CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Giao dịch Apartment Investment & Management Co - AIV CFD

8.61
2.99%
0.08
Thấp: 8.4
Cao: 8.67
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Wednesday at 13:30

Mon - Fri: 13:30 - 20:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.08
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025457 %
Charges from borrowed part ($-1.02)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025457%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm 0.003235 %
Charges from borrowed part ($0.13)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
0.003235%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 8.36
Mở* 8.4
Thay đổi trong 1 năm* 34.83%
Vùng giá trong ngày* 8.4 - 8.67
Vùng giá trong 52 tuần 5.21-9.77
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 926.95K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 33.47M
Giá trị vốn hóa thị trường 1.23B
Tỷ số P/E 4.50
Cổ phiếu đang lưu hành 151.63M
Doanh thu 195.10M
EPS 1.80
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.14
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 27, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Oct 28, 2022 7.77 0.16 2.10% 7.61 7.78 7.56
Oct 27, 2022 7.60 -0.03 -0.39% 7.63 7.79 7.55
Oct 26, 2022 7.61 -0.16 -2.06% 7.77 7.91 7.59
Oct 25, 2022 7.79 0.30 4.01% 7.49 7.89 7.49
Oct 24, 2022 7.51 -0.05 -0.66% 7.56 7.73 7.51
Oct 21, 2022 7.58 0.38 5.28% 7.20 7.59 7.18
Oct 20, 2022 7.25 0.14 1.97% 7.11 7.41 7.10
Oct 19, 2022 7.14 0.08 1.13% 7.06 7.25 7.00
Oct 18, 2022 7.23 0.05 0.70% 7.18 7.31 7.14
Oct 17, 2022 7.05 0.28 4.14% 6.77 7.08 6.73
Oct 14, 2022 6.65 -0.25 -3.62% 6.90 6.98 6.65
Oct 13, 2022 6.81 0.24 3.65% 6.57 6.85 6.43
Oct 12, 2022 6.72 -0.26 -3.72% 6.98 7.01 6.71
Oct 11, 2022 7.01 -0.02 -0.28% 7.03 7.14 6.94
Oct 10, 2022 7.04 0.04 0.57% 7.00 7.15 7.00
Oct 7, 2022 7.07 -0.15 -2.08% 7.22 7.30 7.01
Oct 6, 2022 7.31 -0.08 -1.08% 7.39 7.56 7.29
Oct 5, 2022 7.48 -0.05 -0.66% 7.53 7.59 7.37
Oct 4, 2022 7.65 0.12 1.59% 7.53 7.67 7.44
Oct 3, 2022 7.45 0.11 1.50% 7.34 7.51 7.22

Apartment Investment & Management Co Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
No events scheduled
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng doanh thu 190.344 169.836 151.451 914.294 972.41
Doanh thu 190.344 169.836 151.451 914.294 972.41
Chi phí tổng doanh thu 71.792 67.613 61.514 311.221 328.822
Lợi nhuận gộp 118.552 102.223 89.937 603.073 643.588
Tổng chi phí hoạt động 270.432 185.476 165.808 757.521 756.654
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 39.673 33.151 10.469 47.037 46.268
Depreciation / Amortization 158.967 84.712 77.965 380.171 377.786
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0 15.86 0 0
Other Operating Expenses, Total 19.092 3.778
Thu nhập hoạt động -80.088 -15.64 -14.357 156.773 215.756
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -180.522 -13.68 0.174 -155.852 -189.72
Gain (Loss) on Sale of Assets 175.863 503.168 677.463
Khác, giá trị ròng 194.169 10.77 -1.737 0.803 0.077
Thu nhập ròng trước thuế 109.422 -18.55 -15.92 504.892 703.576
Thu nhập ròng sau thuế 92.158 -4.98 -5.771 508.027 716.603
Lợi ích thiểu số -16.432 -0.93 0.73 -33.944 -50.376
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 75.726 -5.91 -5.041 474.083 666.227
Tổng khoản mục bất thường 0 0
Thu nhập ròng 75.726 -5.91 -5.041 474.083 666.227
Total Adjustments to Net Income -1.087 -7.939 -9.63
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 74.639 -5.91 -5.041 466.144 656.597
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 74.639 -5.91 -5.041 466.144 656.597
Thu nhập ròng pha loãng 74.639 -5.91 -5.041 466.144 656.597
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 150.834 149.48 148.569 147.944 150.3
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.49484 -0.03954 -0.03393 3.15082 4.36857
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2.05001 1.57217 1.57819
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.26302 -0.03954 0.03546 -0.16965 1.48132
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Tổng doanh thu 44.268 41.969 47.683 100.692 49.994
Doanh thu 44.268 41.969 47.683 100.692 49.994
Chi phí tổng doanh thu 17.504 15.408 17.455 38.929 19.221
Lợi nhuận gộp 26.764 26.561 30.228 61.763 30.773
Tổng chi phí hoạt động 42.178 41.385 113.702 115.345 51.811
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 8.403 10.43 10.809 18.434 9.472
Depreciation / Amortization 16.271 15.547 85.438 57.982 23.118
Chi phí bất thường (thu nhập) 0
Thu nhập hoạt động 2.09 0.584 -66.019 -14.653 -1.817
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -8.715 -207.804 5.768 21.514 8.081
Khác, giá trị ròng -3.324 -11.051 1.322 203.898 -0.075
Thu nhập ròng trước thuế -9.949 -212.412 16.61 305.224 6.056
Thu nhập ròng sau thuế -5.753 -205.338 34.173 263.323 10.112
Lợi ích thiểu số -3.064 4.247 -4.701 -15.978 -1.903
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -8.817 -201.091 29.472 247.345 8.209
Thu nhập ròng -8.817 -201.091 29.472 247.345 8.209
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -8.817 -198.372 29.067 243.944 8.083
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -8.817 -198.372 29.067 243.944 8.083
Thu nhập ròng pha loãng -8.817 -198.372 29.067 243.944 8.083
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 145.827 148.462 151.197 151.137 150.542
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.06046 -1.33618 0.19225 1.61406 0.05369
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.06046 -1.36183 -0.1325 1.07484 0.05427
Gain (Loss) on Sale of Assets 5.859 75.539 94.465 -0.133
Total Adjustments to Net Income 0 2.719 -0.405 -3.401 -0.126
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 206.46 233.374 289.582 142.902 36.858
Tiền mặt và các khoản tương đương 206.46 233.374 289.582 142.902 36.858
Tổng các khoản phải thu, ròng 6.022 7.309 6.993 20.949 55.63
Accounts Receivable - Trade, Net 4.079 2.469 2.66 20.949 55.63
Total Inventory 0 42.393
Prepaid Expenses 17.363 20.516 10.493 12.767 25.657
Total Assets 2181.22 2434.1 1840.49 6828.74 6190
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1551.4 1670.01 1116.4 6106.97 5723.48
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1963.48 1791.5 1500.27 8737.59 8308.59
Accumulated Depreciation, Total -530.722 -561.115 -495.01 -2718.28 -2585.11
Goodwill, Net 37.8 37.8
Intangibles, Net 14.16 3.269 7.264 19.105 23.933
Long Term Investments 238.329 396.208 332.691 387.268 96.237
Other Long Term Assets, Total 46.087 39.732 26.71 59.68 148.021
Other Assets, Total 62.387 25.657 13.315 0
Accrued Expenses 106.6 81.662 157.587 360.574 226.23
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Total Liabilities 1633.37 1933.54 1340.71 5048.09 4490.58
Total Long Term Debt 1162.82 1615.93 982.094 4505.59 4075.67
Long Term Debt 1048.2 1180.83 982.094 4505.59 4075.67
Minority Interest 244.332 95.462 63.576 181.926 165.513
Other Liabilities, Total 0 23.177
Total Equity 547.852 500.565 499.778 1780.65 1699.42
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 125
Common Stock 1.466 1.498 1.49 1.489 1.491
Additional Paid-In Capital 496.482 521.842 515.127 3497.37 3515.64
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 49.904 -22.775 -16.839 -1722.4 -1947.51
Other Equity, Total 4.195 4.794
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2181.22 2434.1 1840.49 6828.74 6190
Total Common Shares Outstanding 146.525 149.818 149.036 148.885 144.623
Total Preferred Shares Outstanding 0 5
Note Receivable - Long Term 39.014 38.029 37.045 41.3
Other Current Liabilities, Total 15.738 5.897
Deferred Income Tax 119.615 124.747 131.56
Capital Lease Obligations 114.625 435.093
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 166.149 206.46 206.366 81.799 109.011
Tiền mặt và các khoản tương đương 166.149 206.46 206.366 81.799 109.011
Tổng các khoản phải thu, ròng 5.651 6.022 3.78 190.783 6.79
Accounts Receivable - Trade, Net 3.869 4.079 2.544 3.108 3.136
Prepaid Expenses 14.392 17.363 10.489 17.953 18.154
Total Assets 2189.18 2181.22 2296.24 2419.41 2593.84
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1606.74 1551.4 1474.41 1491.11 1854.12
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 2032.85 1963.48 1887.28 1871.38 1898.08
Accumulated Depreciation, Total -545.604 -530.722 -516.857 -519.868 -576.243
Intangibles, Net 13.89 14.16 1.176 1.602 2.114
Long Term Investments 239.173 238.329 455.34 463.57 416.283
Note Receivable - Long Term 39.363 39.014 38.759 38.606 38.358
Other Long Term Assets, Total 43.308 46.087 44.476 82.701 104.597
Other Assets, Total 60.508 62.387 61.448 51.286 44.414
Accrued Expenses 97.22 106.6 125.132 133.653 114.761
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total
Total Liabilities 1657.34 1633.37 1529.42 1678.29 2083.46
Total Long Term Debt 1201.19 1162.82 1038.88 1271.97 1736.22
Long Term Debt 1084.98 1048.2 940.409 1148.19 1226.99
Capital Lease Obligations 116.212 114.625 98.467 123.785 509.235
Deferred Income Tax 114.883 119.615 121.344 136.95 123.641
Minority Interest 244.039 244.332 244.063 135.712 108.836
Total Equity 531.839 547.852 766.829 741.124 510.381
Common Stock 1.448 1.466 1.492 1.492 1.497
Additional Paid-In Capital 489.304 496.482 514.341 515.065 523.455
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 41.087 49.904 250.996 224.567 -14.571
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2189.18 2181.22 2296.24 2419.41 2593.84
Total Common Shares Outstanding 144.718 146.525 149.124 149.097 149.69
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Thu nhập ròng/khởi điểm 92.158 -4.98 -5.771 508.027 716.603
Tiền từ hoạt động kinh doanh 204.232 12.586 47.846 374.472 396.388
Tiền từ hoạt động kinh doanh 158.967 84.712 77.965 380.171 377.786
Khoản mục phi tiền mặt -9.202 -44.833 -21.247 -490.503 -671.852
Cash Taxes Paid 22.93 2.941 9.216 12.238 11.522
Lãi suất đã trả 45.171 43.8 22.152 160.961 199.996
Thay đổi vốn lưu động -37.691 -22.313 -3.101 -23.223 -26.149
Tiền từ hoạt động đầu tư -120.754 -271.41 -129.325 -205.413 121.846
Chi phí vốn -366.768 -247.41 -131.797 -549.356 -590.504
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 246.014 -24 2.472 343.943 712.35
Tiền từ các hoạt động tài chính -98.294 204.671 370.094 -63.952 -588.18
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 69.014 20.887 426.532 -42.972 -63.629
Total Cash Dividends Paid -3.043 -244.534 -246.098
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -12.519 -5.905 -12.245 -145.682 -373.593
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -151.746 189.689 -44.193 369.236 95.14
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -14.816 -54.153 288.615 105.107 -69.946
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Net income/Starting Line -5.753 92.158 297.496 263.323 10.112
Cash From Operating Activities 5.599 204.232 228.252 25.378 6.511
Cash From Operating Activities 16.271 158.967 143.42 57.981 23.118
Non-Cash Items 2.005 -9.202 -201.76 -72.433 -27.846
Changes in Working Capital -6.924 -37.691 -10.904 -223.493 1.127
Cash From Investing Activities -63.234 -120.754 -82.961 -125.389 -111.448
Capital Expenditures -64.814 -366.768 -314.17 -225.571 -97.148
Other Investing Cash Flow Items, Total 1.58 246.014 231.209 100.182 -14.3
Cash From Financing Activities 16.503 -98.294 -164.432 -50.262 37.978
Financing Cash Flow Items -2.637 69.014 84.881 -10.966 10.287
Issuance (Retirement) of Stock, Net -14.776 -12.519 7.614 8.657 -1.317
Issuance (Retirement) of Debt, Net 33.916 -151.746 -253.884 -47.953 29.008
Net Change in Cash -41.132 -14.816 -19.141 -150.273 -66.959
Total Cash Dividends Paid -3.043 -3.043
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 14.6389 21755723 89431 2023-03-31 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 12.0335 17883680 510654 2023-03-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 7.6619 11386792 13761 2023-03-31 LOW
Sessa Capital Hedge Fund 6.683 9932043 0 2023-03-31 LOW
Land & Buildings Investment Management LLC Investment Advisor/Hedge Fund 6.3659 9460718 661749 2023-03-31 HIGH
Westdale Investments L.P. Corporation 5.287 7857295 125000 2022-11-18
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.8857 7260926 -34960 2023-03-31 LOW
Goldman Sachs & Company, Inc. Research Firm 3.6329 5399045 793374 2023-03-31 MED
Long Pond Capital, LP Hedge Fund 3.5258 5239975 -570391 2023-03-31 HIGH
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.287 3398866 45635 2023-03-31 LOW
T. Rowe Price Investment Management, Inc. Investment Advisor 1.9577 2909504 -141302 2023-03-31 MED
Solel Partners LP Investment Advisor/Hedge Fund 1.6738 2487494 0 2023-03-31 MED
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.4304 2125786 34356 2023-03-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.422 2113352 686826 2022-12-31 LOW
Verition Fund Management LLC Hedge Fund 1.3653 2029055 2029055 2023-03-31 HIGH
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 1.247 1853236 -388158 2023-03-31 LOW
Irenic Capital Management LP Hedge Fund 1.0731 1594841 1594841 2023-03-31 HIGH
Uniplan Investment Counsel, Inc. Investment Advisor 0.9804 1457073 -13569 2023-03-31 LOW
Powell (Wesley William) Individual Investor 0.935 1389494 637831 2023-02-22 LOW
Madison Avenue Partners LP Hedge Fund 0.9305 1382889 -327911 2023-03-31 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group

535K+

Thương nhân

87K+

Hoạt động khách hàng tháng

$113M+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$64M+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Residential REITs

4582 South Ulster Street
Suite 1450
DENVER
COLORADO 80237
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.53 Price
+1.030% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0753%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00401

Oil - Crude

71.53 Price
+0.010% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0179%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán -0.0040%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Gold

1,964.03 Price
+0.020% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0184%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0102%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.30

US100

14,556.90 Price
-0.050% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0255%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0032%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 535,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch