CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Amc Entertainment Holdings Cl A - AMC CFD

6.25
2.14%
0.11
Thấp: 6.2
Cao: 6.54
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Tuesday at 01:00

Mon: 09:10 - 00:00

Tue - Thu: 00:00 - 01:00 09:10 - 00:00

Fri: 00:00 - 01:00 09:10 - 22:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.11
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

AMC Entertainment Holdings Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘D’ score indicates poor relative ESG performance and insufficient degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 6.07
Mở* 6.52
Thay đổi trong 1 năm* -57.77%
Vùng giá trong ngày* 6.2 - 6.54
Vùng giá trong 52 tuần 3.77-21.09
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 33.14M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 623.89M
Giá trị vốn hóa thị trường 3.14B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 516.82M
Doanh thu 4.09B
EPS -1.37
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.99
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 27, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 6.07 0.01 0.17% 6.06 6.69 5.95
Feb 2, 2023 6.06 0.36 6.32% 5.70 6.39 5.65
Feb 1, 2023 5.70 0.46 8.78% 5.24 5.73 5.17
Jan 31, 2023 5.23 0.25 5.02% 4.98 5.29 4.90
Jan 30, 2023 4.98 -0.12 -2.35% 5.10 5.33 4.90
Jan 27, 2023 5.44 0.28 5.43% 5.16 5.56 5.05
Jan 26, 2023 5.16 -0.18 -3.37% 5.34 5.54 5.05
Jan 25, 2023 5.34 -0.09 -1.66% 5.43 5.50 5.21
Jan 24, 2023 5.47 -0.13 -2.32% 5.60 5.84 5.27
Jan 23, 2023 5.60 0.12 2.19% 5.48 5.86 5.36
Jan 20, 2023 5.43 -0.06 -1.09% 5.49 5.75 5.36
Jan 19, 2023 5.49 -0.01 -0.18% 5.50 5.61 5.21
Jan 18, 2023 5.50 -0.37 -6.30% 5.87 6.47 5.41
Jan 17, 2023 5.87 0.83 16.47% 5.04 6.10 4.98
Jan 13, 2023 4.96 0.06 1.22% 4.90 5.08 4.72
Jan 12, 2023 4.90 0.00 0.00% 4.90 5.27 4.65
Jan 11, 2023 4.90 0.84 20.69% 4.06 5.02 4.05
Jan 10, 2023 4.06 0.19 4.91% 3.87 4.09 3.85
Jan 9, 2023 3.87 0.05 1.31% 3.82 3.97 3.74
Jan 6, 2023 3.79 -0.11 -2.82% 3.90 3.94 3.73

Amc Entertainment Holdings Cl A Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 3235.85 5079.2 5460.8 5471 1242.4 2527.9
Doanh thu 3235.85 5079.2 5460.8 5471 1242.4 2527.9
Chi phí tổng doanh thu 1231.67 1856.4 1981.1 1977.8 411.5 745.6
Lợi nhuận gộp 2004.18 3222.8 3479.7 3493.2 830.9 1782.3
Tổng chi phí hoạt động 3022.99 4977.4 5195.8 5335 5228.8 3385.2
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 596.182 927.8 977.1 1200.6 1068.9 1094.8
Depreciation / Amortization 268.243 538.6 537.8 450 498.3 425
Chi phí bất thường (thu nhập) 53.439 106.6 45.1 99.8 2422.2 18.2
Other Operating Expenses, Total 873.456 1548 1654.7 1606.8 827.9 1101.6
Thu nhập hoạt động 212.858 101.8 265 136 -3986.4 -857.3
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -63.665 -436.6 -97.5 -250.4 -448.2 -390.1
Khác, giá trị ròng 0.446 1.7 -43.8 -57.2 -94.9 -32.6
Thu nhập ròng trước thuế 149.639 -333.1 123.7 -171.6 -4529.5 -1280
Thu nhập ròng sau thuế 111.667 -609 110.1 -149.1 -4589.4 -1269.8
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 111.667 -609 110.1 -149.1 -4589.1 -1269.1
Tổng khoản mục bất thường 0 121.8
Thu nhập ròng 111.667 -487.2 110.1 -149.1 -4589.1 -1269.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 111.667 -609 110.1 -149.1 -4589.1 -1269.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 111.667 -487.2 110.1 -149.1 -4589.1 -1269.1
Thu nhập ròng pha loãng 111.667 -487.2 110.1 -149.1 -4589.1 -1269.1
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 98.872 128.246 130.105 103.832 117.212 477.41
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.12941 -4.74869 0.84624 -1.43597 -39.1521 -2.6583
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.8 0.8 0.8 0.8
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.53274 -4.2084 1.15477 -0.81121 -25.7198 -2.63325
Lợi ích thiểu số 0.3 0.7
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 148.3 444.7 763.2 1171.7 785.7
Doanh thu 148.3 444.7 763.2 1171.7 785.7
Chi phí tổng doanh thu 31.7 125.2 219.4 369.3 232.4
Lợi nhuận gộp 116.6 319.5 543.8 802.4 553.3
Tổng chi phí hoạt động 563.7 699.1 897.7 1224.7 1084.2
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 247.2 266.3 274.4 288.4 292.9
Depreciation / Amortization 114.1 105.7 103.7 101.5 98.7
Chi phí bất thường (thu nhập) -5.7 -37.9 -9.3 71.1 132
Other Operating Expenses, Total 176.4 239.8 309.5 394.4 328.2
Thu nhập hoạt động -415.4 -254.4 -134.5 -53 -298.5
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -149.9 -89.3 -82.5 -68.4 -29.7
Khác, giá trị ròng -8.7 -5.5 -9.1 -9.3 -9.1
Thu nhập ròng trước thuế -574 -349.2 -226.1 -130.7 -337.3
Thu nhập ròng sau thuế -567.2 -344 -224.2 -134.4 -337.4
Lợi ích thiểu số 0.3 0.4 0 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -566.9 -343.6 -224.2 -134.4 -337.4
Thu nhập ròng -566.9 -343.6 -224.2 -134.4 -337.4
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -566.9 -343.6 -224.2 -134.4 -337.4
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -566.9 -343.6 -224.2 -134.4 -337.4
Thu nhập ròng pha loãng -566.9 -343.6 -224.2 -134.4 -337.4
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 400.111 480.731 513.33 514.223 515.91
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -1.41686 -0.71474 -0.43676 -0.26137 -0.65399
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -1.42238 -0.7714 -0.44891 -0.16871 -0.48478
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 683.643 872.4 781.3 673.1 487 1870.3
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 251.65 310 313.3 265 308.3 1592.5
Tiền mặt và các khoản tương đương 207.073 310 313.3 265 308.3 1592.5
Đầu tư ngắn hạn 44.577
Tổng các khoản phải thu, ròng 222.389 298 284.2 265.9 99 170.4
Accounts Receivable - Trade, Net 213.667 271.5 259.5 254.2 91 168.5
Total Inventory 29.041 34 35.2 37.5 21.3 31.3
Prepaid Expenses 93.276 114.1 99.8 63.4 33.8 35.4
Other Current Assets, Total 87.287 116.3 48.8 41.3 24.6 40.7
Total Assets 8641.84 9805.9 9495.8 13675.8 10276.4 10821.5
Property/Plant/Equipment, Total - Net 3044.42 3124.1 3055.8 7462 6790 6128.1
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 3828.15 4383.4 4736.7 9265.3 9017.1 8701.8
Accumulated Depreciation, Total -792.289 -1266.9 -1697.1 -1820.1 -2243.1 -2583.4
Goodwill, Net 3932.96 4931.7 4788.7 4789.1 2547.3 2429.8
Intangibles, Net 418.719 464.2 456.4 311.1 264.8 237.1
Long Term Investments 466.062 404.5 263.3 267.1 97.5 97
Other Long Term Assets, Total 96.041 9 150.3 173.4 89.8 59.2
Total Current Liabilities 1189.19 1409.4 1328.1 1933.2 1578.5 1787.9
Accounts Payable 501.761 569.6 452.6 543.3 298.8 377.1
Accrued Expenses 193.663 184.7 204.4 783.7 747.6 871.6
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 81.243 87.7 82.2 30.3 32.9 29.5
Other Current Liabilities, Total 412.523 567.4 588.9 575.9 499.2 509.7
Total Liabilities 6631.11 7692.7 8097.8 12461.6 13161.5 12611
Total Long Term Debt 4571.69 5020.3 5377.6 4823 5809.1 5471.5
Long Term Debt 3745.75 4220.1 4707.8 4733.4 5695.8 5408
Capital Lease Obligations 825.94 800.2 669.8 89.6 113.3 63.5
Deferred Income Tax 20.962 49.6 41.6 46 40.5 31.3
Other Liabilities, Total 849.26 1213.4 1350.5 5659.4 5706.5 5320.3
Total Equity 2010.73 2113.2 1398 1214.2 -2885.1 -1789.5
Common Stock 2.18 2.1 1.4 1 2.3 5.1
Additional Paid-In Capital 1627.38 2241.6 1998.4 2001.9 2465.6 4857.5
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 384.401 -207.9 -550.9 -706.2 -5335.3 -6624
Treasury Stock - Common -0.68 -48.2 -56.4 -56.4 -56.4 0
Unrealized Gain (Loss) 0.238 0.6 0
Other Equity, Total -2.789 125 5.5 -26.1 38.7 -28.1
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 8641.84 9805.9 9495.8 13675.8 10276.4 10821.5
Total Common Shares Outstanding 110.063 127.641 103.475 103.85 224.333 565.749
Minority Interest 26.9 0
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 1016 2012.3 1862.9 1870.3 1404.5
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 813.1 1811.2 1612.5 1592.5 1164.9
Tiền mặt và các khoản tương đương 813.1 1811.2 1612.5 1592.5 1164.9
Tổng các khoản phải thu, ròng 86 88.5 129.6 168.5 107.3
Accounts Receivable - Trade, Net 86 88.5 129.6 168.5 105.8
Other Current Assets, Total 116.9 112.6 120.8 109.3 35.8
Total Assets 10488.7 11329.1 11057.5 10821.5 10345.4
Property/Plant/Equipment, Total - Net 6549 6424 6334.9 6118.4 6033.7
Goodwill, Net 2491 2472.1 2451.2 2429.8 2415.4
Intangibles, Net 158.3 156.8 154.7 153.4 236.6
Other Long Term Assets, Total 274.4 263.9 253.8 249.6 69.2
Total Current Liabilities 1584.5 1558.4 1689.1 1787.9 1665.8
Accounts Payable 264.9 235.2 267.6 377.1 295.4
Accrued Expenses 882.8 891.5 886.6 871.6 962.4
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 32.5 29.6 30.2 29.5 28.2
Other Current Liabilities, Total 404.3 402.1 504.7 509.7 379.8
Total Liabilities 12798.1 12733.8 12700.2 12611 12523.7
Total Long Term Debt 5517.2 5550.2 5498.9 5471.2 5562.4
Long Term Debt 5439.4 5480.4 5432.8 5408 5501.8
Capital Lease Obligations 77.8 69.8 66.1 63.2 60.6
Deferred Income Tax 34 28.5 28.9 31.3 31.1
Minority Interest 22.4 0 0 0
Other Liabilities, Total 5640 5596.7 5483.3 5320.6 5264.4
Total Equity -2309.4 -1404.7 -1642.7 -1789.5 -2178.3
Common Stock 4.5 5.1 5.1 5.1 5.2
Additional Paid-In Capital 3657.1 4847.4 4852.3 4857.5 4811.8
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -5902.3 -6265.4 -6489.5 -6624 -6961.4
Treasury Stock - Common -56.4 0 0 0
Other Equity, Total -12.3 8.2 -10.6 -28.1 -33.9
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 10488.7 11329.1 11057.5 10821.5 10345.4
Total Common Shares Outstanding 450.28 513.33 513.33 565.749 516.821
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 4534.5
Accumulated Depreciation, Total -2572
Total Inventory 33.3
Prepaid Expenses 63.2
Long Term Investments 186
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 111.667 -487.2 110.1 -149.1 -4589.4 -1269.8
Tiền từ hoạt động kinh doanh 431.655 537.4 523.2 579 -1129.5 -614.1
Tiền từ hoạt động kinh doanh 268.243 538.6 537.8 450 498.3 425
Deferred Taxes 34.091 157.8 -6.4 -33.7 64 -7.6
Khoản mục phi tiền mặt 96.206 370.8 -94.5 183.5 2692.2 128.6
Cash Taxes Paid 4.738 10.9 19.5 -1.7 -10.5 -7.4
Lãi suất đã trả 105.38 226.7 278.3 284.5 237.5 274.7
Thay đổi vốn lưu động -78.552 -42.6 -23.8 128.3 205.4 109.7
Tiền từ hoạt động đầu tư -1354.65 -959.3 -317.2 -516.1 -154.6 -68.2
Chi phí vốn -421.713 -626.8 -576.3 -518.1 -173.8 -92.4
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -932.937 -332.5 259.1 2 19.2 24.2
Tiền từ các hoạt động tài chính 918.263 492.3 -194.8 -112.9 1330.3 1990.7
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -66.64 576.7 -17.2 -29.1 16.5 -39.4
Total Cash Dividends Paid -79.627 -104.6 -258.1 -84.1 -6.5 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0 -34 -445.4 0 264.7 1801.1
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 1064.53 54.2 525.9 0.3 1055.6 229
Ảnh hưởng của ngoại hối 0.555 17.7 -5.5 1.5 -0.3 -9.5
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -4.177 88.1 5.7 -48.5 45.9 1298.9
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -567.2 -911.2 -1135.4 -1269.8 -337.4
Cash From Operating Activities -312.9 -546.7 -660.6 -614.1 -295
Cash From Operating Activities 114.1 219.8 323.5 425 98.7
Deferred Taxes -6.2 -12.3 -11.6 -7.6 -0.1
Non-Cash Items 89.5 122.5 89.5 128.6 15.8
Cash Taxes Paid -9 -6.1 -6 -7.4 1.5
Cash Interest Paid 26.2 98.7 116.6 274.7 62.5
Changes in Working Capital 56.9 34.5 73.4 109.7 -72
Cash From Investing Activities -16 -2.5 -31.3 -68.2 -54.9
Capital Expenditures -11.9 -29.8 -53.9 -92.4 -34.8
Other Investing Cash Flow Items, Total -4.1 27.3 22.6 24.2 -20.1
Cash From Financing Activities 854.7 2066.9 2018.6 1990.7 -76.3
Financing Cash Flow Items -19.3 -19.7 -20.3 -39.4 -69.9
Total Cash Dividends Paid 0 0 0 -0.7
Issuance (Retirement) of Stock, Net 581.6 1801.2 1801.1 1801.1 0
Issuance (Retirement) of Debt, Net 292.4 285.4 237.8 229 -5.7
Foreign Exchange Effects -5.1 0.5 -7.9 -9.5 -5.5
Net Change in Cash 520.7 1518.2 1318.8 1298.9 -431.7
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.4889 49040823 1682299 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 3.567 18435216 -122945 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.9938 10304183 41078 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.324 6842719 108658 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.602 3111306 1473376 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4516 2333974 -472808 2022-09-30 LOW
Schweizerische Nationalbank Bank and Trust 0.4334 2239741 13500 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4281 2212257 44668 2022-09-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.3771 1949185 695636 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3543 1831132 -417759 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.242 1250884 1250883 2022-12-31 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.2362 1220612 110615 2022-09-30 LOW
Aron (Adam M) Individual Investor 0.2123 1097199 303225 2023-01-03 LOW
California Public Employees' Retirement System Pension Fund 0.2069 1069054 292113 2022-09-30 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.1992 1029331 -303192 2022-09-30 LOW
BNY Mellon Asset Management Investment Advisor 0.1847 954515 5176 2022-09-30 LOW
TOBAM Investment Advisor 0.1808 934510 138719 2022-12-31 MED
California State Teachers Retirement System Pension Fund 0.1655 855137 -6082 2022-09-30 LOW
Aviva Investors Global Services Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.1539 795584 723180 2022-09-30 LOW
BlackRock Japan Co., Ltd. Investment Advisor 0.1517 784263 -3883 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Movie Theaters & Movie Products

One Amc Way
11500 Ash Street
LEAWOOD
KANSAS 66211
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,509.60 Price
-0.540% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0184%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0072%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.42 Price
+0.290% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1117%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0782%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

22,888.15 Price
-0.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.40 Price
+0.040% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00366

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch