CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch AES - AES CFD

26.19
1.06%
0.09
Thấp: 25.99
Cao: 26.32
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.09
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

AES Corp ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 26.47
Mở* 26.32
Thay đổi trong 1 năm* 18.19%
Vùng giá trong ngày* 25.99 - 26.32
Vùng giá trong 52 tuần 18.62-29.89
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 4.79M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 82.20M
Giá trị vốn hóa thị trường 17.53B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 667.95M
Doanh thu 12.33B
EPS -0.63
Tỷ suất cổ tức (%) 2.52896
Hệ số rủi ro beta 0.91
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 26, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 26.19 -0.01 -0.04% 26.20 26.39 25.95
Feb 2, 2023 26.47 -0.25 -0.94% 26.72 27.01 26.37
Feb 1, 2023 26.75 -0.32 -1.18% 27.07 27.21 26.21
Jan 31, 2023 27.36 1.09 4.15% 26.27 27.37 26.10
Jan 30, 2023 26.42 -0.22 -0.83% 26.64 26.87 26.34
Jan 27, 2023 26.92 -0.39 -1.43% 27.31 27.66 26.91
Jan 26, 2023 27.57 0.57 2.11% 27.00 27.58 26.79
Jan 25, 2023 26.96 0.45 1.70% 26.51 27.06 26.31
Jan 24, 2023 26.95 0.23 0.86% 26.72 26.99 26.40
Jan 23, 2023 26.86 0.20 0.75% 26.66 27.22 26.56
Jan 20, 2023 26.88 0.41 1.55% 26.47 26.89 26.29
Jan 19, 2023 26.59 -0.12 -0.45% 26.71 26.88 26.30
Jan 18, 2023 26.87 -0.69 -2.50% 27.56 27.86 26.84
Jan 17, 2023 27.55 -0.28 -1.01% 27.83 28.13 27.52
Jan 13, 2023 27.81 0.58 2.13% 27.23 27.86 27.04
Jan 12, 2023 27.64 0.05 0.18% 27.59 27.84 27.44
Jan 11, 2023 27.68 0.52 1.91% 27.16 27.69 27.09
Jan 10, 2023 27.18 0.11 0.41% 27.07 27.33 26.55
Jan 9, 2023 27.21 1.11 4.25% 26.10 27.26 26.10
Jan 6, 2023 26.39 0.38 1.46% 26.01 26.60 25.91

AES Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 10281 10530 10736 10189 9660 11141
Doanh thu 10281 10530 10736 10189 9660 11141
Chi phí tổng doanh thu 7901 8066 8163 7840 6967 8430
Lợi nhuận gộp 2380 2464 2573 2349 2693 2711
Tổng chi phí hoạt động 9190 8875 7753 8297 8255 11582
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 194 215 192 196 165 166
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -29 52 -984 -28 95 1683
Chi phí bất thường (thu nhập) 1123 591 390 294 1026 1658
Other Operating Expenses, Total 1 -49 -8 -5 2 -355
Thu nhập hoạt động 1091 1655 2983 1892 1405 -441
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -904 -884 -818 -799 -715 -623
Khác, giá trị ròng 0 -147 -92 -202 0
Thu nhập ròng trước thuế 187 771 2018 1001 488 -1064
Thu nhập ròng sau thuế 155 -180 1348 649 272 -931
Lợi ích thiểu số -211 -359 -364 -175 -106 542
Equity In Affiliates 36 71 39 -172 -123 -24
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -20 -468 1023 302 43 -413
Tổng khoản mục bất thường -1110 -693 180 1 3 4
Thu nhập ròng -1130 -1161 1203 303 46 -409
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -20 -468 1023 302 43 -413
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -1130 -1161 1203 303 46 -409
Thu nhập ròng pha loãng -1130 -1161 1203 303 46 -409
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 660 660 665 667 668 666
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.0303 -0.70909 1.53835 0.45277 0.06437 -0.62012
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.44 0.48 0.52 0.546 0.5732 0.602
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.38004 -0.12705 1.9301 0.73855 0.92046 0.99805
Điều chỉnh pha loãng 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 2635 2700 3036 2770 2852
Doanh thu 2635 2700 3036 2770 2852
Chi phí tổng doanh thu 1971 1972 2276 2211 2322
Lợi nhuận gộp 664 728 760 559 530
Tổng chi phí hoạt động 2469 2664 2308 4141 2388
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 46 45 39 36 52
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 5 -64 -22 1764 1
Chi phí bất thường (thu nhập) 454 717 50 437 8
Other Operating Expenses, Total -7 -6 -35 -307 5
Thu nhập hoạt động 166 36 728 -1371 464
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -157 -166 -142 -158 -202
Khác, giá trị ròng 0 0 0 0 2
Thu nhập ròng trước thuế 9 -130 586 -1529 264
Thu nhập ròng sau thuế 1 -71 460 -1321 204
Lợi ích thiểu số -119 105 -142 698 -56
Equity In Affiliates -30 -10 25 -9 -33
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -148 24 343 -632 115
Thu nhập ròng -148 28 343 -632 115
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -148 24 343 -632 115
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -148 28 343 -632 115
Thu nhập ròng pha loãng -148 28 343 -632 115
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 666 670 710 564 711
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.22222 0.03582 0.4831 -1.12057 0.16174
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.1505 0.1505 0.1505 0.1505 0.158
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.22087 0.73142 0.53838 -0.61693 0.17044
Tổng khoản mục bất thường 4 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 6416 6398 5015 5231 5414 5356
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1774 1373 1479 1429 1424 1175
Tiền mặt và các khoản tương đương 1244 949 1166 1029 1089 943
Đầu tư ngắn hạn 530 424 313 400 335 232
Tổng các khoản phải thu, ròng 1421 1463 1595 1479 1300 1418
Accounts Receivable - Trade, Net 1421 1463 1595 1479 1300 1418
Total Inventory 622 562 577 487 461 604
Prepaid Expenses 72 62 130 80 102 142
Other Current Assets, Total 2527 2938 1234 1756 2127 2017
Total Assets 36124 33112 32521 33648 34603 32963
Property/Plant/Equipment, Total - Net 20415 20296 21396 22822 23101 20184
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 28334 28238 29623 31327 31573 28670
Accumulated Depreciation, Total -7919 -7942 -8227 -8505 -8472 -8486
Goodwill, Net 1157 1059 1059 1059 1061 1177
Intangibles, Net 1732 1726 436 469 827 1450
Long Term Investments 621 1197 1114 966 835 1080
Other Long Term Assets, Total 5783 2436 2078 1750 3365 3716
Total Current Liabilities 5277 6028 4399 5096 5362 4732
Accounts Payable 1238 1371 1329 1311 1156 1153
Accrued Expenses 1178 1249 1352 1349 1671 1568
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1052 2164 1659 1868 1430 1367
Other Current Liabilities, Total 1809 1244 59 568 1105 644
Total Liabilities 33330 30647 29313 30652 31969 30165
Total Long Term Debt 18402 17801 17636 18305 18451 17332
Long Term Debt 18402 17801 17636 18238 18374 17204
Deferred Income Tax 804 1006 1280 1213 1100 977
Minority Interest 3688 3217 3275 3121 2958 3026
Other Liabilities, Total 5159 2595 2723 2917 4098 4098
Total Equity 2794 2465 3208 2996 2634 2798
Common Stock 8 8 8 8 8 8
Additional Paid-In Capital 8592 8501 8154 7776 7561 7119
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -1146 -2276 -1005 -692 -680 -1089
Treasury Stock - Common -1904 -1892 -1878 -1867 -1858 -1845
Other Equity, Total -2756 -1876 -2071 -2229 -2397 -2220
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 36124 33112 32521 33648 34603 32963
Total Common Shares Outstanding 659.182 660.388 662.298 663.953 665.37 666.794
Note Receivable - Long Term 1423 1351 0
Capital Lease Obligations 67 77 128
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 825
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 6237 5530 5690 5356 6142
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2073 1495 1581 1175 1496
Tiền mặt và các khoản tương đương 1886 1213 1411 943 1056
Đầu tư ngắn hạn 187 282 170 232 440
Tổng các khoản phải thu, ròng 1342 1374 1400 1418 1523
Accounts Receivable - Trade, Net 1342 1374 1400 1418 1523
Total Inventory 446 445 577 604 688
Prepaid Expenses 105 114 133 142 91
Other Current Assets, Total 2271 2102 1999 2017 2344
Total Assets 35203 34727 35030 32963 34648
Property/Plant/Equipment, Total - Net 22498 22582 22788 19906 20453
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 30840 30552 30900 28392 29187
Accumulated Depreciation, Total -8342 -7970 -8112 -8486 -8734
Goodwill, Net 1146 1110 1110 1177 1182
Intangibles, Net 797 900 928 1450 1585
Long Term Investments 785 793 781 1080 1081
Other Long Term Assets, Total 3740 3812 3733 3994 4205
Total Current Liabilities 5021 4337 4658 4732 5753
Accounts Payable 832 948 1015 1153 1288
Accrued Expenses 1686 1333 1510 1568 1633
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1505 1345 1494 1367 2254
Other Current Liabilities, Total 998 711 639 644 578
Total Liabilities 31826 31462 31548 30165 31604
Total Long Term Debt 18379 18664 18517 17332 17998
Long Term Debt 18379 18664 18517 17332 17998
Deferred Income Tax 1136 1121 1144 977 1035
Minority Interest 3324 3281 3216 3026 2804
Other Liabilities, Total 3966 4059 4013 4098 4014
Total Equity 3377 3265 3482 2798 3044
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 1043 1043 1043 825 838
Common Stock 8 8 8 8 8
Additional Paid-In Capital 7241 7211 7099 7119 6903
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -828 -800 -457 -1089 -974
Treasury Stock - Common -1850 -1850 -1846 -1845 -1832
Other Equity, Total -2237 -2347 -2365 -2220 -1899
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 35203 34727 35030 32963 34648
Total Common Shares Outstanding 666.257 666.33 666.714 666.794 667.86
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -777 -777 1565 478 152 -951
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2855 2376 2417 2394 2652 1957
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1176 1169 1003 1045 1068 1056
Deferred Taxes -793 672 313 -8 -233 -406
Khoản mục phi tiền mặt 2696 1377 -278 918 1375 3620
Cash Taxes Paid 487 377 370 363 333 459
Lãi suất đã trả 1273 1196 1003 946 908 815
Thay đổi vốn lưu động 553 -65 -186 -39 290 -1362
Tiền từ hoạt động đầu tư -2136 -2599 -505 -2721 -2295 -3051
Chi phí vốn -2345 -2177 -2121 -2405 -1900 -2116
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 209 -422 1616 -316 -395 -935
Tiền từ các hoạt động tài chính -747 43 -1643 -86 -78 797
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -414 -588 -510 -562 -347 36
Total Cash Dividends Paid -290 -317 -344 -362 -381 -401
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -79 0 0 112 1167
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 36 948 -789 838 538 -5
Ảnh hưởng của ngoại hối 37 8 -54 -18 -24 -46
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 9 -172 215 -431 255 -343
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -29 -106 379 -951 171
Cash From Operating Activities 195 666 1379 1957 393
Cash From Operating Activities 275 538 795 1056 270
Deferred Taxes 21 -73 -77 -406 -7
Non-Cash Items 514 1484 1496 3620 147
Cash Taxes Paid 50 372 407 459 46
Cash Interest Paid 167 406 576 815 185
Changes in Working Capital -586 -1177 -1214 -1362 -188
Cash From Investing Activities -387 -1145 -1728 -3051 -1153
Capital Expenditures -432 -999 -1534 -2116 -766
Other Investing Cash Flow Items, Total 45 -146 -194 -935 -387
Cash From Financing Activities 993 682 521 797 818
Financing Cash Flow Items 90 -111 -199 36 -508
Total Cash Dividends Paid -100 -200 -301 -401 -105
Issuance (Retirement) of Stock, Net 1017 1166 1165 1167 60
Issuance (Retirement) of Debt, Net -14 -173 -144 -5 1371
Foreign Exchange Effects -22 -4 -25 -46 20
Net Change in Cash 779 199 147 -343 78
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 12.7385 85086951 -1262746 2022-09-30 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 10.1757 67968838 2617294 2022-09-30 LOW
Capital International Investors Investment Advisor 9.2221 61598932 3183547 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 5.2838 35292933 914656 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.874 32555631 155942 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 4.5397 30322626 -1440049 2022-09-30 LOW
Orbis Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6452 17668594 81490 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 2.555 17065822 12116966 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 2.4711 16505395 -263640 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.9696 13155862 328261 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.6671 11135355 53261 2022-09-30 LOW
Electron Capital Partners, L.L.C. Hedge Fund 1.5486 10343854 3825856 2022-09-30 MED
AGF Investments Inc. Investment Advisor 1.3112 8758369 646354 2022-09-30 MED
ClearBridge Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.9806 6549917 7564 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley Smith Barney LLC Investment Advisor 0.9335 6235541 639133 2022-09-30 LOW
Pictet Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8438 5636071 -1379422 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.8156 5448036 102869 2022-09-30 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.8095 5406915 -710700 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7198 4807974 75203 2022-09-30 LOW
Fidelity Institutional Asset Management Investment Advisor 0.6617 4420117 -504651 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Electric Utilities (NEC)

4300 Wilson Blvd
ARLINGTON
VIRGINIA 22203
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

74.05 Price
+0.900% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0222%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0064%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

22,906.90 Price
-0.130% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.40 Price
+0.140% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00281

US100

12,500.90 Price
-0.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch