CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Aflac - AFL CFD

69.30
0.36%
0.51
Thấp: 68.69
Cao: 69.62
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.51
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Aflac Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 69.05
Mở* 68.88
Thay đổi trong 1 năm* 5.86%
Vùng giá trong ngày* 68.69 - 69.62
Vùng giá trong 52 tuần 52.07-74.02
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 3.11M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 58.30M
Giá trị vốn hóa thị trường 42.69B
Tỷ số P/E 10.58
Cổ phiếu đang lưu hành 615.26M
Doanh thu 19.50B
EPS 6.56
Tỷ suất cổ tức (%) 2.4211
Hệ số rủi ro beta 0.93
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 25, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 69.30 0.61 0.89% 68.69 69.66 68.55
Feb 3, 2023 69.05 0.81 1.19% 68.24 69.75 68.14
Feb 2, 2023 68.84 -4.36 -5.96% 73.20 73.32 67.51
Feb 1, 2023 73.11 0.11 0.15% 73.00 73.67 71.96
Jan 31, 2023 73.43 0.50 0.69% 72.93 73.48 71.92
Jan 30, 2023 72.97 0.86 1.19% 72.11 73.51 72.11
Jan 27, 2023 72.83 -0.01 -0.01% 72.84 73.19 72.57
Jan 26, 2023 72.89 0.25 0.34% 72.64 73.02 71.93
Jan 25, 2023 73.00 0.84 1.16% 72.16 73.04 72.07
Jan 24, 2023 72.71 1.72 2.42% 70.99 72.74 70.68
Jan 23, 2023 71.45 1.13 1.61% 70.32 71.96 70.18
Jan 20, 2023 70.93 0.72 1.03% 70.21 71.02 69.83
Jan 19, 2023 70.59 -0.50 -0.70% 71.09 71.66 70.56
Jan 18, 2023 71.80 -0.05 -0.07% 71.85 72.87 71.64
Jan 17, 2023 72.35 -0.32 -0.44% 72.67 72.99 71.98
Jan 13, 2023 72.76 1.58 2.22% 71.18 72.82 71.01
Jan 12, 2023 71.73 0.12 0.17% 71.61 72.34 71.21
Jan 11, 2023 71.83 0.21 0.29% 71.62 72.18 71.27
Jan 10, 2023 71.92 0.92 1.30% 71.00 72.17 70.93
Jan 9, 2023 71.35 -1.68 -2.30% 73.03 73.50 71.35

Aflac Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 22642 21704 21839 22338 22147 22106
Tổng chi phí hoạt động 18307 17446 17634 17665 17746 16546
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 299 285 291 273 240 287
Depreciation / Amortization 108 53 49 41 41 45
Chi phí bất thường (thu nhập) 83 37 81 31
Other Operating Expenses, Total 344
Thu nhập hoạt động 4335 4258 4205 4673 4401 5560
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -268 -240 -222 -228 -242 -238
Thu nhập ròng trước thuế 4067 4018 3983 4445 4159 5322
Thu nhập ròng sau thuế 2659 2671 2938 3304 4778 4325
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 2659 2671 2938 3304 4778 4325
Thu nhập ròng 2659 4604 2920 3304 4778 4325
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 2659 2671 2938 3304 4778 4325
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 2659 4604 2920 3304 4778 4325
Thu nhập ròng pha loãng 2659 4604 2920 3304 4778 4325
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 827.842 797.86 774.65 746.43 716.192 676.729
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.21197 3.34771 3.79268 4.4264 6.6714 6.39104
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.83 0.87 1.04 1.08 1.12 1.32
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.27752 3.37853 3.86981 4.45727 6.6714 6.4787
Total Premiums Earned 19619 18626 18746 18864 18779 17820
Net Investment Income 3278 3220 3442 3578 3638 3818
Realized Gains (Losses) -255 -142 -349 -104 -270 468
Losses, Benefits, and Adjustments, Total 16332 15939 15968 16038 16251 15044
Amort. Of Policy Acquisition Costs 1141 1132 1245 1282 1214 1170
Tổng khoản mục bất thường 1933 -18 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 5869 5564 5237 5436 5272
Tổng chi phí hoạt động 4204 4129 4067 4147 3940
Thu nhập hoạt động 1665 1435 1170 1289 1332
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -62 -62 -57 -57 -56
Thu nhập ròng trước thuế 1603 1373 1113 1232 1276
Thu nhập ròng sau thuế 1293 1105 888 1039 1032
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1293 1105 888 1039 1032
Thu nhập ròng 1293 1105 888 1039 1032
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1293 1105 888 1039 1032
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1293 1105 888 1039 1032
Thu nhập ròng pha loãng 1293 1105 888 1039 1032
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 691.94 680.92 671.925 662.353 652.827
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.86866 1.6228 1.32158 1.56865 1.58082
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.33 0.33 0.33 0.33 0.4
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.87565 1.68545 1.33108 1.57629 1.58206
Total Premiums Earned 4637 4482 4417 4282 4247
Net Investment Income 925 993 991 910 903
Realized Gains (Losses) 307 89 -171 244 122
Losses, Benefits, and Adjustments, Total 3893 3849 3789 3846 3618
Amort. Of Policy Acquisition Costs 311 280 278 301 322
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tiền mặt và các khoản tương đương 4859 3491 4337 4896 5141 5051
Total Assets 129819 137217 140406 152768 165086 157542
Property/Plant/Equipment, Total - Net 433 434 443 581 601 538
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 942 981 1024 1190 1257 1201
Accumulated Depreciation, Total -509 -547 -581 -609 -656 -663
Long Term Investments 111502 120168 121906 133195 144612 137927
Other Assets, Total 3363 2792 2994 3140 3495 3808
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 5913 5351 5072 7246 5625 6501
Total Liabilities 109337 112619 116944 123809 131527 124289
Total Long Term Debt 5360 5289 5778 6420 7756 7851
Long Term Debt 5360 5289 5765 6408 7745 7839
Other Liabilities, Total 4338 2832 2906 3440 3612 4760
Total Equity 20482 24598 23462 28959 33559 33253
Common Stock 67 67 135 135 135 135
Additional Paid-In Capital 1976 2120 2177 2313 2410 2529
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 25981 29895 31788 34291 37984 41381
Treasury Stock - Common -10172 -11512 -12789 -14395 -15904 -18185
Unrealized Gain (Loss) 4805 5964 4234 8548 10361 9602
Other Equity, Total -2175 -1936 -2083 -1933 -1427 -2209
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 129819 137217 140406 152768 165086 157542
Total Common Shares Outstanding 811.62 780.91 755.286 726.793 692.454 652.132
Capital Lease Obligations 13 12 11 12
Accrued Expenses 149 143 105
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tiền mặt và các khoản tương đương 4990 5469 6208 5051 4275
Total Assets 158157 161492 160597 157542 147046
Property/Plant/Equipment, Total - Net 578 563 542 538 538
Long Term Investments 138299 141240 139796 137927 128324
Other Assets, Total 3678 3622 3550 3808 4097
Accrued Expenses 137 129 116 105 130
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 6246 7584 7426 6501 5701
Total Liabilities 126054 127757 127045 124289 117519
Total Long Term Debt 7951 7992 7950 7851 7638
Long Term Debt 7937 7979 7937 7839 7628
Capital Lease Obligations 14 13 13 12 10
Other Liabilities, Total 3815 3766 4110 4760 4407
Total Equity 32103 33735 33552 33253 29527
Common Stock 135 135 135 135 135
Additional Paid-In Capital 2438 2465 2491 2529 2560
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 39277 40162 40830 41381 42413
Treasury Stock - Common -16554 -17046 -17566 -18185 -18694
Unrealized Gain (Loss) 8794 9992 9731 9602 5787
Other Equity, Total -1987 -1973 -2069 -2209 -2674
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 158157 161492 160597 157542 147046
Total Common Shares Outstanding 680.707 671.99 662.817 652.132 645.349
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 2659 4604 2920 3304 4778 4325
Tiền từ hoạt động kinh doanh 5987 6128 6014 5455 5958 5051
Khoản mục phi tiền mặt 123 151 430 135 270 -468
Cash Taxes Paid 1526 780 998 1384 800 880
Lãi suất đã trả 211 196 181 190 210 213
Thay đổi vốn lưu động 3205 241 1419 734 -304 24
Tiền từ hoạt động đầu tư -3855 -5431 -3582 -3171 -4619 -2378
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -3855 -5431 -3582 -3171 -4619 -2378
Tiền từ các hoạt động tài chính -1619 -2065 -1616 -1713 -1115 -2739
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 39 35 -50 21 -38 -62
Total Cash Dividends Paid -658 -661 -793 -771 -769 -855
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -1376 -1318 -1243 -1578 -1503 -2275
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 376 -121 470 615 1195 453
Ảnh hưởng của ngoại hối -4 0 30 -12 21 -24
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 509 -1368 846 559 245 -90
Amortization 1132 1245 1282 1214 1170
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 1293 2398 3286 4325 1032
Cash From Operating Activities 1366 2328 4181 5051 1260
Amortization 311 592 869 1170 322
Non-Cash Items -307 -396 -224 -468 -122
Cash Taxes Paid -20 480 478 880 -77
Cash Interest Paid 35 109 146 213 37
Changes in Working Capital 69 -266 250 24 28
Cash From Investing Activities -969 -839 -1171 -2378 -1210
Other Investing Cash Flow Items, Total -969 -839 -1171 -2378 -1210
Cash From Financing Activities -470 -1141 -1897 -2739 -737
Financing Cash Flow Items -10 -27 -40 -62 4
Total Cash Dividends Paid -219 -430 -647 -855 -250
Issuance (Retirement) of Stock, Net -641 -1137 -1663 -2275 -491
Issuance (Retirement) of Debt, Net 400 453 453 453 0
Foreign Exchange Effects -78 -20 -46 -24 -89
Net Change in Cash -151 328 1067 -90 -776
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 8.9183 54870303 352160 2022-09-30 LOW
Japan Post Holdings Co., Ltd. Corporation 8.5005 52300000 0 2022-12-31 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.8359 29753330 -815059 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.6179 28411614 -678123 2022-09-30 LOW
Wells Fargo Advisors Research Firm 2.6032 16016576 61342 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.9429 11954011 -87299 2022-09-30 LOW
LSV Asset Management Investment Advisor 0.9985 6143111 -121580 2022-09-30 LOW
AllianceBernstein L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9635 5928227 -43447 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.8905 5479089 -3713161 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8572 5273764 -482151 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8006 4925673 69532 2022-09-30 LOW
American Century Investment Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7945 4888437 -858218 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7624 4690982 -159774 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.7555 4648433 -438182 2021-12-31 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 0.7365 4531071 46060 2022-09-30 LOW
Amos (Daniel P) Individual Investor 0.7295 4488266 -140867 2022-02-22
First Trust Advisors L.P. Investment Advisor 0.6894 4241843 -350379 2022-09-30 LOW
Boston Partners Investment Advisor/Hedge Fund 0.5552 3415840 6871 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.5312 3268037 -1358 2022-09-30 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.5056 3110559 -54394 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Life & Health Insurance (NEC)

1932 Wynnton Rd
COLUMBUS
GEORGIA 31999-0001
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.48 Price
-1.270% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,435.40 Price
+0.080% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

75.96 Price
+1.840% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
-0.400% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00372

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch