CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Adaptive Biotechnologies Corporation - ADPT CFD

8.73
8.78%
0.10
Thấp: 8.73
Cao: 9.57
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Thursday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.10
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 9.57
Mở* 9.47
Thay đổi trong 1 năm* -41.65%
Vùng giá trong ngày* 8.73 - 9.57
Vùng giá trong 52 tuần 5.96-17.79
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 894.96K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 20.01M
Giá trị vốn hóa thị trường 1.38B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 143.01M
Doanh thu 168.04M
EPS -1.56
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.17
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 14, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 8, 2023 8.73 -0.59 -6.33% 9.32 9.62 8.72
Feb 7, 2023 9.57 0.33 3.57% 9.24 9.64 9.08
Feb 6, 2023 9.41 -0.22 -2.28% 9.63 9.70 9.24
Feb 3, 2023 9.78 0.39 4.15% 9.39 9.90 9.06
Feb 2, 2023 9.81 0.40 4.25% 9.41 10.06 9.41
Feb 1, 2023 9.35 0.11 1.19% 9.24 9.42 8.65
Jan 31, 2023 9.24 0.30 3.36% 8.94 9.35 8.88
Jan 30, 2023 9.00 -0.02 -0.22% 9.02 9.11 8.67
Jan 27, 2023 9.31 0.47 5.32% 8.84 9.46 8.84
Jan 26, 2023 9.16 -0.35 -3.68% 9.51 9.67 8.83
Jan 25, 2023 9.30 0.74 8.64% 8.56 9.36 8.35
Jan 24, 2023 8.92 -0.12 -1.33% 9.04 9.30 8.82
Jan 23, 2023 9.36 0.37 4.12% 8.99 9.48 8.91
Jan 20, 2023 9.15 0.06 0.66% 9.09 9.19 8.64
Jan 19, 2023 8.92 -0.62 -6.50% 9.54 9.79 8.77
Jan 18, 2023 9.83 -0.21 -2.09% 10.04 10.73 9.68
Jan 17, 2023 10.03 0.25 2.56% 9.78 10.23 9.67
Jan 13, 2023 9.93 0.66 7.12% 9.27 9.94 9.22
Jan 12, 2023 9.54 0.08 0.85% 9.46 9.71 9.08
Jan 11, 2023 9.36 0.59 6.73% 8.77 9.42 8.60

Adaptive Biotechnologies Corporation Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 38.448 55.663 85.071 98.382 154.344
Doanh thu 38.448 55.663 85.071 98.382 154.344
Chi phí tổng doanh thu 15.68 19.668 22.274 22.53 49.301
Lợi nhuận gộp 22.768 35.995 62.797 75.852 105.043
Tổng chi phí hoạt động 82.923 105.419 163.462 251.199 363.31
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 32.714 44.895 68.785 110.894 169.967
Nghiên cứu & phát triển 31.995 39.157 70.705 116.072 142.343
Depreciation / Amortization 1.694 1.699 1.698 1.703 1.699
Chi phí bất thường (thu nhập) 0.84 0 0
Thu nhập hoạt động -44.475 -49.756 -78.391 -152.817 -208.966
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 1.644 3.309 9.785 6.59 1.668
Thu nhập ròng trước thuế -42.831 -46.447 -68.606 -146.227 -207.298
Thu nhập ròng sau thuế -42.831 -46.447 -68.606 -146.227 -207.298
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -42.831 -46.447 -68.606 -146.227 -207.279
Thu nhập ròng -42.831 -46.447 -68.606 -146.227 -207.279
Total Adjustments to Net Income 0.135 0.102 -0.964 0 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -42.696 -46.345 -69.57 -146.227 -207.279
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -42.696 -46.345 -69.57 -146.227 -207.279
Thu nhập ròng pha loãng -42.696 -46.345 -69.57 -146.227 -207.279
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 118.474 118.474 125.238 131.216 140.355
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.36038 -0.39118 -0.5555 -1.1144 -1.47682
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.35329 -0.39118 -0.5555 -1.1144 -1.47682
Tổng khoản mục bất thường 0
Lợi ích thiểu số 0.019
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 38.442 38.505 39.467 37.93 38.62
Doanh thu 38.442 38.505 39.467 37.93 38.62
Chi phí tổng doanh thu 9.991 10.765 14.189 14.356 13.192
Lợi nhuận gộp 28.451 27.74 25.278 23.574 25.428
Tổng chi phí hoạt động 79.722 88.27 95.792 99.526 101.687
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 35.54 39.282 45.103 50.042 49.337
Nghiên cứu & phát triển 33.772 37.8 36.072 34.699 32.599
Depreciation / Amortization 0.419 0.423 0.428 0.429 4.959
Thu nhập hoạt động -41.28 -49.765 -56.325 -61.596 -63.067
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.638 0.464 0.327 0.239 0.271
Thu nhập ròng trước thuế -40.642 -49.301 -55.998 -61.357 -62.796
Thu nhập ròng sau thuế -40.642 -49.301 -55.998 -61.357 -62.796
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -40.642 -49.301 -55.903 -61.433 -62.736
Thu nhập ròng -40.642 -49.301 -55.903 -61.433 -62.736
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -40.642 -49.301 -55.903 -61.433 -62.736
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -40.642 -49.301 -55.903 -61.433 -62.736
Thu nhập ròng pha loãng -40.642 -49.301 -55.903 -61.433 -62.736
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 138.968 140.359 140.834 141.239 141.697
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.29246 -0.35125 -0.39694 -0.43496 -0.44275
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.29246 -0.35125 -0.39694 -0.43496 -0.43146
Lợi ích thiểu số 0.095 -0.076 0.06
Chi phí bất thường (thu nhập) 1.6
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 205.247 180.718 612.69 726.914 402.748
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 192.15 165.018 576.866 688.269 353.061
Tiền mặt và các khoản tương đương 85.305 55.03 96.576 123.436 139.065
Đầu tư ngắn hạn 106.845 109.988 480.29 564.833 213.996
Tổng các khoản phải thu, ròng 5.582 4.807 12.676 10.047 17.409
Accounts Receivable - Trade, Net 5.582 4.807 12.676 10.047 17.409
Total Inventory 4.792 7.838 9.069 14.063 19.263
Prepaid Expenses 2.723 3.055 14.079 14.535 13.015
Total Assets 362.489 332.688 912.302 1116.41 923.344
Property/Plant/Equipment, Total - Net 13.954 19.125 60.355 139.042 172.94
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 23.279 31.577 78.471 163.424 209.166
Accumulated Depreciation, Total -9.325 -12.452 -18.116 -24.382 -36.226
Goodwill, Net 118.972 118.972 118.972 118.972 118.972
Intangibles, Net 15.325 13.626 11.928 10.225 8.526
Long Term Investments 8.905 0 105.435 118.525 217.145
Other Long Term Assets, Total 0.086 0.247 2.922 2.736 3.013
Total Current Liabilities 21.003 22.8 78.313 105.197 113.807
Accounts Payable 1.964 1.793 4.453 3.237 3.307
Accrued Expenses 4.105 7.203 10.433 26.874 29.649
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 14.934 13.804 63.427 75.086 80.851
Total Liabilities 25.772 29.942 341.263 373.148 319.352
Total Long Term Debt 0.342 0.336 36.607 0 0
Long Term Debt 0.342 0.336 0
Other Liabilities, Total 4.427 6.806 226.343 267.951 205.435
Total Equity 336.717 302.746 571.039 743.266 603.992
Redeemable Preferred Stock 572.057 572.866 0
Preferred Stock - Non Redeemable, Net -10.724 -12.008
Common Stock 0.001 0.001 0.012 0.014 0.014
Additional Paid-In Capital 24.972 37.902 935.834 1253.97 1324.01
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -249.423 -295.908 -365.478 -511.612 -718.891
Other Equity, Total -0.166 -0.107 0.671 0.893 -1.137
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 362.489 332.688 912.302 1116.41 923.344
Total Common Shares Outstanding 118.474 118.474 125.238 137.647 141.394
Capital Lease Obligations 36.607 0
Minority Interest 0.11
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 764.96 643.729 467.027 402.748 419.12
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 714.264 598.413 415.04 353.061 363.562
Tiền mặt và các khoản tương đương 173.624 184.186 122.401 139.065 114.805
Đầu tư ngắn hạn 540.64 414.227 292.639 213.996 248.757
Tổng các khoản phải thu, ròng 19.754 14.174 17.122 17.409 22.518
Accounts Receivable - Trade, Net 19.754 14.174 17.122 17.409 22.518
Total Inventory 17.422 18.612 18.231 19.263 21.002
Prepaid Expenses 13.52 12.53 16.634 13.015 12.038
Total Assets 1072.09 1033.37 992.607 923.344 858.193
Property/Plant/Equipment, Total - Net 144.812 167.302 177.266 172.94 171.628
Goodwill, Net 118.972 118.972 118.972 118.972 118.972
Intangibles, Net 9.806 9.383 8.955 8.526 8.107
Long Term Investments 30.688 91.131 217.379 217.145 137.11
Other Long Term Assets, Total 2.855 2.857 3.008 3.013 3.256
Total Current Liabilities 106.768 116.648 122.382 113.807 115.066
Accounts Payable 5.197 6.093 8.252 3.307 5.959
Accrued Expenses 23.223 27.002 34.176 30.04 25.603
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 78.348 83.553 79.954 80.46 83.504
Total Liabilities 346.505 340.193 341.098 319.352 304.988
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Minority Interest 0.129 0.129 0.034 0.11 0.05
Other Liabilities, Total 239.608 223.416 218.682 205.435 189.872
Total Equity 725.588 693.181 651.509 603.992 553.205
Common Stock 0.014 0.014 0.014 0.014 0.014
Additional Paid-In Capital 1277.2 1294.51 1308.95 1324.01 1339.6
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -552.254 -601.555 -657.458 -718.891 -781.627
Other Equity, Total 0.631 0.216 0.007 -1.137 -4.783
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1072.09 1033.37 992.607 923.344 858.193
Total Common Shares Outstanding 139.885 140.664 141.027 141.394 142.183
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -42.831 -46.447 -68.606 -146.227 -207.298
Tiền từ hoạt động kinh doanh -34.858 -32.259 205.404 -149.683 -192.727
Tiền từ hoạt động kinh doanh 4.102 4.301 6.093 6.769 12.254
Amortization 1.694 1.699 1.698 1.703 1.699
Khoản mục phi tiền mặt 7.652 9.911 11.286 28.871 57.434
Thay đổi vốn lưu động -5.475 -1.723 254.933 -40.799 -56.816
Tiền từ hoạt động đầu tư 36.432 0.736 -481.697 -117.044 181.21
Chi phí vốn -2.506 -6.318 -11.2 -18.803 -61.746
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 38.938 7.054 -470.497 -98.241 242.956
Tiền từ các hoạt động tài chính 50.034 1.248 319.916 293.587 27.146
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -0.015 -0.02 -4.989 -0.321 0.429
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 50.049 1.268 324.905 293.908 26.717
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 51.608 -30.275 43.623 26.86 15.629
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -40.642 -89.943 -145.941 -207.298 -62.796
Cash From Operating Activities -58.245 -95.458 -138.901 -192.727 -64.453
Cash From Operating Activities 2.252 4.734 7.834 12.254 4.637
Amortization 0.419 0.842 1.27 1.699 0.419
Non-Cash Items 12.315 27.389 42.582 57.434 15.495
Changes in Working Capital -32.589 -38.48 -44.646 -56.816 -22.208
Cash From Investing Activities 93.819 135.266 113.998 181.21 37.688
Capital Expenditures -15.841 -37.882 -52.501 -61.746 -3.077
Other Investing Cash Flow Items, Total 109.66 173.148 166.499 242.956 40.765
Cash From Financing Activities 14.614 20.942 23.868 27.146 2.749
Financing Cash Flow Items 0.429 0.429 0.429 0.429 0
Issuance (Retirement) of Stock, Net 14.185 20.513 23.439 26.717 2.749
Net Change in Cash 50.188 60.75 -1.035 15.629 -24.016
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Viking Global Investors LP Investment Advisor/Hedge Fund 20.9728 29993708 0 2022-09-30
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 8.1499 11655397 95409 2022-09-30 LOW
Matrix Capital Management Company, LP Investment Advisor/Hedge Fund 8.092 11572590 0 2022-09-30 MED
ARK Investment Management LLC Investment Advisor 6.4339 9201245 -135374 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.8249 8330256 350483 2022-09-30 LOW
Nikko Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 3.7426 5352315 514124 2022-12-31 LOW
Blue Water Life Science Advisors, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 2.5176 3600434 480000 2022-09-30 HIGH
Bellevue Asset Management AG Investment Advisor 2.2932 3279620 -259435 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.7316 2476435 137051 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.4336 2050178 19793 2022-09-30 LOW
Aristotle Atlantic Partners, LLC Investment Advisor 1.3246 1894395 565127 2022-09-30 LOW
Robins (Chad M) Individual Investor 1.131 1617526 -229947 2022-04-01 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 1.086 1553049 -2528469 2022-09-30 LOW
Federated Hermes MDTA LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.9799 1401339 3806 2022-09-30 MED
Principal Global Investors (Equity) Investment Advisor 0.919 1314279 113217 2022-09-30 LOW
Eagle Health Investments LP Hedge Fund 0.8495 1214860 0 2022-09-30 MED
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.8488 1213915 370839 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 0.8011 1145608 446750 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.7262 1038623 68914 2021-12-31 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7152 1022850 560319 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Bio Diagnostics & Testing

1165 Eastlake Ave E
SEATTLE
WASHINGTON 98109
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

78.82 Price
+0.250% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0163%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0021%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.43 Price
-1.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0861%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.39 Price
-1.430% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00318

BTC/USD

22,726.15 Price
-1.190% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch