CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Giao dịch Akbank T.A.S. - AKBTY CFD

1.37
4.2%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.15
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025457 %
Charges from borrowed part ($-1.02)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025457%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm 0.003235 %
Charges from borrowed part ($0.13)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
0.003235%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Akbank TAS ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 1.43
Mở* 1.37
Thay đổi trong 1 năm* 31.73%
Vùng giá trong ngày* 1.37 - 1.37
Vùng giá trong 52 tuần N/A
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) N/A
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) N/A
Giá trị vốn hóa thị trường N/A
Tỷ số P/E N/A
Cổ phiếu đang lưu hành N/A
Doanh thu N/A
EPS N/A
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta N/A
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo N/A

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 10, 2023 1.37 0.00 0.00% 1.37 1.37 1.37
Feb 9, 2023 1.43 0.01 0.70% 1.42 1.43 1.42
Feb 8, 2023 1.44 -0.11 -7.10% 1.55 1.56 1.42
Feb 7, 2023 1.44 -0.04 -2.70% 1.48 1.51 1.44
Feb 6, 2023 1.53 0.00 0.00% 1.53 1.55 1.53
Feb 3, 2023 1.58 0.00 0.00% 1.58 1.61 1.58
Feb 2, 2023 1.50 -0.02 -1.32% 1.52 1.56 1.48
Feb 1, 2023 1.49 -0.19 -11.31% 1.68 1.68 1.48
Jan 31, 2023 1.66 -0.02 -1.19% 1.68 1.69 1.66
Jan 30, 2023 1.69 0.01 0.60% 1.68 1.69 1.68
Jan 27, 2023 1.67 0.04 2.45% 1.63 1.68 1.63
Jan 26, 2023 1.71 -0.07 -3.93% 1.78 1.78 1.71
Jan 25, 2023 1.83 0.05 2.81% 1.78 1.83 1.78
Jan 24, 2023 1.83 0.00 0.00% 1.83 1.88 1.83
Jan 23, 2023 1.83 0.00 0.00% 1.83 1.83 1.82
Jan 20, 2023 1.88 0.02 1.08% 1.86 1.89 1.86
Jan 19, 2023 1.69 0.01 0.60% 1.68 1.73 1.68
Jan 18, 2023 1.72 0.04 2.38% 1.68 1.83 1.68
Jan 17, 2023 1.73 -0.05 -2.81% 1.78 1.78 1.73
Jan 13, 2023 1.66 0.07 4.40% 1.59 1.70 1.59

Akbank T.A.S. Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
No events scheduled
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2021 2020
Thu nhập ròng trước thuế 16640.5 8284.16
Thu nhập ròng sau thuế 12127.2 6116.65
Lợi ích thiểu số 0 -0.023
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 12127.2 6116.62
Thu nhập ròng 12127.2 6116.62
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 12127.2 6116.62
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 12127.2 6116.62
Thu nhập ròng pha loãng 12127.2 6116.62
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 5200 5200
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.33215 1.17627
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.36295 1.26801
Interest Income, Bank 50970.6 35128
Total Interest Expense 26622.5 14429.2
Net Interest Income 24348.1 20698.8
Loan Loss Provision 10801.4 7903.99
Net Interest Income after Loan Loss Provision 13546.7 12794.8
Non-Interest Income, Bank 21655.2 8385.01
Non-Interest Expense, Bank -18561.4 -12895.6
Jun 2022 Dec 2021 Jun 2021 Dec 2020 Jun 2020
Thu nhập ròng trước thuế 19224.2 11040.4 1940.75 4423.35 3860.81
Thu nhập ròng sau thuế 5788.26 7992.77 -1047.48 3176.34 2940.31
Lợi ích thiểu số 0 0.014 -0.004 -0.014 -0.009
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 5788.26 7992.78 -1047.49 3176.32 2940.3
Thu nhập ròng 5788.26 7992.78 -1047.49 3176.32 2940.3
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 5788.26 7992.78 -1047.49 3176.32 2940.3
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 5788.26 7992.78 -1047.49 3176.32 2940.3
Thu nhập ròng pha loãng 5788.26 7992.78 -1047.49 3176.32 2940.3
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 5200 5200 5200 5195.92 5204.08
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.11313 1.53707 -0.20144 0.61131 0.565
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.11313 1.53722 -0.20144 0.61131 0.565
Interest Income, Bank 70828.9 29542.8 39568.5 18418.9 16709.1
Total Interest Expense 22298.5 14724.7 21991.6 7954 6475.25
Net Interest Income 48530.4 14818.1 17576.9 10464.9 10233.8
Loan Loss Provision 5982.16 8093.4 5010.89 3622.7 4281.29
Net Interest Income after Loan Loss Provision 42548.2 6724.71 12566.1 6842.24 5952.53
Non-Interest Income, Bank 17098.8 14664.2 9596.8 4436.85 3502.25
Non-Interest Expense, Bank -40422.8 -10348.5 -20222.1 -6855.74 -5593.98
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2021 2020
Total Assets 1090570
Property/Plant/Equipment, Total - Net 12023.6
Intangibles, Net 3088.01
Other Long Term Assets, Total 832.018
Other Assets, Total 81442.2
Other Current Liabilities, Total 2116.4
Total Liabilities 978910
Total Long Term Debt 105802
Long Term Debt 105802
Deferred Income Tax 1814.52
Other Liabilities, Total 131516
Total Equity 111657
Common Stock 5200
Additional Paid-In Capital 16504.3
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 33971.8
Other Equity, Total 55980.6
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1090570
Total Common Shares Outstanding 5200
Jun 2022 Dec 2021 Jun 2021 Dec 2020 Jun 2020
Total Assets 1001210 1090570 537839 478317 443882
Property/Plant/Equipment, Total - Net 12095.6 12023.6 5847.95 6003.41 5305.4
Intangibles, Net 3496.25 3088.01 1204.38 1190.91 1055.56
Other Long Term Assets, Total 6375.25 832.018 330.309 398.768 576.959
Other Assets, Total 69620.6 81442.2 28510.9 10171.7 29278.6
Other Current Liabilities, Total 4558.85 2116.4 1069.34 1126.26 981.591
Total Liabilities 883542 978910 470528 415393 386166
Total Long Term Debt 76312.6 105802 51244.3 43909.3 43572
Long Term Debt 76312.6 105802 51244.3 43909.3 43572
Deferred Income Tax 5852.2 1814.52 418.509 124.458 182.508
Minority Interest 0.196 0.182 0.168
Other Liabilities, Total 120699 131516 33535.9 34428.2 28696.4
Total Equity 117671 111657 67310.4 62923.9 57715.8
Common Stock 5200 5200 5200 5200 5200
Additional Paid-In Capital 16504.3 16504.3 3514.84 3514.84 3514.84
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 42112.8 33971.8 51328.5 47947.1 43880
Other Equity, Total 53853.6 55980.6 7267.01 6261.99 5121.04
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1001210 1090570 537839 478317 443882
Total Common Shares Outstanding 5200 5200 5200
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2021 2020
Jun 2022 Dec 2021 Jun 2021 Dec 2020 Jun 2020
Net income/Starting Line 19224.2 16640.5 1940.75 8284.16 3860.81
Cash From Operating Activities 17547.3 46579 31418.3 -2972.21 -1514.32
Cash From Operating Activities 560.083 430.703 375.297 375.354 177.209
Amortization 406.825 288.655 238.627 214.978 100.458
Non-Cash Items -17878 -20797.1 2418.76 -3613.66 -1931.51
Cash Taxes Paid 10903.4 3214.81 1997.69 2147.24 166.508
Changes in Working Capital 15234.2 50016.3 26444.9 -8233.04 -3721.28
Cash From Investing Activities -35069.6 -46551.3 -20741.8 -12514.6 -11906.7
Capital Expenditures -1691.05 -1100.35 -433.807 -1137.18 -611.888
Other Investing Cash Flow Items, Total -33378.6 -45450.9 -20307.9 -11377.4 -11294.9
Cash From Financing Activities -43.152 21883.9 11573.4 6774.02 6247.58
Total Cash Dividends Paid -1724.76 -626.08 -1212.82 0
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0 0 0
Issuance (Retirement) of Debt, Net 1681.61 22510 12786.2 6774.02 6247.58
Foreign Exchange Effects 8790.83 13209.1 3611.71 3516.12 2178.96
Net Change in Cash -8774.59 35120.8 25861.6 -5196.67 -4994.52
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Envestnet Asset Management, Inc. Investment Advisor 0.0094 245491 214093 2023-03-31 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.0018 46845 0 2023-04-30 LOW
Yousif Capital Management LLC Investment Advisor 0.0015 40128 0 2023-03-31 LOW
ProShare Advisors LLC Investment Advisor 0.0002 6163 0 2022-05-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group

530K+

Thương nhân

87K+

Hoạt động khách hàng tháng

$46M+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31M+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Banks (NEC)

Akbank Genel Müdürlüğü Sabancı Center 4. Levent
ISTANBUL
34330
TR

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

14,228.10 Price
-0.960% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0255%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0032%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

27,104.35 Price
-2.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0616%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0137%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

68.34 Price
-1.800% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0209%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán -0.0010%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Gold

1,964.38 Price
+0.250% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0089%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0006%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.30

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 530,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch