
Chi phí vốn -1215 -1055 -951 -836 -753 -973
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 2695 989 77 -8934 -10106 435
Tiền từ các hoạt động tài chính -2653 -4077 -3535 7621 -1151 -16224
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 15 -22 -54 -53 542 641
Total Cash Dividends Paid -2547 -2577 -2613 -2679 -4075 -4396
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -231 -2469 -320 -7300 -1546 -6287
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 110 991 -548 17653 3928 -6182
Ảnh hưởng của ngoại hối -33 52 -41 -9 111 -102
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 1852 1184 1490 5909 2153 -657
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 2029 3090 4642 7014 1283
Cash From Operating Activities 3824 6884 12150 16207 3812
Cash From Operating Activities 2668 5380 8107 10686 2584
Deferred Taxes 68 -95 -127 -1393 -687
Non-Cash Items -507 356 725 1153 994
Changes in Working Capital -434 -1847 -1197 -1253 -362
Cash From Investing Activities -143 37 -939 -538 95
Capital Expenditures -173 -383 -653 -973 -253
Other Investing Cash Flow Items, Total 30 420 -286 435 348
Cash From Financing Activities -7295 -10477 -12257 -16224 -5653
Financing Cash Flow Items 172 448 644 641 333
Total Cash Dividends Paid -1108 -2207 -3297 -4396 -1185
Issuance (Retirement) of Stock, Net -1775 -3011 -3536 -6287 -5000
Issuance (Retirement) of Debt, Net -4584 -5707 -6068 -6182 199
Foreign Exchange Effects -38 -20 -48 -102 9
Net Change in Cash -3652 -3576 -1094 -657 -1737
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.3545 198890804 3066015 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.2989 112662905 2240471 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.3424 92325898 -602471 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 3.0052 63894939 526421 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 2.9555 62838772 -1753198 2022-09-30 LOW
Capital International Investors Investment Advisor 2.4644 52396432 14298520 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8412 39147135 1131303 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.5702 33385956 -2374239 2022-09-30 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 1.0777 22914303 1075724 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.0666 22677818 -372517 2021-12-31 LOW
Managed Account Advisors LLC Investment Advisor 1.0476 22273448 -2068389 2022-09-30 LOW
PRIMECAP Management Company Investment Advisor 1.0412 22137675 -74030 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.9424 20037642 -147066 2022-09-30 LOW
Dodge & Cox Investment Advisor/Hedge Fund 0.789 16775562 -1577777 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7761 16501572 -551586 2022-09-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.7673 16313175 698391 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7056 15001848 -146955 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6895 14659982 155845 2022-09-30 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.6759 14370082 -23245 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley Smith Barney LLC Investment Advisor 0.6643 14124064 -3100460 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Pharmaceuticals (NEC)

430 E. 29Th Street
14 Floor
NEW YORK
NEW YORK 10016
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,747.30 Price
+2.190% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0187%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.40 Price
+0.890% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00261

Natural Gas

2.61 Price
+3.050% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1064%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0751%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

77.52 Price
+3.750% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0221%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch