CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Giao dịch Ambarella, Inc. - Ordinary Shar - AMBA CFD

76.96
1.33%
0.62
Thấp: 75.33
Cao: 77.15
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 13:30

Mon - Fri: 13:30 - 20:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.62
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024874 %
Charges from borrowed part ($-0.99)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024874%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm 0.002651 %
Charges from borrowed part ($0.11)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
0.002651%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 75.95
Mở* 75.47
Thay đổi trong 1 năm* -28.19%
Vùng giá trong ngày* 75.33 - 77.15
Vùng giá trong 52 tuần 49.02-107.74
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 403.89K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 10.07M
Giá trị vốn hóa thị trường 2.97B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 38.76M
Doanh thu 337.61M
EPS -1.70
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.53
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 29, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Mar 31, 2023 76.96 2.69 3.62% 74.27 77.48 72.59
Mar 30, 2023 75.95 -0.84 -1.09% 76.79 77.59 75.52
Mar 29, 2023 75.43 0.79 1.06% 74.64 76.47 74.13
Mar 28, 2023 73.92 -2.01 -2.65% 75.93 76.15 72.59
Mar 27, 2023 76.29 -0.48 -0.63% 76.77 77.66 75.61
Mar 24, 2023 76.49 -1.25 -1.61% 77.74 78.02 75.80
Mar 23, 2023 78.93 3.11 4.10% 75.82 80.24 75.82
Mar 22, 2023 76.38 -0.93 -1.20% 77.31 79.89 75.79
Mar 21, 2023 78.99 1.02 1.31% 77.97 80.15 77.37
Mar 20, 2023 77.23 1.26 1.66% 75.97 78.07 75.51
Mar 17, 2023 76.65 0.00 0.00% 76.65 77.64 75.21
Mar 16, 2023 77.25 3.06 4.12% 74.19 78.76 74.18
Mar 15, 2023 76.38 1.24 1.65% 75.14 76.90 74.12
Mar 14, 2023 78.13 -0.22 -0.28% 78.35 79.94 76.52
Mar 13, 2023 75.57 0.97 1.30% 74.60 77.23 73.83
Mar 10, 2023 76.28 -3.27 -4.11% 79.55 79.91 75.69
Mar 9, 2023 79.86 -2.53 -3.07% 82.39 84.34 79.56
Mar 8, 2023 82.55 3.47 4.39% 79.08 83.85 79.07
Mar 7, 2023 80.19 -0.06 -0.07% 80.25 82.11 77.12
Mar 6, 2023 80.08 -3.01 -3.62% 83.09 83.09 79.53

Ambarella, Inc. - Ordinary Shar Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
No events scheduled
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2023 2022 2021 2020 2019
Tổng doanh thu 337.606 331.856 222.99 228.732 227.768
Doanh thu 337.606 331.856 222.99 228.732 227.768
Chi phí tổng doanh thu 125.644 123.724 87.417 96.023 89.624
Lợi nhuận gộp 211.962 208.132 135.573 132.709 138.144
Tổng chi phí hoạt động 411.862 361.499 284.156 278.381 268.188
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 76.178 70.438 55.98 52.634 50.48
Nghiên cứu & phát triển 204.946 167.337 140.759 129.724 128.084
Thu nhập hoạt động -74.256 -29.643 -61.166 -49.649 -40.42
Khác, giá trị ròng 3.318 1.002 3.863 4.621 3.168
Thu nhập ròng trước thuế -70.938 -28.641 -57.303 -41.628 -34.552
Thu nhập ròng sau thuế -65.386 -26.411 -59.786 -44.792 -30.447
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -65.386 -26.411 -59.786 -44.792 -30.447
Thu nhập ròng -65.386 -26.411 -59.786 -44.792 -30.447
Total Adjustments to Net Income
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -65.386 -26.411 -59.786 -44.792 -30.447
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -65.386 -26.411 -59.786 -44.792 -30.447
Điều chỉnh pha loãng
Thu nhập ròng pha loãng -65.386 -26.411 -59.786 -44.792 -30.447
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 38.3636 36.5771 34.6797 33.0836 32.7136
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -1.70437 -0.72206 -1.72395 -1.3539 -0.93071
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -1.61807 -0.65453 -1.72395 -1.3539 -0.93071
Tổng khoản mục bất thường 0 0
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 3.4 2.7
Chi phí bất thường (thu nhập) 5.094
Jan 2023 Oct 2022 Jul 2022 Apr 2022 Jan 2022
Tổng doanh thu 83.321 83.096 80.884 90.305 90.229
Doanh thu 83.321 83.096 80.884 90.305 90.229
Chi phí tổng doanh thu 32.919 31.418 29.82 33.758 32.907
Lợi nhuận gộp 50.402 51.678 51.064 56.547 57.322
Tổng chi phí hoạt động 106.761 103.226 101.072 100.803 102.565
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 19.543 18.944 18.914 20.355 21.115
Nghiên cứu & phát triển 53.054 52.864 52.338 46.69 48.543
Thu nhập hoạt động -23.44 -20.13 -20.188 -10.498 -12.336
Khác, giá trị ròng 1.825 1.433 -0.026 0.086 -0.216
Thu nhập ròng trước thuế -21.615 -18.697 -20.214 -10.412 -12.552
Thu nhập ròng sau thuế -11.105 -19.809 -23.65 -10.822 -9.193
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -11.105 -19.809 -23.65 -10.822 -9.193
Thu nhập ròng -11.105 -19.809 -23.65 -10.822 -9.193
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -11.105 -19.809 -23.65 -10.822 -9.193
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -11.105 -19.809 -23.65 -10.822 -9.193
Thu nhập ròng pha loãng -11.105 -19.809 -23.65 -10.822 -9.193
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 38.8983 38.5826 38.2583 37.7153 37.1334
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.28549 -0.51342 -0.61817 -0.28694 -0.24757
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.26468 -0.51342 -0.61817 -0.28694 -0.24757
Chi phí bất thường (thu nhập) 1.245
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng tài sản hiện tại 266.748 497.304 451.19 409.589 493.283
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 171.043 440.708 404.748 358.908 434.591
Tiền mặt và các khoản tương đương 171.043 241.274 231.403 194.047 346.672
Đầu tư ngắn hạn 0 199.434 173.345 164.861 87.919
Tổng các khoản phải thu, ròng 44.307 24.974 18.487 26.212 31.294
Accounts Receivable - Trade, Net 44.307 24.974 18.487 26.212 31.294
Total Inventory 45.219 26.081 22.971 18.252 23.383
Prepaid Expenses 6.169 5.531 4.975 6.206 4.006
Other Current Assets, Total 0.01 0.01 0.009 0.011 0.009
Total Assets 657.545 573.28 527.276 466.853 546.649
Property/Plant/Equipment, Total - Net 21.261 15.189 15.549 6.728 6.449
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 40.392 31.667 29.922 18.387 16.381
Accumulated Depreciation, Total -19.131 -16.478 -14.373 -11.659 -9.932
Goodwill, Net 303.625 26.601 26.601 26.601 26.601
Intangibles, Net 46.302 18.703 17.826 10.936 14.417
Other Long Term Assets, Total 19.609 15.483 16.11 12.999 5.899
Total Current Liabilities 89.284 73.967 53.453 39.023 53.236
Accounts Payable 31.17 21.124 14.91 12.801 19.815
Accrued Expenses 55.455 51.037 37.151 24.7 32.178
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 2.659 1.806 1.392 1.522 1.243
Total Liabilities 110.369 98.304 79.204 47.364 64.462
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Other Liabilities, Total 19.316 23.049 24.463 7.048 9.933
Total Equity 547.176 474.976 448.072 419.489 482.187
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0 0
Common Stock 0.017 0.016 0.015 0.015 0.015
Additional Paid-In Capital 447.287 347.458 261.22 188.516 221.186
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 99.872 126.283 186.069 230.861 261.265
Other Equity, Total 0 1.219 0.768 0.097 -0.279
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 657.545 573.28 527.276 466.853 546.649
Total Common Shares Outstanding 37.3028 35.5474 33.8056 32.3035 33.4896
Deferred Income Tax 1.769 1.288 1.288 1.293 1.293
Apr 2022 Jan 2022 Oct 2021 Jul 2021 Apr 2021
Tổng tài sản hiện tại 278.329 266.748 555.374 534.021 508.548
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 200.639 171.043 457.76 449.159 435.529
Tiền mặt và các khoản tương đương 200.639 171.043 457.76 258.402 227.509
Đầu tư ngắn hạn 0 0 190.757 208.02
Tổng các khoản phải thu, ròng 28.008 44.307 44.776 38.295 34.528
Accounts Receivable - Trade, Net 28.008 44.307 44.776 38.295 34.528
Total Inventory 41.523 45.219 47.039 42.076 33.12
Prepaid Expenses 8.149 6.169 5.789 4.481 5.361
Other Current Assets, Total 0.01 0.01 0.01 0.01 0.01
Total Assets 668.665 657.545 633.355 610.058 584.638
Property/Plant/Equipment, Total - Net 20.43 21.261 20.456 18.303 17.083
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 40.306 40.392 38.84 35.984 34.137
Accumulated Depreciation, Total -19.876 -19.131 -18.384 -17.681 -17.054
Goodwill, Net 303.625 303.625 26.601 26.601 26.601
Intangibles, Net 48.477 46.302 15.267 15.8 17.291
Other Long Term Assets, Total 17.804 19.609 15.657 15.333 15.115
Total Current Liabilities 74.855 89.284 81.619 85.536 70.003
Accounts Payable 29.763 31.17 27.071 33.116 20.644
Accrued Expenses 42.647 55.455 52.403 49.792 47.889
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 2.445 2.659 2.145 2.628 1.47
Total Liabilities 94.317 110.369 104.12 107.004 93.344
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Deferred Income Tax 1.962 1.769 1.287 1.287 1.287
Other Liabilities, Total 17.5 19.316 21.214 20.181 22.054
Total Equity 574.348 547.176 529.235 503.054 491.294
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0 0
Common Stock 0.017 0.017 0.017 0.016 0.016
Additional Paid-In Capital 485.281 447.287 420.153 394.121 375.021
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 89.05 99.872 109.065 108.309 115.465
Other Equity, Total 0 0 0.608 0.792
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 668.665 657.545 633.355 610.058 584.638
Total Common Shares Outstanding 38.0829 37.3028 36.9251 36.6446 36.2733
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Thu nhập ròng/khởi điểm -26.411 -59.786 -44.792 -30.447 18.852
Tiền từ hoạt động kinh doanh 38.795 30.8 39.414 24.472 85.403
Tiền từ hoạt động kinh doanh 14.007 11.967 11.631 2.571 1.789
Deferred Taxes -4.426 -0.514 0.187 -6.945 2.092
Khoản mục phi tiền mặt 88.326 70.92 65.831 60.492 57.197
Cash Taxes Paid 1.869 1.531 1.811 1.409 0.845
Thay đổi vốn lưu động -32.701 8.213 6.557 -5.849 2.492
Tiền từ hoạt động đầu tư -119.551 -31.324 -8.576 -79.142 -9.6
Chi phí vốn -9.679 -4.942 -1.821 -2.94 -3.687
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -109.872 -26.382 -6.755 -76.202 -5.913
Tiền từ các hoạt động tài chính 10.525 10.396 6.516 -97.953 -52.003
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -4.767 -5.021 -5.444 -4.735 -4.306
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 15.292 15.417 11.96 -93.218 -47.697
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -70.231 9.872 37.354 -152.623 23.8
Amortization 4.65 2.981
Apr 2022 Jan 2022 Oct 2021 Jul 2021 Apr 2021
Net income/Starting Line -10.822 -26.411 -17.218 -17.974 -10.818
Cash From Operating Activities 33.56 38.795 18.224 9.89 -4.547
Cash From Operating Activities 4.608 14.007 9.139 5.803 2.883
Deferred Taxes 1.37 -4.426 -0.553 0.215 0.433
Non-Cash Items 27.073 88.326 60.784 39.079 19.069
Cash Taxes Paid 0.232 1.869 1.294 1.085 1.013
Changes in Working Capital 11.331 -32.701 -33.928 -17.233 -16.114
Cash From Investing Activities -3.952 -119.551 190.931 2.911 -11.23
Capital Expenditures -4.701 -9.679 -6.235 -3.754 -1.954
Other Investing Cash Flow Items, Total 0.749 -109.872 197.166 6.665 -9.276
Cash From Financing Activities -0.012 10.525 7.331 4.327 2.012
Financing Cash Flow Items -1.888 -4.767 -3.796 -2.834 -1.881
Issuance (Retirement) of Stock, Net 1.876 15.292 11.127 7.161 3.893
Net Change in Cash 29.596 -70.231 216.486 17.128 -13.765
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.2616 3589509 84840 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.5585 2154308 11955 2022-12-31 LOW
Macquarie Investment Management Investment Advisor 4.6947 1819525 202494 2022-12-31 LOW
William Blair Investment Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 3.5808 1387806 1371112 2022-12-31 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.2847 1273061 -67712 2022-12-31 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 3.2593 1263189 262840 2022-12-31 HIGH
Kohn (Leslie) Individual Investor 2.3679 917715 15855 2023-03-17 LOW
Wang (Feng-Ming) Individual Investor 1.8519 717738 20739 2023-03-17 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7755 688125 23057 2022-12-31 LOW
Baillie Gifford & Co. Investment Advisor 1.6629 644475 53936 2022-12-31 LOW
Credit Suisse Asset Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.6435 636982 -4011 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.5638 606094 21071 2022-12-31 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.5374 595861 -147204 2022-12-31 LOW
Point72 Asset Management, L.P. Hedge Fund 1.4378 557248 -736352 2022-12-31 HIGH
AXA Investment Managers UK Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3958 540981 -54605 2022-12-31 MED
Two Sigma Investments, LP Hedge Fund 1.3733 532266 87306 2022-12-31 HIGH
Scopia Capital Management LP Hedge Fund 1.3252 513600 513600 2022-12-31 MED
Stephens Investment Management Group, LLC Investment Advisor 1.2997 503738 63004 2022-12-31 LOW
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 1.1776 456390 -100944 2022-12-31 LOW
Jacobs Levy Equity Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9704 376095 30647 2022-12-31 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group

500K+

Thương nhân

92K+

Hoạt động khách hàng tháng

$53M+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$30M+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Semiconductors (NEC)

3101 Jay Street
SANTA CLARA
CALIFORNIA 95054
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Gold

1,969.66 Price
-0.550% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0185%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0102%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.30

US100

13,186.80 Price
+1.680% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0249%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0027%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

BTC/USD

28,552.40 Price
+0.470% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0616%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0137%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

75.76 Price
+1.830% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0156%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán -0.0063%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch