CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Avalonbay Communities - AVB CFD

180.98
0.82%
0.82
Thấp: 177.81
Cao: 182.16
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Thursday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.82
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Avalonbay Communities Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 179.5
Mở* 177.81
Thay đổi trong 1 năm* -27.26%
Vùng giá trong ngày* 177.81 - 182.16
Vùng giá trong 52 tuần 157.69-259.05
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 858.38K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 17.15M
Giá trị vốn hóa thị trường 25.01B
Tỷ số P/E 20.37
Cổ phiếu đang lưu hành 139.90M
Doanh thu 2.52B
EPS 8.78
Tỷ suất cổ tức (%) 3.55725
Hệ số rủi ro beta 0.92
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 179.50 3.40 1.93% 176.10 180.56 174.78
Feb 6, 2023 178.65 1.27 0.72% 177.38 179.27 176.29
Feb 3, 2023 180.09 0.28 0.16% 179.81 181.10 176.70
Feb 2, 2023 184.30 6.23 3.50% 178.07 185.48 177.70
Feb 1, 2023 177.84 2.85 1.63% 174.99 178.73 173.74
Jan 31, 2023 177.04 4.74 2.75% 172.30 177.23 171.39
Jan 30, 2023 173.02 -3.02 -1.72% 176.04 177.05 172.88
Jan 27, 2023 177.32 4.23 2.44% 173.09 178.44 172.36
Jan 26, 2023 173.16 -0.03 -0.02% 173.19 175.46 172.10
Jan 25, 2023 172.95 2.28 1.34% 170.67 173.82 170.67
Jan 24, 2023 172.82 3.31 1.95% 169.51 173.60 168.08
Jan 23, 2023 170.13 0.83 0.49% 169.30 171.75 167.88
Jan 20, 2023 170.15 2.81 1.68% 167.34 170.33 165.98
Jan 19, 2023 168.50 1.16 0.69% 167.34 170.40 166.14
Jan 18, 2023 168.47 -1.00 -0.59% 169.47 170.59 167.13
Jan 17, 2023 169.76 1.42 0.84% 168.34 171.24 167.46
Jan 13, 2023 167.73 0.61 0.37% 167.12 169.68 166.44
Jan 12, 2023 170.03 -0.07 -0.04% 170.10 171.23 168.07
Jan 11, 2023 169.74 5.90 3.60% 163.84 170.08 163.01
Jan 10, 2023 162.81 0.96 0.59% 161.85 163.35 160.55

Avalonbay Communities Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 2045.26 2158.63 2284.53 2324.63 2301.26 2294.85
Doanh thu 2045.26 2158.63 2284.53 2324.63 2301.26 2294.85
Chi phí tổng doanh thu 683.274 725.321 770.56 768.106 823.102 853.942
Lợi nhuận gộp 1361.98 1433.31 1513.97 1556.52 1478.16 1440.91
Tổng chi phí hoạt động 1461.05 1594.26 1701.11 1696.9 1826.66 1926.7
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 45.771 50.673 56.365 58.042 60.343 69.611
Depreciation / Amortization 531.434 584.15 631.196 661.578 707.331 758.596
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 187.51 199.661 220.974 203.585 214.151 220.415
Chi phí bất thường (thu nhập) 13.062 34.458 22.016 5.593 21.732 24.137
Thu nhập hoạt động 584.204 564.365 583.424 627.722 474.602 368.149
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 64.962 70.744 15.27 8.652 6.422 38.585
Gain (Loss) on Sale of Assets 384.847 241.692 375.321 162.732 343.435 603.355
Thu nhập ròng trước thuế 1034.01 876.801 974.015 799.106 824.459 1010.09
Thu nhập ròng sau thuế 1033.71 876.66 974.175 786.103 827.706 1004.36
Lợi ích thiểu số 0.294 0.261 0.35 -0.129 -0.076 -0.057
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1034 876.921 974.525 785.974 827.63 1004.3
Tổng khoản mục bất thường 0
Thu nhập ròng 1034 876.921 974.525 785.974 827.63 1004.3
Total Adjustments to Net Income -2.61 -2.463 -2.839 -2.063 -1.955 -2.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1031.39 874.458 971.686 783.911 825.675 1002.2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1031.39 874.458 971.686 783.911 825.675 1002.2
Thu nhập ròng pha loãng 1031.39 874.458 971.686 783.911 825.675 1002.2
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 137.462 138.067 138.289 139.572 140.435 139.717
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 7.50313 6.33359 7.02648 5.61655 5.8794 7.17304
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 5.3 5.61 5.83 6.03 6.29 6.36
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 4.70645 4.87035 5.39955 4.47601 4.44064 3.09281
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 551.136 1112.88 580.774 601.197 613.927
Doanh thu 551.136 1112.88 580.774 601.197 613.927
Chi phí tổng doanh thu 209.461 421.859 221.036 211.047 222.05
Lợi nhuận gộp 341.675 691.02 359.738 390.15 391.877
Tổng chi phí hoạt động 462.431 936.7 508.374 481.627 498.77
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 17.352 35.817 17.313 16.481 17.421
Depreciation / Amortization 183.297 367.769 193.791 197.036 201.786
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 52.613 108.717 55.987 55.711 56.526
Chi phí bất thường (thu nhập) -0.292 2.538 20.247 1.352 0.987
Thu nhập hoạt động 88.705 176.179 72.4 119.57 115.157
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.467 26.092 6.867 5.626 0.317
Gain (Loss) on Sale of Assets 53.241 387.195 1.759 214.401 149.073
Thu nhập ròng trước thuế 141.479 589.466 81.026 339.597 264.547
Thu nhập ròng sau thuế 142.234 590.211 78.847 335.298 262.076
Lợi ích thiểu số -0.011 -0.035 0.067 -0.089 -0.032
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 142.223 590.176 78.914 335.209 262.044
Thu nhập ròng 142.223 590.176 78.914 335.209 262.044
Total Adjustments to Net Income -0.365 -1.283 -0.16 -0.657 -0.523
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 141.858 588.893 78.754 334.552 261.521
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 141.858 588.893 78.754 334.552 261.521
Thu nhập ròng pha loãng 141.858 588.893 78.754 334.552 261.521
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 139.626 139.691 139.738 139.934 139.976
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.01598 4.21567 0.56358 2.39078 1.86833
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.59 3.18 1.59 1.59 1.59
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.7743 2.4429 0.69923 0.8962 0.82651
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 214.994 67.088 91.659 39.687 216.976 420.251
Tiền mặt và các khoản tương đương 214.994 67.088 91.659 39.687 216.976 420.251
Prepaid Expenses 256.934 253.378 134.715 164.971 207.715 211.484
Total Assets 17867.3 18414.8 18380.2 19121.1 19199.1 19902
Property/Plant/Equipment, Total - Net 17033 17717.6 17730.9 18557.9 18389 18856.2
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 18894.4 20629.6 20564.2 22293.6 22944.2 24111.1
Accumulated Depreciation, Total -3743.63 -4218.38 -4601.45 -5164.4 -5700.18 -6208.61
Long Term Investments 175.116 163.475 217.432 165.806 202.612 216.39
Other Long Term Assets, Total 155.162 180.637 173.648 158.413 151.983 163.951
Other Assets, Total 32.071 32.686 31.816 34.224 30.811 33.757
Accounts Payable 100.998 85.377 96.983 92.135 93.609 63.722
Accrued Expenses 312.983 351.305 344.348 441.428 485.045 492.683
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 242.42 254.567 262.606 277.166 280.825 285.179
Total Liabilities 7695.85 8026.77 7747.59 8131.5 8447.56 8969.49
Total Long Term Debt 7030.88 7329.47 7040.26 7316.5 7584.5 8123.67
Long Term Debt 7030.88 7329.47 7040.26 7296.29 7564.34 8103.55
Minority Interest 7.766 6.056 3.244 3.901 3.268 3.934
Other Liabilities, Total 0.808 0 0.15 0.375 0.311 0.304
Total Equity 10171.4 10388 10632.6 10989.5 10751.6 10932.5
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0 0
Common Stock 1.373 1.381 1.385 1.406 1.395 1.398
Additional Paid-In Capital 10105.7 10235.5 10306.6 10736.7 10664.4 10716.4
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 94.899 188.609 350.777 282.913 126.022 240.821
Other Equity, Total -30.51 -37.419 -26.144 -31.503 -40.25 -26.106
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 17867.3 18414.8 18380.2 19121.1 19199.1 19902
Total Common Shares Outstanding 137.331 138.094 138.508 140.644 139.527 139.752
Total Preferred Shares Outstanding 0 0 0 0 0 0
Capital Lease Obligations 20.207 20.166 20.12
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 129.298 297.036 322.294 420.251 343.457
Tiền mặt và các khoản tương đương 129.298 297.036 322.294 420.251 343.457
Prepaid Expenses 195.965 220.916 236.348 211.484 217.327
Total Assets 19120.5 19316.6 19479 19902 19869.6
Property/Plant/Equipment, Total - Net 18406.2 18299 18518.3 18856.2 18894.1
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 23294.5 23277.9 23635.2 24111.1 24379.9
Accumulated Depreciation, Total -5859.49 -5907.27 -6056.73 -6208.61 -6389.34
Long Term Investments 210.65 227.953 199.541 216.39 219.075
Other Long Term Assets, Total 147.515 239.404 169.007 163.951 161.119
Other Assets, Total 30.914 32.35 33.44 33.757 34.512
Accounts Payable 84.954 66.315 57.97 63.722 66.846
Accrued Expenses 525.205 502.05 545.049 492.683 511.234
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 280.231 282.858 283.949 285.179 285.779
Total Liabilities 8452.2 8408.61 8691.31 8969.49 8892.89
Total Long Term Debt 7557.94 7553.78 7799.44 8123.67 8025.14
Long Term Debt 7537.78 7533.63 7779.3 8103.55 8005.03
Capital Lease Obligations 20.154 20.143 20.131 20.12 20.107
Minority Interest 3.432 3.607 3.706 3.934 3.892
Other Liabilities, Total 0.443 0 1.198 0.304 0
Total Equity 10668.3 10908 10787.7 10932.5 10976.7
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0
Common Stock 1.396 1.396 1.396 1.398 1.399
Additional Paid-In Capital 10657.7 10670.6 10684.6 10716.4 10711.3
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 47.151 272.398 128.549 240.821 278.948
Other Equity, Total -37.883 -36.339 -26.924 -26.106 -14.938
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 19120.5 19316.6 19479 19902 19869.6
Total Common Shares Outstanding 139.604 139.618 139.639 139.752 139.818
Total Preferred Shares Outstanding 0 0 0 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 1033.71 876.66 974.175 786.103 827.706 1004.36
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1160.27 1256.26 1301.11 1321.8 1219.61 1203.17
Tiền từ hoạt động kinh doanh 531.434 584.15 631.196 661.578 707.331 758.596
Khoản mục phi tiền mặt -418.853 -240.383 -324.511 -115.38 -289.959 -569.779
Lãi suất đã trả 194.059 207.842 201.659 187.57 196.848 203.773
Thay đổi vốn lưu động 13.983 35.83 20.251 -10.497 -25.463 9.997
Tiền từ hoạt động đầu tư -1032.35 -965.381 -596.651 -1193.87 -179.433 -624.053
Chi phí vốn -1667.19 -1053.94 -1565.51 -1613.42 -980.943 -1579.79
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 634.842 88.556 968.855 419.551 801.51 955.735
Tiền từ các hoạt động tài chính -303.271 -418.947 -688.502 -218.185 -854.264 -348.861
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -40.097 -27.033 -14.684 -39.348 -51.829 -17.985
Total Cash Dividends Paid -726.749 -772.657 -805.239 -839.646 -883.212 -888.344
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 13.566 109.093 51.141 408.325 -181.412 30.534
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 450.009 271.65 80.28 252.484 262.189 526.934
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -175.351 -128.071 15.958 -90.25 185.918 230.256
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 142.234 590.211 669.058 1004.36 262.076
Cash From Operating Activities 330.145 568.629 911.742 1203.17 343.68
Cash From Operating Activities 183.297 367.769 561.56 758.596 201.786
Non-Cash Items -44.593 -388.124 -357.77 -569.779 -138.244
Cash Interest Paid 37.252 101.703 127.575 203.773 36.29
Changes in Working Capital 49.207 -1.227 38.894 9.997 18.062
Cash From Investing Activities -155.952 89.205 -315.753 -624.053 -90.2
Capital Expenditures -228.627 -504.005 -979.363 -1579.79 -359.408
Other Investing Cash Flow Items, Total 72.675 593.21 663.61 955.735 269.208
Cash From Financing Activities -257.993 -484.261 -473.671 -348.861 -339.857
Financing Cash Flow Items -6.382 -6.487 -14.254 -17.985 -16.891
Total Cash Dividends Paid -222.734 -444.572 -666.42 -888.344 -223.063
Issuance (Retirement) of Stock, Net -0.389 1.532 5.671 30.534 0.459
Issuance (Retirement) of Debt, Net -28.488 -34.734 201.332 526.934 -100.362
Net Change in Cash -83.8 173.573 122.318 230.256 -86.377
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 16.2073 22673612 88881 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 6.9025 9656376 231210 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 6.7416 9431320 -24542 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 4.2432 5936186 0 2021-12-31 LOW
Principal Global Investors (Equity) Investment Advisor 3.588 5019491 -24090 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 3.5819 5010951 -454948 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.1684 3033601 22573 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 1.8304 2560726 -9112 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.5738 2201772 -417522 2022-09-30 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 1.4569 2038197 -505963 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.4462 2023135 -75069 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.4359 2008816 -119278 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.3881 1941965 -503870 2022-09-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 1.2048 1685530 -145263 2022-09-30 LOW
CenterSquare Investment Management LLC. Investment Advisor 1.1639 1628316 -221525 2022-09-30 LOW
CPP Investment Board Pension Fund 1.1635 1627771 -21400 2022-09-30 LOW
Deutsche Asset & Wealth Management Investment Advisor 1.12 1566820 478420 2022-09-30 MED
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.9597 1342598 26583 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 0.8551 1196303 125149 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8497 1188642 -25479 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Residential REITs

Suite 800
671 N. Glebe Road
ARLINGTON
VIRGINIA 22203
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,517.80 Price
-1.440% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0192%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

78.67 Price
+1.150% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0163%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0021%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.47 Price
-6.250% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1231%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0870%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-0.860% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00348

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch