CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch AcelRx - ACRX CFD

2.0527
5.07%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.0546
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 0.01
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 2.1624
Mở* 2.1823
Thay đổi trong 1 năm* 419.6%
Vùng giá trong ngày* 2.0128 - 2.2122
Vùng giá trong 52 tuần 0.16-0.95
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 589.82K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 46.02M
Giá trị vốn hóa thị trường 31.41M
Tỷ số P/E 0.74
Cổ phiếu đang lưu hành 147.33M
Doanh thu 2.88M
EPS 0.29
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 0.45
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Nov 14, 2022

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 2.0527 -0.0996 -4.63% 2.1523 2.2322 2.0128
Feb 2, 2023 2.1624 0.0399 1.88% 2.1225 2.2721 2.0526
Feb 1, 2023 2.0826 0.0797 3.98% 2.0029 2.1325 1.9729
Jan 31, 2023 1.9929 0.0399 2.04% 1.9530 2.0827 1.9330
Jan 30, 2023 1.9231 -0.0997 -4.93% 2.0228 2.0228 1.9031
Jan 27, 2023 1.9630 -0.0497 -2.47% 2.0127 2.1225 1.9330
Jan 26, 2023 1.9829 -0.0698 -3.40% 2.0527 2.1126 1.9828
Jan 25, 2023 2.0627 -0.0797 -3.72% 2.1424 2.1425 2.0127
Jan 24, 2023 2.1126 -0.0797 -3.64% 2.1923 2.1923 1.9928
Jan 23, 2023 2.1524 -0.0200 -0.92% 2.1724 2.2621 2.0626
Jan 20, 2023 2.1923 -0.0696 -3.08% 2.2619 2.4215 2.1523
Jan 19, 2023 2.2721 -0.0596 -2.56% 2.3317 2.4415 2.1921
Jan 18, 2023 2.3818 -0.1195 -4.78% 2.5013 2.6808 2.2420
Jan 17, 2023 2.5413 -0.0198 -0.77% 2.5611 2.6508 2.5213
Jan 13, 2023 2.5612 0.1198 4.91% 2.4414 2.7007 2.4414
Jan 12, 2023 2.4715 0.2993 13.78% 2.1722 2.5812 2.1722
Jan 11, 2023 2.2421 0.0199 0.90% 2.2222 2.3219 2.1424
Jan 10, 2023 2.2023 0.0600 2.80% 2.1423 2.2920 2.1423
Jan 9, 2023 2.1324 -0.0299 -1.38% 2.1623 2.2122 2.0725
Jan 6, 2023 2.1325 -0.1395 -6.14% 2.2720 2.2820 2.1124

AcelRx Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 17.357 7.995 2.151 2.289 5.416 2.818
Doanh thu 17.357 7.995 2.151 2.289 5.416 2.818
Chi phí tổng doanh thu 12.315 10.659 3.976 6.806 6.032 3.753
Lợi nhuận gộp 5.042 -2.664 -1.825 -4.517 -0.616 -0.935
Tổng chi phí hoạt động 49.314 46.677 37.878 56.494 46.379 38.783
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 15.597 16.609 20.765 45.027 36.33 30.935
Nghiên cứu & phát triển 21.402 19.409 13.137 4.661 4.017 4.095
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0
Thu nhập hoạt động -31.957 -38.682 -35.727 -54.205 -40.963 -35.965
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1.852 -2.806 -1.079 -0.369 -2.722 -2.167
Khác, giá trị ròng -9.382 -10.721 -10.341 1.337 3.31 3.038
Thu nhập ròng trước thuế -43.191 -52.209 -47.147 -53.237 -40.375 -35.094
Thu nhập ròng sau thuế -43.157 -17.405 -47.149 -53.24 -40.379 -35.099
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -43.157 -17.405 -47.149 -53.24 -40.379 -35.099
Thu nhập ròng -43.157 -51.508 -47.149 -53.24 -40.379 -35.099
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -43.157 -17.405 -47.149 -53.24 -40.379 -35.099
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -43.157 -51.508 -47.149 -53.24 -40.379 -35.099
Thu nhập ròng pha loãng -43.157 -51.508 -47.149 -53.24 -40.379 -35.099
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 45.3131 46.8835 58.4086 79.1843 85.257 119.86
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.95242 -0.37124 -0.80723 -0.67236 -0.47362 -0.29283
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.95242 -0.37124 -0.80723 -0.67236 -0.47362 -0.29387
Tổng khoản mục bất thường -34.103 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 0.511 0.443 1.862 0.002 0.442
Doanh thu 0.511 0.443 1.862 0.002 0.442
Chi phí tổng doanh thu 1.04 1.04 0.439 1.234 0.784
Lợi nhuận gộp -0.529 -0.597 1.423 -1.232 -0.342
Tổng chi phí hoạt động 9.653 10.458 10.495 8.177 9.437
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 7.644 8.694 8.64 5.957 7.338
Nghiên cứu & phát triển 0.969 0.724 1.416 0.986 1.315
Thu nhập hoạt động -9.142 -10.015 -8.633 -8.175 -8.995
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.596 -0.63 -0.506 -0.435 -0.352
Khác, giá trị ròng 0.782 0.799 0.764 0.693 0.673
Thu nhập ròng trước thuế -8.956 -9.846 -8.375 -7.917 -8.674
Thu nhập ròng sau thuế -8.956 -9.851 -8.375 -7.917 -8.674
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -8.956 -9.851 -8.375 -7.917 -8.674
Thu nhập ròng -8.956 -9.851 -8.375 -7.917 -8.674
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -8.956 -9.851 -8.375 -7.917 -8.674
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -8.956 -9.851 -8.375 -7.917 -8.674
Thu nhập ròng pha loãng -8.956 -9.851 -8.375 -7.917 -8.674
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 113.257 119.12 119.224 127.774 145.624
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.07908 -0.0827 -0.07025 -0.06196 -0.05956
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.08369 -0.08089 -0.07025 -0.06196 -0.05956
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 89.053 63.413 107.994 71.688 46.83 55.489
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 80.31 60.469 105.715 66.137 42.886 51.63
Tiền mặt và các khoản tương đương 80.31 52.902 87.975 14.684 27.274 12.663
Đầu tư ngắn hạn 0 7.567 17.74 51.453 15.612 38.967
Tổng các khoản phải thu, ròng 5.833 1.533 0.401 0.52 0.635 0.16
Accounts Receivable - Trade, Net 5.833 1.533 0.049 0.432 0.635 0.16
Total Inventory 2.154 0.956 0.854 3.295 1.626 1.111
Prepaid Expenses 0.756 0.455 1.024 1.736 1.683 2.588
Total Assets 99.993 75.552 120.533 91.356 66.295 77.893
Property/Plant/Equipment, Total - Net 10.712 11.051 11.483 18.48 18.809 20.23
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 17.448 19.489 20.427 28.032 29.398 31.016
Accumulated Depreciation, Total -6.736 -8.438 -8.944 -9.552 -10.589 -10.786
Other Long Term Assets, Total 0.228 0.385 0.705 0.925 0.656 2.174
Total Current Liabilities 10.191 13.66 15.928 13.611 17.635 18.509
Accounts Payable 1.558 1.424 2.07 1.72 2.737 2.121
Accrued Expenses 4.595 3.543 4.54 6.498 6.008 7.506
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 3.676 8.331 9.003 4.982 8.841 8.796
Other Current Liabilities, Total 0.362 0.362 0.315 0.411 0.049 0.086
Total Liabilities 105.33 112.061 116.28 132.774 122.045 113.786
Total Long Term Debt 18.637 11.369 3.38 20.517 13.14 5.007
Long Term Debt 18.637 11.369 3.38 20.517 13.14 5.007
Other Liabilities, Total 76.502 87.032 96.972 98.646 91.27 90.27
Total Equity -5.337 -36.509 4.253 -41.418 -55.75 -35.893
Common Stock 0.045 0.051 0.078 0.079 0.098 0.137
Additional Paid-In Capital 240.977 261.31 349.194 356.609 382.637 437.554
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -246.362 -297.87 -345.019 -398.106 -438.485 -473.584
Other Equity, Total 0.003 0
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 99.993 75.552 120.533 91.356 66.295 77.893
Total Common Shares Outstanding 45.3338 50.8992 78.7579 79.5731 98.812 136.82
Note Receivable - Long Term 0.703 0.351 0.263
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 71.315 58.97 51.753 55.489 42.811
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 67.345 55.325 48.699 51.63 39.349
Tiền mặt và các khoản tương đương 34.363 26.327 13.271 12.663 21.822
Đầu tư ngắn hạn 32.982 28.998 35.428 38.967 17.527
Tổng các khoản phải thu, ròng 0.658 0.104 0.153 0.16 0.184
Accounts Receivable - Trade, Net 0.658 0.104 0.153 0.16 0.184
Total Inventory 1.419 1.363 1.556 1.111 1.045
Prepaid Expenses 1.893 2.178 1.345 2.588 2.233
Total Assets 87.347 79.586 72.263 77.893 71.971
Property/Plant/Equipment, Total - Net 15.962 20.546 20.229 20.23 20.08
Other Long Term Assets, Total 0.07 0.07 0.281 2.174 0.261
Total Current Liabilities 15.544 15.188 17.07 18.509 17.033
Accounts Payable 3.235 1.941 2.228 2.121 2.715
Accrued Expenses 3.528 4.483 6.062 7.592 5.505
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 8.781 8.764 8.78 8.796 8.813
Other Current Liabilities, Total 0
Total Liabilities 114.659 115.575 115.284 113.786 110.244
Total Long Term Debt 11.265 9.374 6.952 5.007 3.041
Long Term Debt 11.265 9.374 6.952 5.007 3.041
Other Liabilities, Total 87.85 91.013 91.262 90.27 90.17
Total Equity -27.312 -35.989 -43.021 -35.893 -38.273
Common Stock 0.118 0.119 0.119 0.137 0.147
Additional Paid-In Capital 420.011 421.184 422.527 437.554 443.838
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -447.441 -457.292 -465.667 -473.584 -482.258
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 87.347 79.586 72.263 77.893 71.971
Total Common Shares Outstanding 119.103 119.18 119.317 136.82 147.109
Intangibles, Net 8.819
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -43.157 -51.508 -47.149 -53.24 -40.379 -35.099
Tiền từ hoạt động kinh doanh -29.395 -29.765 -29.075 -51.18 -38.505 -30.002
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2.052 1.744 0.575 1.668 1.853 1.973
Khoản mục phi tiền mặt 13.981 16.3 15.632 4.298 2.309 2.921
Cash Taxes Paid -0.055 0.002 0.002 -0.35 -0.347 0.005
Lãi suất đã trả 1.893 2.043 1.667 1.712 2.269 1.595
Thay đổi vốn lưu động -2.271 3.699 1.867 -3.906 -2.288 0.203
Tiền từ hoạt động đầu tư 1.809 -9.97 -10.877 -36.563 34.139 -26.123
Chi phí vốn -3.72 -2.405 -0.819 -3.47 -1.855 -1.827
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 5.529 -7.565 -10.058 -33.093 35.994 -24.296
Tiền từ các hoạt động tài chính -0.026 12.327 75.025 14.452 16.956 41.514
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -0.205 -0.204 0 -9.054 -0.086 5.313
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0.179 16.045 82.743 1.976 21.709 45.034
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0 -3.514 -7.718 21.53 -4.667 -8.833
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -27.612 -27.408 35.073 -73.291 12.59 -14.611
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -8.956 -18.807 -27.182 -35.099 -8.674
Cash From Operating Activities -9.708 -18.055 -21.998 -30.002 -8.934
Cash From Operating Activities 0.45 1.029 1.512 1.973 0.42
Non-Cash Items 0.03 0.966 1.75 2.921 0.246
Changes in Working Capital -1.232 -1.243 1.922 0.203 -0.926
Cash From Investing Activities -17.425 -15.032 -21.684 -26.123 20.176
Capital Expenditures -0.024 -1.615 -1.799 -1.827 -0.089
Other Investing Cash Flow Items, Total -17.401 -13.417 -19.885 -24.296 20.265
Cash From Financing Activities 34.222 32.14 29.679 41.514 -2.083
Financing Cash Flow Items -0.249 -0.249 -0.249 5.313 -0.058
Issuance (Retirement) of Stock, Net 36.554 36.556 36.678 45.034 0.058
Issuance (Retirement) of Debt, Net -2.083 -4.167 -6.75 -8.833 -2.083
Net Change in Cash 7.089 -0.947 -14.003 -14.611 9.159

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Bio Therapeutic Drugs

25821 Industrial Boulevard
Suite 400
94545

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,116.55 Price
-1.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

XRP/USD

0.40 Price
-3.630% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00507

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch