CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Bilibili Inc. - BILI CFD

24.25
5.27%
0.13
Thấp: 24.25
Cao: 25.55
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.13
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Bilibili Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘D’ score indicates poor relative ESG performance and insufficient degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 25.6
Mở* 25.14
Thay đổi trong 1 năm* -25.16%
Vùng giá trong ngày* 24.25 - 25.55
Vùng giá trong 52 tuần 8.23-39.10
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 6.28M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 239.66M
Giá trị vốn hóa thị trường 9.97B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 390.61M
Doanh thu 3.18B
EPS -3.03
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.02
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 1, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 24.25 -0.58 -2.34% 24.83 25.62 24.21
Feb 2, 2023 25.60 -0.10 -0.39% 25.70 25.93 25.06
Feb 1, 2023 26.19 0.40 1.55% 25.79 26.46 24.88
Jan 31, 2023 24.95 0.50 2.04% 24.45 25.81 24.45
Jan 30, 2023 25.25 0.01 0.04% 25.24 25.73 24.48
Jan 27, 2023 27.71 0.14 0.51% 27.57 27.97 26.69
Jan 26, 2023 27.96 0.30 1.08% 27.66 28.07 26.68
Jan 25, 2023 25.78 0.53 2.10% 25.25 25.87 24.82
Jan 24, 2023 25.58 0.05 0.20% 25.53 26.13 25.38
Jan 23, 2023 25.99 0.39 1.52% 25.60 26.74 25.32
Jan 20, 2023 25.32 0.07 0.28% 25.25 25.92 24.97
Jan 19, 2023 24.58 -1.16 -4.51% 25.74 26.39 24.38
Jan 18, 2023 25.35 -1.14 -4.30% 26.49 27.13 25.29
Jan 17, 2023 26.38 -0.80 -2.94% 27.18 27.27 25.86
Jan 13, 2023 27.91 1.14 4.26% 26.77 27.98 26.77
Jan 12, 2023 26.59 0.18 0.68% 26.41 26.86 25.03
Jan 11, 2023 26.84 -0.77 -2.79% 27.61 27.65 26.25
Jan 10, 2023 27.43 0.45 1.67% 26.98 27.57 26.69
Jan 9, 2023 26.93 -0.17 -0.63% 27.10 27.53 26.55
Jan 6, 2023 28.59 0.46 1.64% 28.13 28.91 27.31

Bilibili Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 523.31 2468.45 4128.93 6777.92 11999 19383.7
Doanh thu 523.31 2468.45 4128.93 6777.92 11999 19383.7
Chi phí tổng doanh thu 772.812 1919.24 3273.49 5587.67 9158.8 15340.5
Lợi nhuận gộp -249.502 549.208 855.438 1190.25 2840.18 4043.15
Tổng chi phí hoạt động 1418.03 2692.72 4857.9 8273.1 15139.9 25850
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 553.993 493.387 1046.92 1791.01 4468.17 7632.36
Nghiên cứu & phát triển 91.222 280.093 537.488 894.411 1512.97 2839.86
Thu nhập hoạt động -894.717 -224.272 -728.973 -1495.18 -3140.96 -6466.27
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -9.97 30.885 163.485 201.06 44.674 -257.587
Khác, giá trị ròng -3.668 18.518 26.455 26.412 95.641 10.411
Thu nhập ròng trước thuế -908.355 -174.869 -539.033 -1267.7 -3000.65 -6713.45
Thu nhập ròng sau thuế -911.496 -183.75 -565.021 -1303.57 -3054.02 -6808.74
Lợi ích thiểu số 1.43 0 13.301 14.597 42.313 19.511
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -910.066 -183.75 -551.72 -1288.97 -3011.7 -6789.23
Thu nhập ròng -910.066 -183.75 -551.72 -1288.97 -3011.7 -6789.23
Total Adjustments to Net Income -275.084 -387.798 -64.605 0 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -1185.15 -571.548 -616.325 -1288.97 -3011.7 -6789.23
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -1185.15 -571.548 -616.325 -1288.97 -3011.7 -6789.23
Thu nhập ròng pha loãng -1185.15 -571.548 -616.325 -1288.97 -3011.7 -6789.23
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 278.483 278.483 233.048 323.162 345.816 379.898
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -4.25574 -2.05236 -2.64463 -3.98863 -8.70898 -17.8712
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -4.25574 -2.05236 -2.64463 -3.98863 -8.70898 -17.8075
Chi phí bất thường (thu nhập) 37.2
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 3901.07 4495.25 5206.57 5780.78 5054.1
Doanh thu 3901.07 4495.25 5206.57 5780.78 5054.1
Chi phí tổng doanh thu 2963.2 3506.27 4188.09 4682.98 4246.86
Lợi nhuận gộp 937.876 988.982 1018.49 1097.8 807.241
Tổng chi phí hoạt động 4932.04 6015.82 7084.58 7780.32 7044.91
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1388.59 1835.86 2108.18 2299.73 1789.21
Nghiên cứu & phát triển 580.254 673.679 788.312 797.617 1008.84
Thu nhập hoạt động -1030.97 -1520.56 -1878 -1999.54 -1990.81
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 117.821 454.406 -754.225 -112.789 -660.715
Khác, giá trị ròng 20.763 -33.957 -25.744 49.349 397.154
Thu nhập ròng trước thuế -892.384 -1100.11 -2657.97 -2062.98 -2254.37
Thu nhập ròng sau thuế -904.859 -1121.81 -2686.3 -2095.77 -2284.13
Lợi ích thiểu số 1.304 1.235 9.219 7.753 2.15
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -903.555 -1120.58 -2677.08 -2088.01 -2281.98
Thu nhập ròng -903.555 -1120.58 -2677.08 -2088.01 -2281.98
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -903.555 -1120.58 -2677.08 -2088.01 -2281.98
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -903.555 -1120.58 -2677.08 -2088.01 -2281.98
Thu nhập ròng pha loãng -903.555 -1120.58 -2677.08 -2088.01 -2281.98
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 355.351 384.588 387.922 391.373 393.538
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -2.54271 -2.91371 -6.90108 -5.3351 -5.79863
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -2.54271 -2.91371 -6.90108 -5.3351 -5.81891
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 1400.81 2153.1 6550 10324.1 15739.5 36446.9
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1109.26 1268.11 5255.2 8094.33 12807 30322.7
Tiền mặt và các khoản tương đương 387.198 762.882 3540.03 4962.66 4678.11 7523.11
Đầu tư ngắn hạn 722.066 505.231 1715.17 3131.67 8128.94 22799.6
Tổng các khoản phải thu, ròng 128.666 455.032 435.279 1098.29 1412.44 3503.25
Accounts Receivable - Trade, Net 110.666 392.942 324.392 744.845 1053.64 1382.33
Total Inventory 6.694 9.981 55.032 69.914 160.006 455.767
Prepaid Expenses 151.818 409.444 776.005 1032.86 1292.42 2026.96
Other Current Assets, Total 4.364 10.53 28.48 28.678 67.632 138.153
Total Assets 2166.71 3473.52 10490 15516.6 23865.6 52053.2
Property/Plant/Equipment, Total - Net 51.024 186.418 394.898 751.787 761.941 1350.26
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 77.762 247.588 552.008 1100.79 1435.64 2559.1
Accumulated Depreciation, Total -26.738 -61.17 -157.11 -349.006 -673.7 -1208.84
Goodwill, Net 50.967 50.967 941.488 1012.03 1295.79 2338.3
Intangibles, Net 282.472 426.292 1419.44 1657.33 2356.96 3835.6
Long Term Investments 377.031 635.952 979.987 1251.13 2232.94 5502.52
Other Long Term Assets, Total 4.41 20.796 204.231 520.228 1478.44 2579.61
Total Current Liabilities 628.1 1397.99 3298.83 4272.6 7391.55 12071
Accounts Payable 316.859 596.507 1307.6 1904.04 3074.3 4360.91
Accrued Expenses 79.542 191.822 895.632 911.487 1929.26 3301.08
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 100 1232.11
Other Current Liabilities, Total 231.699 609.665 1095.6 1457.07 2287.99 3176.92
Total Liabilities 628.457 1397.99 3539.24 8464.08 16265.4 30349.5
Total Long Term Debt 0 0 0 3414.63 8340.92 17784.1
Minority Interest 0.357 0 240.406 583.976 182.004 12.399
Total Equity 1538.25 2075.53 6950.8 7052.48 7600.2 21703.7
Redeemable Preferred Stock 2861.61 4015.04 0
Common Stock 40.257 40.256 0.197 0.208 0.224 0.251
Additional Paid-In Capital 307.036 208.884 9459.55 10718.2 14616.3 35930
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -1776.4 -2218.7 -2835.02 -4132.14 -7157.46 -13946.7
Other Equity, Total 105.742 30.047 326.077 466.229 141.129 -279.862
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2166.71 3473.52 10490 15516.6 23865.6 52053.2
Total Common Shares Outstanding 278.483 278.483 311.688 328.116 351.92 390.605
Long Term Debt 3414.63 8340.92 17784.1
Other Liabilities, Total 192.882 350.934 481.982
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 31544.9 32894.7 29773.7 36446.9 30724.4
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 27037.5 27572.2 24430.6 30216.2 24729.7
Tiền mặt và các khoản tương đương 17601.7 11493.6 10470.2 7523.11 5077.99
Đầu tư ngắn hạn 9435.78 16078.7 13960.3 22693.1 19651.7
Tổng các khoản phải thu, ròng 1092.74 1377.78 1347.47 3423.64 1274.58
Accounts Receivable - Trade, Net 1092.74 1377.78 1347.47 1382.33 1274.58
Prepaid Expenses 3414.65 3944.65 3995.69 2807.05 4720.05
Total Assets 40408.7 43293.2 42467.1 52053.2 47907.2
Property/Plant/Equipment, Total - Net 901.056 1087.26 1363.81 1350.26 1303.15
Goodwill, Net 1594.78 1594.78 1633.51 2338.3 2683
Intangibles, Net 2817.37 2881.93 3259.24 3835.6 4318.8
Long Term Investments 2167.56 3080.25 4186.11 5502.52 5946.99
Other Long Term Assets, Total 1383.05 1754.34 2250.71 2579.61 2930.86
Total Current Liabilities 7541.85 9398.47 10846.6 12071 11335.8
Accounts Payable 3099.55 3627.7 4198.3 4360.91 4301.88
Accrued Expenses 2031.37 2646.64 2904.12 3412.41 2701.78
Notes Payable/Short Term Debt 100 388.448 934.306 1232.11 1492.03
Other Current Liabilities, Total 2310.92 2735.68 2809.82 3065.59 2840.11
Total Liabilities 16337.6 17904.5 19080.7 30349.5 28445.5
Total Long Term Debt 8312.46 8174.28 7856.58 17784.1 16442.6
Long Term Debt 8312.46 8174.28 7856.58 17784.1 16442.6
Minority Interest 167.991 46.076 36.857 12.399 10.249
Other Liabilities, Total 315.282 285.683 340.708 481.982 656.896
Total Equity 24071.1 25388.7 23386.4 21703.7 19461.7
Other Equity, Total 24071.1 25388.7 23386.4 -279.862 19461.7
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 40408.7 43293.2 42467.1 52053.2 47907.2
Total Common Shares Outstanding 351.92 351.92 351.92 390.605 390.605
Common Stock 0.251
Additional Paid-In Capital 35930
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -13946.7
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -911.496 -183.75 -565.021 -1303.57 -3054.02 -6808.74
Tiền từ hoạt động kinh doanh -198.967 464.55 737.286 194.551 753.103 -2647.01
Tiền từ hoạt động kinh doanh 18.868 38.356 99.714 191.784 326.512 538.601
Amortization 142.65 266.042 542.731 905.613 1395.13 1903.23
Khoản mục phi tiền mặt 387.423 86.021 94.808 188.078 611.679 1750.56
Cash Taxes Paid 2.453 6.196 15.765 33.734 54.022 73.717
Lãi suất đã trả 0.398 0 0 26.203 86.167 116.226
Thay đổi vốn lưu động 163.588 257.881 565.054 223.125 1487.27 -9.161
Tiền từ hoạt động đầu tư -1187.3 -716.254 -3196.39 -3958.28 -8906.82 -24578.1
Chi phí vốn -288.408 -630.818 -1333.69 -1564.87 -2239 -3687.21
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -898.892 -85.436 -1862.7 -2393.4 -6667.82 -20890.9
Tiền từ các hoạt động tài chính 1024.09 675.533 4974.81 5078.84 8335.42 30389.2
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 1.485 -22.536 22.198 33.167 -176.821 -102.509
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 1033.54 689.069 4952.61 1647.71 2817.46 19288.4
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -10.938 9 0 3397.96 5694.78 11203.2
Ảnh hưởng của ngoại hối 49.606 -48.145 261.447 107.513 -466.252 -319.034
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -312.574 375.684 2777.15 1422.63 -284.551 2845
Deferred Taxes -10.479 -13.466 -21.492
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 4.5747 14923189 -2369062 2022-09-30 LOW
Yiheng Capital Management, L.P. Investment Advisor 3.1422 10250171 711400 2022-09-30 LOW
Alibaba Group Holding Ltd. Corporation 3.0655 10000000 0 2022-09-30 LOW
Allspring Global Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.8402 6002969 -36027 2022-12-31 LOW
Artisan Partners Limited Partnership Investment Advisor 1.438 4690822 1027218 2022-09-30 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 1.1619 3790079 1967790 2022-09-30 LOW
Marshall Wace LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.9356 3051860 -784534 2022-09-30 HIGH
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.8285 2702688 23240 2021-12-31 LOW
Fidelity Management & Research (Hong Kong) Limited Investment Advisor 0.8241 2688182 -650400 2022-12-31 LOW
Fidelity Institutional Asset Management Investment Advisor 0.6021 1964087 -631705 2022-09-30 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 0.5143 1677832 219667 2022-09-30 LOW
Fisher Investments Investment Advisor/Hedge Fund 0.4112 1341526 -50863 2022-09-30 LOW
First Manhattan Company Investment Advisor 0.3527 1150654 -275 2022-09-30 LOW
Van Eck Associates Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.349 1138542 133751 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley & Co. LLC Research Firm 0.2858 932394 518948 2022-09-30 MED
Jane Street Capital, L.L.C. Research Firm 0.2765 901886 84677 2022-09-30 HIGH
Barclays Bank PLC Investment Advisor 0.2713 885091 -274838 2022-09-30 MED
Morgan Stanley & Co. International Plc Research Firm 0.2605 849921 -93557 2022-09-30 MED
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.2555 833464 -396457 2022-09-30 LOW
SEI Investments Management Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.2489 811789 104605 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Online Services (NEC)

17Th Floor, Building 3, Guozheng Center, No. 485 Zhengli Road, Yangpu District
SHANGHAI
SHANGHAI 200433
CN

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

74.05 Price
+0.900% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0222%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0064%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

22,906.90 Price
-0.130% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.40 Price
+0.140% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00281

US100

12,500.90 Price
-0.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch