CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Amtech - ASYS CFD

10.92
4.3%
0.20
Thấp: 10.52
Cao: 10.94
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Thursday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.20
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 10.47
Mở* 10.53
Thay đổi trong 1 năm* 18.18%
Vùng giá trong ngày* 10.52 - 10.94
Vùng giá trong 52 tuần 6.66-13.45
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 42.62K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 810.30K
Giá trị vốn hóa thị trường 151.88M
Tỷ số P/E 8.76
Cổ phiếu đang lưu hành 14.02M
Doanh thu 106.30M
EPS 1.24
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.58
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 1, 2023 10.47 -0.10 -0.95% 10.57 10.71 10.19
Jan 31, 2023 10.72 0.03 0.28% 10.69 10.98 10.67
Jan 30, 2023 10.65 -0.19 -1.75% 10.84 11.03 10.19
Jan 27, 2023 10.72 0.25 2.39% 10.47 10.95 10.09
Jan 26, 2023 10.48 0.91 9.51% 9.57 10.61 9.47
Jan 25, 2023 9.42 0.44 4.90% 8.98 9.55 8.98
Jan 24, 2023 9.27 0.24 2.66% 9.03 9.39 8.98
Jan 23, 2023 9.25 0.49 5.59% 8.76 9.34 8.76
Jan 20, 2023 8.81 0.06 0.69% 8.75 8.93 8.48
Jan 19, 2023 8.75 -0.03 -0.34% 8.78 8.95 8.73
Jan 18, 2023 9.00 0.02 0.22% 8.98 9.02 8.73
Jan 17, 2023 9.12 -0.43 -4.50% 9.55 9.59 9.00
Jan 13, 2023 9.30 0.23 2.54% 9.07 9.47 9.07
Jan 12, 2023 9.11 0.25 2.82% 8.86 9.18 8.73
Jan 11, 2023 9.05 0.44 5.11% 8.61 9.12 8.61
Jan 10, 2023 8.72 0.33 3.93% 8.39 8.91 8.13
Jan 9, 2023 8.28 -0.45 -5.15% 8.73 8.73 8.19
Jan 6, 2023 8.49 0.16 1.92% 8.33 8.86 8.12
Jan 5, 2023 8.28 0.34 4.28% 7.94 8.36 7.94
Jan 4, 2023 8.04 -0.14 -1.71% 8.18 8.40 7.86

Amtech Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 120.308 83.073 100.053 85.035 65.463 85.205
Doanh thu 120.308 83.073 100.053 85.035 65.463 85.205
Chi phí tổng doanh thu 86.245 51.967 63.135 51.678 41.006 50.67
Lợi nhuận gộp 34.063 31.106 36.918 33.357 24.457 34.535
Tổng chi phí hoạt động 128.216 79.432 93.981 80.119 68.741 81.48
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 33.967 24.727 25.743 24.263 21.389 23.623
Nghiên cứu & phát triển 8.004
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0 2.247 1.11 3.01 1.186
Thu nhập hoạt động -7.908 3.641 6.072 4.916 -3.278 3.725
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.118 -0.038 0.972 0.852 0.162 -0.291
Gain (Loss) on Sale of Assets 2.576 0 2.883 0 0
Thu nhập ròng trước thuế -5.45 3.603 9.927 5.768 -3.116 3.434
Thu nhập ròng sau thuế -8.55 2.194 6.631 3.135 -3.907 1.508
Lợi ích thiểu số 1.542 1.045 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -7.008 3.239 6.631 3.135 -3.907 1.508
Thu nhập ròng -7.008 9.131 5.305 -5.162 -15.723 1.508
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -7.008 3.239 6.631 3.135 -3.907 1.508
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -7.008 9.131 5.305 -5.162 -15.723 1.508
Thu nhập ròng pha loãng -7.008 9.131 5.305 -5.162 -15.723 1.508
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 13.168 13.501 15.065 14.24 14.159 14.34
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.5322 0.23991 0.44016 0.22015 -0.27594 0.10516
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.65936 0.23991 0.41196 0.26252 -0.13776 0.14148
Other Operating Expenses, Total 2.738 2.856 3.068 3.312 5.979
Tổng khoản mục bất thường 5.892 -1.326 -8.297 -11.816 0
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 0.024 0.022
Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2021 Q2 2022
Tổng doanh thu 19.79 23.1 24.34 27.329 28.579
Doanh thu 19.79 23.1 24.34 27.329 28.579
Chi phí tổng doanh thu 12.06 13.02 15.128 16.564 16.395
Lợi nhuận gộp 7.73 10.08 9.212 10.765 12.184
Tổng chi phí hoạt động 19.619 21.896 23.044 26.089 25.984
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 5.687 6.179 6.547 7.936 7.769
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 0.003 0.003 0.012 0.017 0.02
Other Operating Expenses, Total 1.869 1.523 1.342 1.572 1.8
Thu nhập hoạt động 0.171 1.204 1.296 1.24 2.595
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.073 -0.155 0.046 -0.083 0.03
Thu nhập ròng trước thuế 0.244 1.049 1.342 1.157 2.625
Thu nhập ròng sau thuế -0.246 0.369 0.666 0.997 1.965
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -0.246 0.369 0.666 0.997 1.965
Thu nhập ròng -0.246 0.369 0.666 0.997 1.965
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -0.246 0.369 0.666 0.997 1.965
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -0.246 0.369 0.666 0.997 1.965
Thu nhập ròng pha loãng -0.246 0.369 0.666 0.997 1.965
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 14.151 14.373 14.484 14.485 14.144
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.01738 0.02567 0.04598 0.06883 0.13893
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.01738 0.07863 0.0465 0.06883 0.13893
Chi phí bất thường (thu nhập) 1.171 0.015
Tổng khoản mục bất thường 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 82.924 157.113 130.232 108.27 76.569 80.866
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 27.655 51.121 45.897 52.982 45.07 32.836
Tiền mặt và các khoản tương đương 27.655 51.121 45.897 52.982 45.07 32.836
Tổng các khoản phải thu, ròng 26.536 36.794 18.276 12.909 12.605 23.548
Accounts Receivable - Trade, Net 26.276 36.794 18.276 12.909 11.243 22.502
Total Inventory 23.223 30.21 17.835 17.532 17.277 22.075
Other Current Assets, Total 5.51 38.988 48.224 24.847 1.617 2.407
Total Assets 118.43 191.623 149.406 126.477 102.098 116.913
Property/Plant/Equipment, Total - Net 15.96 15.792 10.509 10.217 17.119 22.729
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 32.737 33.575 18.366 24.235 30.623
Accumulated Depreciation, Total -16.777 -17.783 -8.149 -7.116 -7.894
Goodwill, Net 11.119 11.405 6.633 6.633 6.633 11.168
Intangibles, Net 4.1 3.495 1.131 0.87 0.609 0.858
Long Term Investments 3.032 2.615
Other Long Term Assets, Total 1.295 1.203 0.901 0.487 1.168 1.292
Total Current Liabilities 38.064 85.969 47.561 30.648 7.477 15.109
Accounts Payable 15.397 21.555 6.867 4.371 2.676 8.229
Accrued Expenses 8.669 10.902 4.67 4.547 3.197 4.799
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1.134 0.361 0.35 0.371 0.38 0.457
Other Current Liabilities, Total 12.864 53.151 35.674 21.359 1.224 1.624
Total Liabilities 51.373 101.14 56.316 39.025 20.579 31.279
Total Long Term Debt 9.097 8.134 5.542 5.178 4.814 4.512
Long Term Debt 9.097 8.134 5.542 5.178 4.798 4.402
Minority Interest -1.718 0
Other Liabilities, Total 5.93 7.037 3.213 3.199 8.288 11.658
Total Equity 67.057 90.483 93.09 87.452 81.519 85.634
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0 0
Common Stock 0.132 0.147 0.142 0.143 0.141 0.143
Additional Paid-In Capital 111.631 125.564 124.316 125.098 124.435 126.38
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -35.83 -26.699 -21.394 -26.556 -42.411 -40.903
Other Equity, Total -8.876 -8.529 -9.974 -11.233 -0.646 0.014
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 118.43 191.623 149.406 126.477 102.098 116.913
Total Common Shares Outstanding 13.1794 14.7106 14.2166 14.2688 14.0632 14.3045
Capital Lease Obligations 0.016 0.11
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 76.56 81.412 80.866 84.758 87.036
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 40.399 37.04 32.836 32.188 27.897
Tiền mặt và các khoản tương đương 40.399 37.04 32.836 32.188 27.897
Tổng các khoản phải thu, ròng 18.037 21.95 23.548 25.208 30.782
Accounts Receivable - Trade, Net 16.98 20.893 22.502 25.204 30.782
Total Inventory 16.389 20.528 22.075 24.115 24.393
Other Current Assets, Total 1.735 1.894 2.407 3.247 3.964
Total Assets 107.936 115.569 116.913 120.395 122.189
Property/Plant/Equipment, Total - Net 18.041 20.796 22.729 22.341 21.888
Goodwill, Net 11.15 11.168 11.168 11.168 11.168
Intangibles, Net 0.912 0.883 0.858 0.833 0.808
Other Long Term Assets, Total 1.273 1.31 1.292 1.295 1.289
Total Current Liabilities 10.553 15.57 15.109 20.226 21.405
Accounts Payable 5.878 8.571 8.229 10.227 9.635
Accrued Expenses 3.992 4.737 4.86 5.094 4.999
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0.388 0.392 0.396 0.459 0.901
Other Current Liabilities, Total 0.295 1.87 1.624 4.446 5.87
Total Liabilities 24.495 32.029 31.279 36.068 37.031
Total Long Term Debt 4.613 4.512 4.512 4.402 4.295
Long Term Debt 4.601 4.502 4.402 4.299 4.195
Capital Lease Obligations 0.012 0.01 0.11 0.103 0.1
Other Liabilities, Total 9.329 11.947 11.658 11.44 11.331
Total Equity 83.441 83.54 85.634 84.327 85.158
Common Stock 0.142 0.143 0.143 0.14 0.139
Additional Paid-In Capital 125.513 125.858 126.38 124.43 123.534
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -41.938 -41.569 -40.903 -40.494 -38.868
Other Equity, Total -0.276 -0.892 0.014 0.251 0.353
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 107.936 115.569 116.913 120.395 122.189
Total Common Shares Outstanding 14.2219 14.253 14.3045 14.025 13.887
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -8.55 8.086 5.305 -5.162 -15.723 1.508
Tiền từ hoạt động kinh doanh -9.689 34.051 -13.768 0.173 -1.664 -5.962
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2.974 2.493 1.854 1.69 1.258 1.398
Deferred Taxes 2.28 -0.027 0.209 0.22 0.218 -0.065
Khoản mục phi tiền mặt 0.559 1.748 5.382 3.321 14.847 1.032
Cash Taxes Paid 0.116 0.146 -0.98 0.993 -2.116 -1.868
Lãi suất đã trả 0.305 0.269 0.304 0.262 0.265 0.241
Thay đổi vốn lưu động -6.952 21.751 -26.518 0.104 -2.264 -9.835
Tiền từ hoạt động đầu tư 11.173 -1.216 4.351 -1.826 -12.616 -8.094
Chi phí vốn -0.978 -1.256 -1.495 -0.714 -2.676 -3.012
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 12.151 0.04 5.846 -1.112 -9.94 -5.082
Tiền từ các hoạt động tài chính 0.457 12.701 -2.476 -0.157 -1.502 1.166
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0 0.018 0 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0.051 12.602 -2.108 0.21 -1.123 1.546
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0.406 0.081 -0.368 -0.367 -0.379 -0.38
Ảnh hưởng của ngoại hối -0.138 1.677 -1.372 -1.552 1.718 0.656
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 1.803 47.213 -13.265 -3.362 -14.064 -12.234
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 0.473 0.842 1.508 0.997 2.962
Cash From Operating Activities -0.265 -2.772 -5.962 2.489 -0.361
Cash From Operating Activities 0.644 1.038 1.398 0.43 0.864
Non-Cash Items 0.415 0.579 1.032 0.204 0.394
Changes in Working Capital -1.797 -5.231 -9.835 0.858 -4.581
Cash From Investing Activities -5.515 -5.872 -8.094 -0.045 -0.125
Capital Expenditures -0.433 -0.79 -3.012 -0.045 -0.125
Other Investing Cash Flow Items, Total -5.082 -5.082 -5.082 0
Cash From Financing Activities 0.741 0.864 1.166 -2.741 -4.215
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0.93 1.148 1.546 -2.644 -4.017
Issuance (Retirement) of Debt, Net -0.189 -0.284 -0.38 -0.097 -0.198
Foreign Exchange Effects 0.368 -0.25 0.656 0.175 0.286
Net Change in Cash -4.671 -8.03 -12.234 -0.122 -4.415
Deferred Taxes -0.065
Cash Taxes Paid -0.629 0.25
Cash Interest Paid 0.075 0.123
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Kokino LLC Investment Advisor 16.0445 2250000 0 2023-01-13 LOW
Royce Investment Partners Investment Advisor/Hedge Fund 9.9245 1391770 50800 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 8.0943 1135113 1156 2022-09-30 LOW
Pacific Ridge Capital Partners, LLC Investment Advisor 5.6039 785860 -24364 2022-09-30 LOW
Seldon Capital LP Investment Advisor/Hedge Fund 3.8647 541968 -10003 2022-09-30 MED
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.3613 471380 0 2022-09-30 LOW
Averick (Robert M) Individual Investor 2.4994 350500 0 2023-01-13 LOW
Heartland Advisors, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.1393 300000 0 2022-09-30 LOW
B. Riley Asset Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.9555 274228 -48205 2022-09-30 HIGH
Essex Investment Management Company, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.9182 269005 7384 2022-09-30 LOW
Driehaus Capital Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.7952 251750 0 2022-12-31 MED
First Eagle Investment Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3971 195917 28665 2022-09-30 LOW
Florida State Board of Administration Pension Fund 1.3853 194270 -18870 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.975 136733 -788 2022-09-30 LOW
EAM Investors, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.9049 126902 126902 2022-09-30 HIGH
Brandywine Global Investment Management, LLC Investment Advisor 0.8902 124838 25290 2022-09-30 LOW
Oberweis Asset Management, Inc. Investment Advisor 0.8122 113900 5000 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.744 104334 -10617 2022-09-30 LOW
Bridgeway Capital Management, LLC Investment Advisor 0.619 86800 0 2022-09-30 LOW
Janney Montgomery Scott LLC Research Firm 0.5466 76656 76656 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Semiconductor Equipment & Testing (NEC)

131 South Clark Drive
TEMPE
ARIZONA 85288
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,875.20 Price
+0.590% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

US100

12,761.90 Price
+2.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0174%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

76.70 Price
-0.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0204%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0049%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.59 Price
+2.790% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0885%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0595%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.006

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch