CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Alibaba Group Holding Limited - BABA CFD

106.22
2.44%
0.27
Thấp: 105.76
Cao: 109.16
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 09:10

Mon: 09:10 - 00:00

Tue - Thu: 00:00 - 01:00 09:10 - 00:00

Fri: 00:00 - 01:00 09:10 - 22:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.27
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.006402 %
Charges from borrowed part ($-0.26)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.006402%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.005927 %
Charges from borrowed part ($-0.24)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.005927%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Alibaba Group Holding Ltd ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 108.88
Mở* 108.76
Thay đổi trong 1 năm* -10.48%
Vùng giá trong ngày* 105.76 - 109.16
Vùng giá trong 52 tuần 58.01-129.40
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 15.36M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 482.93M
Giá trị vốn hóa thị trường 281.51B
Tỷ số P/E 146.84
Cổ phiếu đang lưu hành 21.36B
Doanh thu 126.88B
EPS 0.72
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 0.59
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 22, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 106.22 -2.70 -2.48% 108.92 109.35 105.27
Feb 2, 2023 108.92 -4.69 -4.13% 113.61 114.02 107.66
Feb 1, 2023 113.61 3.68 3.35% 109.93 114.17 109.86
Jan 31, 2023 109.93 -1.03 -0.93% 110.96 111.91 108.66
Jan 30, 2023 110.97 0.08 0.07% 110.89 113.00 109.64
Jan 27, 2023 118.16 -1.80 -1.50% 119.96 120.37 116.66
Jan 26, 2023 119.96 -0.47 -0.39% 120.43 121.12 118.61
Jan 25, 2023 120.43 1.77 1.49% 118.66 120.43 117.36
Jan 24, 2023 119.45 0.04 0.03% 119.41 119.82 117.85
Jan 23, 2023 119.28 -0.71 -0.59% 119.99 120.81 117.97
Jan 20, 2023 119.55 3.14 2.70% 116.41 119.86 116.40
Jan 19, 2023 116.41 3.54 3.14% 112.87 116.84 112.76
Jan 18, 2023 112.87 -1.86 -1.62% 114.73 116.71 112.84
Jan 17, 2023 114.74 -1.82 -1.56% 116.56 117.91 113.86
Jan 13, 2023 116.73 3.97 3.52% 112.76 117.83 112.76
Jan 12, 2023 112.77 -1.72 -1.50% 114.49 114.75 111.31
Jan 11, 2023 114.50 -0.26 -0.23% 114.76 115.63 112.15
Jan 10, 2023 114.77 4.22 3.82% 110.55 115.33 110.14
Jan 9, 2023 110.55 -2.31 -2.05% 112.86 113.11 107.94
Jan 6, 2023 107.07 2.56 2.45% 104.51 107.85 102.33

Alibaba Group Holding Limited Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 158273 250266 376844 509711 717289 853062
Doanh thu 158273 250266 376844 509711 717289 853062
Chi phí tổng doanh thu 58626 106243 204086 279713 419517 539450
Lợi nhuận gộp 99647 144023 172758 229998 297772 313612
Tổng chi phí hoạt động 112607 182969 330974 430299 627786 783424
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 28553 43540 64669 78870 136743 151721
Nghiên cứu & phát triển 17060 22754 37435 43080 57236 55465
Depreciation / Amortization 5122 7120 10727 12514 12427 11647
Chi phí bất thường (thu nhập) 3246 3312 14057 16122 1863 25141
Thu nhập hoạt động 45666 67297 45870 79412 89503 69638
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 10341 27003 47916 79183 68493 -4909
Khác, giá trị ròng 4022 6103 2435 8050 7582 -5179
Thu nhập ròng trước thuế 60029 100403 96221 166645 165578 59550
Thu nhập ròng sau thuế 46253 82204 79668 146083 136300 32735
Lợi ích thiểu số 2449 2573 7366 8913 7024 14880
Equity In Affiliates -5027 -20792 566 -5733 6984 14344
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 43675 63985 87600 149263 150308 61959
Thu nhập ròng 43675 63985 87600 149263 150308 61959
Total Adjustments to Net Income 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 43675 63985 87600 149263 150308 61959
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 43675 63985 87600 149263 150308 61959
Thu nhập ròng pha loãng 43675 63985 87600 149263 150308 61959
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 20584 20880 20984 21346 21982 21787
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.12179 3.06442 4.17461 6.99255 6.83778 2.84385
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.29644 4.10824 4.90326 8.47808 8.44518 5.07032
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 187395 205740 200690 649010 204052
Doanh thu 187395 205740 200690 649010 204052
Chi phí tổng doanh thu 125454 124097 129750 400505 138945
Lợi nhuận gộp 61941 81643 70940 248505 65107
Tổng chi phí hoạt động 195058 174893 185684 596089 187335
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 52887 34204 37731 117106 34615
Nghiên cứu & phát triển 13302 13519 15297 44521 10944
Depreciation / Amortization 3415 3073 2906 8816 2831
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 25141 0
Thu nhập hoạt động -7663 30847 15006 52921 16717
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1049 12834 -1267 -3720 -1189
Khác, giá trị ròng 2115 2157 -9793 29909 -35088
Thu nhập ròng trước thuế -6597 45838 3946 79110 -19560
Thu nhập ròng sau thuế -13646 36742 -2141 54374 -21639
Lợi ích thiểu số 2175 2306 1990 12764 2116
Equity In Affiliates 5992 6093 5518 11062 3282
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -5479 45141 5367 78200 -16241
Thu nhập ròng -5479 45141 5367 78200 -16241
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -5479 45141 5367 78200 -16241
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -5479 45141 5367 78200 -16241
Thu nhập ròng pha loãng -5479 45141 5367 78200 -16241
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 21652 22038 21794 21594 21401
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.25305 2.04833 0.24626 3.62138 -0.75889
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.6144 1.58658 1.01097 4.97819 -0.32017
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 181864 256855 270273 462923 643360 638535
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 150801 210210 203165 363215 483445 455085
Tiền mặt và các khoản tương đương 143736 199309 189976 330503 321262 189898
Đầu tư ngắn hạn 7065 10901 13189 32712 162183 265187
Prepaid Expenses 28408 4283 7049 7547 18532 145995
Other Current Assets, Total 2655 12274 21605 33677 56602 37455
Total Assets 506812 717124 965076 1312980 1690220 1695550
Property/Plant/Equipment, Total - Net 20206 66489 92030 138047 219452 171806
Goodwill, Net 125420 162149 264935 276782 292771 269581
Intangibles, Net 14108 27465 68276 60947 70833 59231
Long Term Investments 151820 177892 241544 350961 437410 443253
Other Long Term Assets, Total 13394 25930 28018 23325 26392 113147
Total Current Liabilities 93564 135810 207669 241872 377358 383784
Payable/Accrued 46979 271460
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 14897 6028 22466 5154 13437 8841
Other Current Liabilities, Total 31688 59736 88215 112137 175796 103483
Total Liabilities 225021 348301 466000 548481 744075 737419
Total Long Term Debt 76835 119525 111834 120276 135716 132503
Long Term Debt 76835 119525 111834 120276 135716 132503
Deferred Income Tax 10361 19312 22517 43898 59598 61706
Minority Interest 42330 70616 116326 115147 137491 124059
Other Liabilities, Total 1931 3038 7654 27288 33912 35367
Total Equity 281791 368823 499076 764504 946143 958134
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 2992 3001 6819 9103 8673 9655
Common Stock 1 1 1 1 1 1
Additional Paid-In Capital 164585 186764 231783 343707 394308 410506
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 112014 176370 262857 412387 562271 573396
Treasury Stock - Common -2823 -2233 0 0 0 -2221
Other Equity, Total 5022 -3757 -2641 -438 -18977 -33203
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 506812 717124 965076 1312980 1690220 1695550
Total Common Shares Outstanding 20192.8 20542.1 20696.5 21492 21699 21400
Tổng các khoản phải thu, ròng 25553 29920 43625 56923
Accounts Receivable - Trade, Net 15364 21216 30815 37450
Total Inventory 4535 8534 14859 27858
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 86928 125975 190041 293034
Accumulated Depreciation, Total -20439 -33945 -51994 -73582
Note Receivable - Long Term 344
Accounts Payable 1996 4570 4875 5926
Accrued Expenses 68050 92418 119706 182199
Unrealized Gain (Loss) 8677 257 -256 -133
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 643360 647137 638047 675138 638535
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 483445 483352 459205 494933 455085
Tiền mặt và các khoản tương đương 321262 291809 272206 293113 189898
Đầu tư ngắn hạn 162183 191543 186999 201820 265187
Prepaid Expenses 124708 126957 139829 140144 145995
Other Current Assets, Total 35207 36828 39013 40061 37455
Total Assets 1690220 1715210 1725670 1760570 1695550
Property/Plant/Equipment, Total - Net 147412 152606 157066 165056 171806
Goodwill, Net 292771 292523 294888 269237 269581
Intangibles, Net 70833 67398 64888 61935 59231
Long Term Investments 437410 454543 461374 476341 443253
Other Long Term Assets, Total 98432 101005 109411 112860 113147
Total Current Liabilities 377358 368199 387863 410507 383784
Payable/Accrued 260929 250394 265937 281867 271460
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 13437 17013 18846 7906 8841
Other Current Liabilities, Total 102992 100792 103080 120734 103483
Total Liabilities 744075 731346 752456 775660 737419
Total Long Term Debt 135716 133599 132907 131731 132503
Long Term Debt 135716 133599 132907 131731 132503
Deferred Income Tax 59598 60749 61731 62173 61706
Minority Interest 137491 134751 135099 135247 124059
Other Liabilities, Total 33912 34048 34856 36002 35367
Total Equity 946143 983866 973218 984907 958134
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 8673 8363 10394 10608 9655
Common Stock 1 1 1 1 1
Additional Paid-In Capital 394308 397118 408860 415015 410506
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 562271 600963 577829 591154 573396
Treasury Stock - Common 0 0 -807 -1115 -2221
Unrealized Gain (Loss) -133
Other Equity, Total -18977 -22579 -23059 -30756 -33203
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1690220 1715210 1725670 1760570 1695550
Total Common Shares Outstanding 21699 21699 21699 21699 21400
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 41226 61412 80234 140350 143284
Tiền từ hoạt động kinh doanh 82854 125805 150975 180607 231786 142759
Tiền từ hoạt động kinh doanh 5284 8789 14962 20523 26389
Amortization 9008 13231 22118 21904 21520
Deferred Taxes 281 976 -2197 -3443 3236
Khoản mục phi tiền mặt 17268 18672 3608 -20145 -13151
Cash Taxes Paid 9652 15713 15713 21474 20898
Lãi suất đã trả 2465 4972 4972 5066 4101
Thay đổi vốn lưu động 9787 22725 32250 21418 50508 142759
Tiền từ hoạt động đầu tư -79579 -83764 -151060 -108072 -244194 -198592
Chi phí vốn -17546 -29836 -49643 -45386 -43185 -53309
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -62033 -53928 -101417 -62686 -201009 -145283
Tiền từ các hoạt động tài chính 32914 20359 -7392 70853 30082 -64449
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 2069 -13385 7357 -4631 -669 -3224
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 1512 399 -10518 91506 -598 -61225
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 29333 33345 -4231 -16022 31349
Ảnh hưởng của ngoại hối 2038 -6065 3245 4100 -7187 -8834
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 38227 56335 -4232 147488 10487 -129116
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Cash From Operating Activities 231786 33603 69433 149799 142759
Changes in Working Capital 231786 33603 69433 149799 142759
Cash From Investing Activities -244194 -47775 -77548 -111338 -198592
Capital Expenditures -43185 -12518 -28456 -32554 -53309
Other Investing Cash Flow Items, Total -201009 -35257 -49092 -78784 -145283
Cash From Financing Activities 30082 -11468 -35138 -53835 -64449
Financing Cash Flow Items 30082 -11468 -35138 -53835 -3224
Foreign Exchange Effects -7187 -2192 -1997 -7921 -8834
Net Change in Cash 10487 -27832 -45250 -23295 -129116
Issuance (Retirement) of Stock, Net -61225
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
PRIMECAP Management Company Investment Advisor 0.6567 17386207 18320 2022-09-30 LOW
Dodge & Cox Investment Advisor/Hedge Fund 0.5354 14174270 1840400 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs International Research Firm 0.4619 12229345 -1527847 2022-09-30 MED
HSBC Global Asset Management (Hong Kong) Limited Investment Advisor 0.445 11780961 -1090787 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs & Company, Inc. Research Firm 0.3688 9764197 2434610 2022-09-30 MED
Temasek Holdings Pte. Ltd. Sovereign Wealth Fund 0.3479 9210997 127000 2022-09-30 LOW
Crédit Agricole Corporate and Investment Bank Research Firm 0.3133 8293606 7971164 2022-09-30
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 0.2818 7461468 -2518435 2022-09-30 LOW
J.P. Morgan Securities LLC Research Firm 0.2542 6731245 67957 2022-09-30 MED
Fidelity International Investment Advisor 0.2465 6524912 -2766987 2022-09-30 LOW
Loomis, Sayles & Company, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2323 6149036 -204778 2022-09-30 LOW
Jane Street Capital, L.L.C. Research Firm 0.2271 6012882 1604364 2022-09-30 HIGH
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.2269 6006285 -910279 2022-09-30 LOW
Aspex Management (HK) Limited Hedge Fund 0.209 5533893 5533893 2022-09-30 MED
BofA Global Research (US) Research Firm 0.1984 5253732 -1235483 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley & Co. LLC Research Firm 0.1753 4641961 902795 2022-09-30 MED
Morgan Stanley & Co. International Plc Research Firm 0.1719 4552041 1250782 2022-09-30 MED
Generation Investment Management LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.1706 4516425 -23607 2022-09-30 LOW
Segantii Capital Management Limited Hedge Fund 0.1688 4467873 3229343 2022-12-31 HIGH
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.1605 4249288 -8342 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: E-commerce & Auction Services

滨江区网商路699号
HANGZHOU
ZHEJIANG 310052
CN

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.47 Price
+2.740% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1105%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0773%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
+0.230% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00326

BTC/USD

22,785.55 Price
-0.620% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

US100

12,509.40 Price
-0.470% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch